Ống Inox 316 Phi 0.7mm – Báo Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ưu Điểm Và Ứng Dụng
Ống Inox 316 Phi 0.7mm là gì?
Ống Inox 316 Phi 0.7mm là dòng ống thép không gỉ được sản xuất từ vật liệu SUS316, có đường kính ngoài 0.7mm (Ø0.7mm). Đây là dòng ống inox siêu nhỏ (Micro Stainless Steel Tube), chuyên dùng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như thiết bị y tế, điện tử, cơ khí chính xác, phòng thí nghiệm và công nghiệp hóa chất.
Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), 10–14% Niken (Ni) và đặc biệt có thêm 2–3% Molypden (Mo). Thành phần Molypden giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa muối, nước biển, axit và hóa chất mà Inox 304 khó đáp ứng.
Với kích thước Phi 0.7mm, sản phẩm thường được sản xuất bằng công nghệ kéo nguội chính xác, đảm bảo độ đồng đều về kích thước, bề mặt sáng đẹp và độ bền cao.
Thông số kỹ thuật của Ống Inox 316 Phi 0.7mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Tên sản phẩm | Ống Inox 316 Phi 0.7mm |
| Mác thép | SUS316 |
| Đường kính ngoài | 0.7mm |
| Độ dày thành ống | 0.1mm – 0.3mm hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài | 1m, 2m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Chủng loại | Ống hàn chính xác, ống đúc siêu nhỏ |
| Bề mặt | BA, EP (Electropolished), 2B |
| Tiêu chuẩn | ASTM A269, ASTM A213, ASTM A312, JIS G3459 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Đặc điểm nổi bật của Ống Inox 316 Phi 0.7mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của Ống Inox 316 Phi 0.7mm là khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm có thể làm việc tốt trong:
- Nước biển.
- Môi trường ven biển.
- Dung dịch muối.
- Axit nhẹ.
- Hóa chất công nghiệp.
Kích thước siêu nhỏ, độ chính xác cao
Đường kính chỉ 0.7mm giúp sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị y tế.
- Kim dẫn lưu.
- Ống mao dẫn.
- Thiết bị phân tích.
- Linh kiện điện tử.
Sai số kích thước rất nhỏ, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ cao.
Bề mặt sáng bóng
Sản phẩm có bề mặt BA hoặc đánh bóng điện hóa (EP):
- Độ nhẵn cao.
- Hạn chế bám bẩn.
- Dễ vệ sinh.
- Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.
Độ bền cơ học cao
Ống có:
- Độ cứng tốt.
- Khả năng chịu áp lực.
- Chịu rung động.
- Tuổi thọ lâu dài.
Gia công thuận tiện
Có thể thực hiện:
- Hàn TIG.
- Cắt laser.
- Uốn chính xác.
- Gia công CNC.
- Đánh bóng điện hóa.
Ứng dụng của Ống Inox 316 Phi 0.7mm
Ngành y tế
Được sử dụng để sản xuất:
- Kim y tế.
- Thiết bị phẫu thuật.
- Ống dẫn truyền.
- Dụng cụ nha khoa.
- Thiết bị nội soi.
Ngành thực phẩm
Ứng dụng trong:
- Hệ thống dẫn chất lỏng.
- Thiết bị chế biến.
- Máy chiết rót.
- Thiết bị vô trùng.
Ngành điện tử
Sử dụng trong:
- Linh kiện điện tử.
- Cảm biến.
- Thiết bị đo lường.
- Dây chuyền tự động hóa.
Ngành hóa chất
Ứng dụng:
- Thiết bị phân tích.
- Đường ống dẫn hóa chất.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Hệ thống lấy mẫu.
Ngành cơ khí chính xác
Được dùng để chế tạo:
- Ống mao dẫn.
- Chi tiết máy.
- Thiết bị tự động.
- Cơ cấu dẫn hướng.
So sánh Ống Inox 316 Phi 0.7mm và Ống Inox 304 Phi 0.7mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Khả năng chịu hóa chất | Cao | Khá |
| Tuổi thọ | Cao | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Y tế, hóa chất, hàng hải | Dân dụng, thực phẩm |
Ưu điểm của Ống Inox 316 Phi 0.7mm
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Chịu nước biển và môi trường muối.
- Độ chính xác kích thước cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ dài.
- Dễ vệ sinh.
- Đáp ứng tiêu chuẩn y tế và thực phẩm.
- Gia công chính xác.
- Chống oxy hóa tốt.
- Có khả năng tái chế.
Nhược điểm của Ống Inox 316 Phi 0.7mm
Một số hạn chế gồm:
- Giá thành cao hơn Inox 304.
- Kích thước nhỏ yêu cầu gia công chuyên dụng.
- Khó hàn nếu không có thiết bị phù hợp.
- Chi phí sản xuất cao.
Quy trình sản xuất
Ống Inox 316 Phi 0.7mm được sản xuất theo quy trình:
- Luyện thép SUS316.
- Đúc phôi.
- Kéo nguội nhiều lần.
- Xử lý nhiệt.
- Hiệu chỉnh kích thước.
- Đánh bóng BA hoặc EP.
- Kiểm tra độ chính xác.
- Kiểm tra áp suất.
- Kiểm định chất lượng.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Báo giá Ống Inox 316 Phi 0.7mm
Giá Ống Inox 316 Phi 0.7mm phụ thuộc vào:
- Độ dày thành ống.
- Chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Số lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và Molypden.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Vì sao nên mua Ống Inox 316 Phi 0.7mm tại muabankimloai.org?
Khi mua hàng tại muabankimloai.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm chính hãng.
- Chứng nhận CO, CQ đầy đủ.
- Đa dạng quy cách.
- Gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Xem thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
Câu hỏi thường gặp
Ống Inox 316 Phi 0.7mm có bị gỉ không?
Không. Nhờ chứa Molypden, Inox 316 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.
Ống Inox 316 Phi 0.7mm có dùng trong y tế được không?
Có. Đây là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong sản xuất dụng cụ y tế và thiết bị phòng thí nghiệm.
Có thể gia công theo kích thước yêu cầu không?
Có. Sản phẩm có thể cắt, uốn và gia công theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Inox 316 có tốt hơn Inox 304 không?
Trong môi trường hóa chất, nước biển và môi trường có tính ăn mòn cao, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vượt trội hơn Inox 304.
Kết luận
Ống Inox 316 Phi 0.7mm là dòng ống inox siêu nhỏ cao cấp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn và độ bền. Với đặc tính chịu hóa chất, chống nước biển và tuổi thọ cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành y tế, thực phẩm, điện tử, hóa chất và cơ khí chính xác.
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín.
Tham khảo thêm:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Hoặc xem thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

