Tấm Inox 440 35mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Giới thiệu về Tấm Inox 440 35mm
Tấm Inox 440 35mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Martensitic, được thiết kế dành cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực lớn, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Với độ dày 35mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, sản xuất thiết bị công nghiệp, linh kiện máy móc và các chi tiết kỹ thuật chịu tải trọng cao.
Inox 440 nổi bật nhờ hàm lượng Carbon cao kết hợp với khoảng 16 – 18% Crom, giúp vật liệu đạt độ cứng rất lớn sau quá trình nhiệt luyện. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa inox 440 với các dòng inox thông dụng như inox 304, inox 316 hoặc inox 430. Chính vì vậy, Tấm Inox 440 35mm thường được lựa chọn trong các dự án yêu cầu vật liệu có tuổi thọ cao, khả năng chống mài mòn tốt và duy trì độ chính xác trong thời gian dài.
Ngoài khả năng chịu lực vượt trội, sản phẩm còn có tính ổn định cao trong quá trình gia công, dễ cắt bằng máy CNC, phay, tiện, khoan và mài theo yêu cầu kỹ thuật. Với nhiều quy cách khác nhau, tấm inox 440 dày 35mm phù hợp cho cả sản xuất hàng loạt và gia công theo bản vẽ.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Tổng quan về inox 440
Inox 440 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, nổi tiếng với khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng rất cao. Không giống inox Austenitic (304, 316) tập trung vào khả năng chống ăn mòn, inox 440 được phát triển nhằm tối ưu:
- Độ cứng.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Khả năng chịu tải.
- Độ ổn định kích thước.
- Khả năng giữ cạnh sắc.
Dòng inox này thường được chia thành:
- Inox 440A: Chống ăn mòn tốt hơn, độ cứng thấp hơn.
- Inox 440B: Cân bằng giữa độ cứng và khả năng chống gỉ.
- Inox 440C: Độ cứng cao nhất, được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 440 35mm
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Carbon (C) | 0.60 – 1.20% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Carbon cao là yếu tố giúp inox 440 có thể đạt độ cứng lớn sau nhiệt luyện, trong khi Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp vật liệu chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 440 35mm
1. Độ dày 35mm – Khả năng chịu tải cực lớn
Độ dày 35mm mang đến khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng và các chi tiết máy có tải trọng lớn.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu lực nén cao.
- Ít biến dạng khi làm việc.
- Độ ổn định kết cấu tốt.
- Phù hợp gia công chi tiết kích thước lớn.
2. Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện
Sau quá trình tôi và ram, inox 440 có thể đạt độ cứng từ 56–60 HRC (đối với inox 440C), giúp sản phẩm:
- Chống biến dạng.
- Chịu va đập tốt.
- Duy trì hình dạng trong thời gian dài.
- Phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
3. Khả năng chống mài mòn vượt trội
Nhờ cấu trúc Martensitic, Tấm Inox 440 35mm có khả năng chống mài mòn cao hơn nhiều loại inox thông thường.
Sản phẩm thích hợp cho:
- Chi tiết ma sát liên tục.
- Bề mặt chịu mài mòn.
- Bộ phận truyền động.
- Khuôn ép và khuôn dập.
4. Khả năng chống ăn mòn ổn định
Mặc dù không bằng inox 304 hoặc inox 316, inox 440 vẫn có khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện môi trường thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng sản xuất.
- Thiết bị công nghiệp.
- Môi trường khô ráo hoặc có độ ẩm trung bình.
5. Có từ tính
Tấm Inox 440 35mm có khả năng hút nam châm do thuộc nhóm Martensitic.
Đây là đặc điểm giúp vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng yêu cầu tính từ hoặc dễ nhận biết bằng nam châm.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 440 35mm
| Tiêu chí | Thông tin |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 440 35mm |
| Mác thép | SUS 440A / 440B / 440C |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Độ dày | 35mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1.000 x 2.000mm, 1.219 x 2.438mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | No.1 |
| Tính từ | Có |
| Gia công | Cắt CNC, phay, tiện, khoan, mài |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI, EN |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, khuôn mẫu, dao công nghiệp |
Ưu điểm của Tấm Inox 440 35mm
Độ bền cơ học rất cao
Khả năng chịu tải lớn giúp sản phẩm phù hợp với các kết cấu và chi tiết máy hoạt động liên tục.
Chống mài mòn hiệu quả
Giảm hao mòn trong quá trình sử dụng, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và linh kiện.
Độ chính xác cao sau gia công
Ít biến dạng trong quá trình cắt, phay và nhiệt luyện, đáp ứng yêu cầu của ngành cơ khí chính xác.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nếu sử dụng đúng điều kiện, tấm inox 440 35mm có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên.
Ứng dụng của Tấm Inox 440 35mm
1. Gia công khuôn mẫu
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Khuôn ép nhựa.
- Khuôn dập kim loại.
- Khuôn định hình.
- Khuôn chịu tải trọng lớn.
2. Chế tạo dao công nghiệp
Tấm inox 440 35mm được dùng để sản xuất:
- Dao cắt công nghiệp.
- Dao nghiền.
- Lưỡi cắt máy.
- Dao xả cuộn kim loại.
Độ cứng cao giúp dao duy trì độ sắc bén trong thời gian dài.
3. Sản xuất chi tiết máy
Trong ngành cơ khí, sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Bánh răng.
- Con lăn.
- Đế máy.
- Bộ phận truyền động.
4. Ngành công nghiệp nặng
Tấm Inox 440 35mm còn được ứng dụng trong:
- Thiết bị khai thác.
- Máy chế biến.
- Máy sản xuất công nghiệp.
- Thiết bị chịu mài mòn cao.
So sánh Tấm Inox 440 35mm với Tấm Inox 304 35mm
| Tiêu chí | Inox 440 35mm | Inox 304 35mm |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Xuất sắc | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Nhiệt luyện | Có | Không |
| Ứng dụng | Khuôn mẫu, dao, cơ khí | Xây dựng, thực phẩm, hóa chất |
Quy trình gia công Tấm Inox 440 35mm
Cắt CNC
Với độ dày 35mm, cắt CNC plasma hoặc laser công suất lớn là lựa chọn tối ưu để đảm bảo độ chính xác.
Phay và tiện
Sản phẩm dễ dàng được gia công thành các chi tiết có độ chính xác cao bằng máy phay và máy tiện CNC.
Khoan và taro
Có thể khoan, doa và taro ren theo bản vẽ kỹ thuật.
Nhiệt luyện
Đây là bước quan trọng nhằm:
- Tăng độ cứng.
- Tăng khả năng chống mài mòn.
- Nâng cao tuổi thọ vật liệu.
Báo giá Tấm Inox 440 35mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá Tấm Inox 440 35mm thường phụ thuộc vào:
- Chủng loại inox 440A, 440B hay 440C.
- Quy cách và kích thước tấm.
- Trọng lượng thực tế.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công cắt theo bản vẽ.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và mục đích sử dụng.
Mua Tấm Inox 440 35mm ở đâu uy tín?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng lâu dài. Nên ưu tiên những đơn vị có:
- Nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
- Chứng chỉ chất lượng đầy đủ.
- Đa dạng quy cách và kích thước.
- Hỗ trợ cắt CNC theo yêu cầu.
- Báo giá minh bạch và cạnh tranh.
Ngoài Tấm Inox 440 35mm, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng dự án cơ khí và công nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 440 35mm là vật liệu thép không gỉ chuyên dụng sở hữu độ cứng rất cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền cơ học ấn tượng. Với độ dày lớn 35mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, sản xuất dao công nghiệp và các thiết bị chịu tải trọng lớn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại inox có khả năng chịu lực cao, tuổi thọ dài và hiệu suất làm việc ổn định, Tấm Inox 440 35mm là giải pháp tối ưu, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

