Ống Inox Phi 76mm

74.100 
74.100 
74.100 
74.100 
50.000 
74.100 
Mục lục

    Ống Inox Phi 76mm – Báo Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Thực Tế

    Ống Inox Phi 76mm là gì?

    Ống Inox Phi 76mm là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài khoảng 76mm, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp, hệ thống dẫn chất lỏng, trang trí nội ngoại thất và nhiều ngành sản xuất khác.

    Với kích thước lớn hơn so với các dòng ống inox dân dụng như phi 21mm, phi 34mm hay phi 60mm, Ống Inox Phi 76mm có khả năng chịu lực tốt hơn, độ cứng cao hơn và phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền, độ ổn định lâu dài.

    Sản phẩm được sản xuất từ nhiều dòng inox khác nhau như:

    • Inox 201.
    • Inox 304.
    • Inox 316.
    • Inox 430.

    Trong đó, Ống Inox Phi 76mm Inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ, độ bền cao và phù hợp với nhiều môi trường.

    Nếu bạn đang cần tìm mua Ống Inox Phi 76mm chất lượng, giá tốt, có đầy đủ chứng từ CO/CQ thì muabankimloai.org là địa chỉ cung cấp inox uy tín dành cho nhà thầu, doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

    Đặc điểm nổi bật của Ống Inox Phi 76mm

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Ống Inox Phi 76mm là khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong quá trình sử dụng.

    Nhờ thành phần Crom trong inox, bề mặt ống luôn hình thành lớp bảo vệ tự nhiên giúp hạn chế:

    • Gỉ sét.
    • Ăn mòn.
    • Xuống cấp do môi trường.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong nhiều môi trường:

    • Nhà xưởng.
    • Ngoài trời.
    • Khu vực ẩm ướt.
    • Hệ thống nước.
    • Môi trường công nghiệp.

    Đối với môi trường đặc biệt như nước biển hoặc hóa chất, inox 316 là lựa chọn tối ưu.

    Độ bền cao, chịu lực tốt

    Ống Inox Phi 76mm có đường kính lớn nên khả năng chịu tải và độ ổn định kết cấu cao.

    Sản phẩm có thể đáp ứng:

    • Khả năng chịu áp lực lớn.
    • Chịu va đập.
    • Chịu nhiệt độ cao.
    • Làm việc liên tục trong thời gian dài.

    Đây là lý do sản phẩm được ứng dụng nhiều trong các hệ thống công nghiệp và công trình yêu cầu độ bền cao.

    Tính thẩm mỹ cao

    Ngoài khả năng chịu lực, Ống Inox Phi 76mm còn được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ.

    Các dạng bề mặt phổ biến:

    • Inox bóng gương.
    • Inox xước Hairline.
    • Inox BA.
    • Inox 2B.
    • Inox No.4.

    Bề mặt sáng đẹp giúp sản phẩm phù hợp với:

    • Nhà hàng.
    • Khách sạn.
    • Trung tâm thương mại.
    • Biệt thự.
    • Công trình cao cấp.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Ống Inox Phi 76mm có thể dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt theo kích thước.
    • Uốn ống.
    • Hàn TIG.
    • Hàn Laser.
    • Đánh bóng.
    • Gia công cơ khí.

    Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

    Thông số kỹ thuật Ống Inox Phi 76mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmỐng Inox Phi 76mm
    Đường kính ngoài76mm
    Độ dày1.0mm – 6.0mm
    Chiều dài tiêu chuẩn6m/cây
    Loại ốngỐng inox hàn, ống inox đúc
    Mác inox201, 304, 304L, 316, 316L
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, DIN
    Bề mặtBA, HL, No.4, Mirror
    Xuất xứViệt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc…
    Chứng từCO/CQ đầy đủ

    Các loại Ống Inox Phi 76mm phổ biến

    Ống Inox 201 Phi 76mm

    Đây là dòng inox có mức giá hợp lý, phù hợp với các công trình không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn.

    Ứng dụng:

    • Trang trí nội thất.
    • Khung bàn ghế.
    • Lan can.
    • Cầu thang.
    • Khung bảo vệ.

    Ưu điểm:

    • Giá thành thấp.
    • Độ cứng tốt.
    • Dễ gia công.

    Ống Inox 304 Phi 76mm

    Đây là dòng sản phẩm được lựa chọn nhiều nhất hiện nay.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ tốt.
    • Bền trong môi trường ẩm.
    • Chịu nhiệt cao.
    • Dễ hàn.
    • Tuổi thọ lâu dài.

    Ứng dụng:

    • Nhà máy thực phẩm.
    • Hệ thống đường ống.
    • Công trình xây dựng.
    • Cơ khí chế tạo.
    • Nhà xưởng.

    Ống Inox 316 Phi 76mm

    Là dòng inox cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Ứng dụng:

    • Công trình ven biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Ngành dầu khí.
    • Đóng tàu.
    • Xử lý nước.

    Ống Inox 430 Phi 76mm

    Được sử dụng trong các ứng dụng cần tối ưu chi phí.

    Ứng dụng:

    • Gia dụng.
    • Trang trí.
    • Thiết bị dân dụng.

    Quy cách độ dày Ống Inox Phi 76mm

    Ống Inox Phi 76mm có nhiều lựa chọn về độ dày:

    • 1.0mm.
    • 1.2mm.
    • 1.5mm.
    • 2.0mm.
    • 2.5mm.
    • 3.0mm.
    • 4.0mm.
    • 5.0mm.
    • 6.0mm.

    Tùy vào nhu cầu sử dụng:

    • Trang trí → chọn loại mỏng.
    • Làm khung → chọn loại trung bình.
    • Công nghiệp → chọn loại dày.

    Ứng dụng của Ống Inox Phi 76mm

    Trong xây dựng

    Ống Inox Phi 76mm được sử dụng để:

    • Làm lan can.
    • Tay vịn cầu thang.
    • Khung kết cấu.
    • Cột trang trí.
    • Hệ thống bảo vệ.

    Trong cơ khí chế tạo

    Sản phẩm được dùng làm:

    • Khung máy.
    • Giá đỡ.
    • Thiết bị sản xuất.
    • Bộ phận cơ khí.
    • Kết cấu máy móc.

    Trong ngành công nghiệp

    Ứng dụng trong:

    • Nhà máy sản xuất.
    • Hệ thống đường ống.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Hệ thống dẫn nước.

    Trong ngành thực phẩm

    Nhờ tính an toàn và dễ vệ sinh, sản phẩm được dùng trong:

    • Nhà máy sữa.
    • Nhà máy bia.
    • Nhà máy nước giải khát.
    • Dây chuyền chế biến thực phẩm.

    Trong nội thất

    Ống Inox Phi 76mm được dùng để:

    • Làm khung bàn ghế.
    • Kệ inox.
    • Cửa inox.
    • Vách trang trí.
    • Tay vịn.

    Ưu điểm khi sử dụng Ống Inox Phi 76mm

    Sử dụng Ống Inox Phi 76mm mang lại nhiều lợi ích:

    • Không bị gỉ sét.
    • Độ bền cao.
    • Chịu lực tốt.
    • Chịu nhiệt hiệu quả.
    • Ít bảo trì.
    • Bề mặt đẹp.
    • Dễ vệ sinh.
    • Tuổi thọ lâu dài.
    • Có thể tái chế.

    Cách lựa chọn Ống Inox Phi 76mm phù hợp

    Chọn theo môi trường

    Trong nhà:

    Có thể sử dụng inox 201 để tiết kiệm chi phí.

    Ngoài trời:

    Nên chọn inox 304.

    Môi trường biển, hóa chất:

    Nên sử dụng inox 316.

    Chọn theo độ dày

    Trang trí:

    • 1.0mm – 1.2mm.

    Khung chịu lực:

    • 1.5mm – 3.0mm.

    Công nghiệp:

    • 3.0mm trở lên.

    Báo giá Ống Inox Phi 76mm

    Giá Ống Inox Phi 76mm phụ thuộc vào:

    • Loại inox.
    • Độ dày.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng mua.
    • Giá nguyên liệu inox từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp muabankimloai.org để được tư vấn loại ống phù hợp nhất.

    Vì sao nên mua Ống Inox Phi 76mm tại muabankimloai.org?

    Khách hàng lựa chọn muabankimloai.org vì:

    • Hàng chất lượng cao.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Giá cạnh tranh.
    • Có đầy đủ CO/CQ.
    • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Backlink nội bộ

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Backlink ngoài

    Xem thêm các loại vật tư kim loại tại:

    https://vattukimloai.org/

    Câu hỏi thường gặp

    Ống Inox Phi 76mm có những loại nào?

    Bao gồm:

    • Inox 201.
    • Inox 304.
    • Inox 316.
    • Inox 430.

    Ống Inox Phi 76mm dài bao nhiêu mét?

    Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến là 6 mét/cây, ngoài ra có thể gia công cắt theo yêu cầu.

    Ống Inox Phi 76mm có dùng ngoài trời được không?

    Có. Tuy nhiên nên ưu tiên inox 304 hoặc inox 316 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn lâu dài.

    Có thể đặt sản xuất theo yêu cầu không?

    Có. Khách hàng có thể yêu cầu:

    • Độ dày.
    • Chiều dài.
    • Bề mặt.
    • Chủng loại inox.

    Kết luận

    Ống Inox Phi 76mm là sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề như xây dựng, cơ khí, công nghiệp, thực phẩm và nội thất. Với nhiều lựa chọn về mác inox, độ dày và bề mặt hoàn thiện, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu từ công trình dân dụng đến dự án công nghiệp lớn.

    Khi lựa chọn Ống Inox Phi 76mm tại muabankimloai.org, khách hàng sẽ được đảm bảo về chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, giá thành cạnh tranh cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    và các loại vật tư kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: