Tấm Inox 630 22mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Giới thiệu về Tấm Inox 630 22mm
Tấm Inox 630 22mm là dòng thép không gỉ hóa bền bằng kết tủa (Precipitation Hardening Stainless Steel), còn được biết đến với tên gọi SUS 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400. Đây là một trong những loại inox kỹ thuật cao được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, hàng không, dầu khí, năng lượng, đóng tàu và sản xuất thiết bị công nghiệp nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học rất cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định kích thước sau nhiệt luyện.
Với độ dày 22mm, Tấm Inox 630 22mm phù hợp để chế tạo các chi tiết chịu tải trọng lớn như trục máy, bánh răng, khuôn mẫu, mặt bích, đế máy, chi tiết truyền động và kết cấu cơ khí có yêu cầu cao về độ cứng cũng như khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Không giống các loại inox Austenitic như inox 304 hoặc inox 316 chỉ tăng độ bền thông qua gia công nguội, inox 630 có thể được xử lý nhiệt để đạt nhiều cấp cơ tính khác nhau như H900, H1025, H1075, H1100 và H1150. Điều này giúp vật liệu dễ dàng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau mà vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Ngoài ra, Tấm Inox 630 22mm còn có khả năng gia công bằng cắt laser, plasma, tia nước, phay CNC, tiện, khoan và taro trước khi hóa bền, giúp tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo độ chính xác cho thành phẩm.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách và chủng loại inox khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao trên website muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tấm Inox 630 22mm là gì?
Tấm Inox 630 22mm thuộc nhóm Precipitation Hardening Stainless Steel (PH Stainless Steel) với các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A564 Type 630
- ASTM A693
- JIS SUS630
- UNS S17400
- DIN 1.4542
- 17-4 PH Stainless Steel
Tên gọi 17-4 PH bắt nguồn từ thành phần hợp kim chứa khoảng 17% Crom (Cr) và 4% Niken (Ni), kết hợp với Đồng (Cu) và Niobium (Nb). Nhờ đó, inox 630 có khả năng hóa bền sau xử lý nhiệt, đạt độ cứng và cường độ kéo cao hơn nhiều so với các dòng inox thông thường.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 630 22mm
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 15.0 – 17.5 |
| Niken (Ni) | 3.0 – 5.0 |
| Đồng (Cu) | 3.0 – 5.0 |
| Niobium + Tantalum | 0.15 – 0.45 |
| Carbon (C) | ≤ 0.07 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần hóa học tối ưu giúp Tấm Inox 630 22mm vừa có khả năng chống ăn mòn tốt vừa đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 630 22mm
1. Độ bền cơ học rất cao
Sau quá trình hóa bền, inox 630 có cường độ kéo và giới hạn chảy vượt trội so với inox 304 hoặc inox 316.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chịu va đập tốt.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
2. Khả năng chống ăn mòn hiệu quả
Nhờ chứa hàm lượng Crom và Niken cao, Tấm Inox 630 22mm có thể hoạt động ổn định trong:
- Môi trường ẩm.
- Nhà máy thực phẩm.
- Công nghiệp hóa chất nhẹ.
- Thiết bị dầu khí.
- Công trình ngoài trời.
Khả năng chống ăn mòn tốt giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
3. Có thể xử lý nhiệt để tăng cơ tính
Một ưu điểm nổi bật của inox 630 là khả năng hóa bền ở nhiều cấp độ:
- H900.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Tùy từng cấp nhiệt luyện, vật liệu sẽ đạt độ cứng, độ bền và độ dai khác nhau, phù hợp với từng ứng dụng kỹ thuật.
4. Gia công thuận lợi
Ở trạng thái chưa nhiệt luyện, sản phẩm có thể gia công bằng:
- Cắt laser.
- Cắt plasma.
- Cắt tia nước.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Doa.
- Taro ren.
Sau khi xử lý nhiệt, vật liệu vẫn giữ được độ ổn định kích thước, đáp ứng yêu cầu về dung sai và độ chính xác.
5. Khả năng chống mài mòn cao
Nhờ độ cứng lớn sau hóa bền, Tấm Inox 630 22mm thích hợp cho các chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc làm việc dưới tải trọng cao.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 630 22mm
| Tiêu chí | Thông tin |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 630 22mm |
| Mác thép | SUS630 / 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| DIN | 1.4542 |
| Độ dày | 22mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000×2000mm, 1219×2438mm, 1500×3000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | No.1, 2B |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, EN |
| Gia công | Cắt CNC, laser, plasma, tiện, phay |
| Tính từ | Có (đặc biệt sau nhiệt luyện) |
Ưu điểm của Tấm Inox 630 22mm
Khả năng chịu lực vượt trội
Độ dày 22mm giúp sản phẩm chịu được tải trọng lớn trong các hệ thống máy móc và kết cấu công nghiệp.
Độ cứng cao
Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng lớn, giúp tăng khả năng chống mài mòn và chịu va đập.
Chống ăn mòn tốt
Hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp mà vẫn duy trì chất lượng bề mặt.
Gia công linh hoạt
Phù hợp với nhiều phương pháp gia công hiện đại như cắt CNC, phay, tiện, khoan và taro.
Ứng dụng của Tấm Inox 630 22mm
1. Ngành cơ khí chế tạo
Được sử dụng để sản xuất:
- Trục máy.
- Đế máy.
- Bánh răng.
- Bản mã.
- Chi tiết truyền động.
2. Chế tạo khuôn mẫu
Ứng dụng trong:
- Khuôn ép nhựa.
- Khuôn dập.
- Khuôn định hình.
- Đế khuôn.
3. Công nghiệp dầu khí
Sản xuất:
- Van công nghiệp.
- Bơm áp lực.
- Thiết bị đường ống.
- Mặt bích.
4. Ngành hàng không
Gia công:
- Trục truyền động.
- Linh kiện kết cấu.
- Bộ phận chịu lực.
- Chi tiết chính xác.
5. Công nghiệp năng lượng
Được sử dụng trong:
- Nhà máy điện.
- Tuabin.
- Điện gió.
- Thủy điện.
6. Thiết bị y tế
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, inox 630 còn được ứng dụng trong các thiết bị y tế và dụng cụ kỹ thuật.
So sánh Tấm Inox 630 22mm với Tấm Inox 304 22mm
| Tiêu chí | Inox 630 22mm | Inox 304 22mm |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Có thể nhiệt luyện | Có | Không |
| Tính từ | Có | Hầu như không |
| Ứng dụng | Cơ khí, dầu khí, hàng không | Xây dựng, thực phẩm, dân dụng |
Gia công Tấm Inox 630 22mm
Cắt CNC
Có thể sử dụng máy cắt laser, plasma hoặc tia nước để tạo đường cắt chính xác, giảm lượng vật liệu hao hụt.
Tiện và phay CNC
Đáp ứng yêu cầu gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao.
Khoan và taro
Dễ dàng thực hiện trước khi hóa bền để tối ưu hiệu quả gia công.
Xử lý nhiệt
Lựa chọn các cấp H900, H1025, H1075, H1100 hoặc H1150 tùy theo yêu cầu về cơ tính của từng ứng dụng.
Báo giá Tấm Inox 630 22mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá Tấm Inox 630 22mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Quy cách và kích thước tấm.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu hợp kim.
Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và mục đích sử dụng.
Mua Tấm Inox 630 22mm ở đâu uy tín?
Khi lựa chọn nhà cung cấp Tấm Inox 630 22mm, khách hàng nên ưu tiên các đơn vị:
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Hỗ trợ cắt và gia công theo yêu cầu.
- Đa dạng quy cách và kích thước.
- Báo giá minh bạch cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Ngoài Tấm Inox 630 22mm, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng inox và vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng lĩnh vực sản xuất.
Kết luận
Tấm Inox 630 22mm là dòng thép không gỉ hóa bền bằng kết tủa sở hữu độ bền cơ học rất cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt linh hoạt. Với độ dày 22mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, dầu khí, hàng không, năng lượng và nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
Việc lựa chọn Tấm Inox 630 22mm không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

