Ống Inox 316 Phi 2.2mm – Báo Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Ống Inox 316 Phi 2.2mm là gì?
Ống Inox 316 Phi 2.2mm (hay ống inox SUS 316 Ø2.2mm) là dòng ống thép không gỉ có đường kính ngoài 2.2mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 316 – mác thép không gỉ Austenitic cao cấp nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu hóa chất vượt trội.
Điểm nổi bật của Inox 316 là thành phần Molypden (Mo) từ 2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường có chứa muối, clo, axit hoặc nước biển. Vì vậy, Inox 316 được ưu tiên sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền và độ sạch cao.
Với kích thước Phi 2.2mm, sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong:
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Linh kiện điện tử.
- Thiết bị đo lường.
- Hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí có lưu lượng nhỏ.
- Gia công cơ khí chính xác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách khác tại danh mục sản phẩm inox trên website muabankimloai.org.
Thông số kỹ thuật của Ống Inox 316 Phi 2.2mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Ống Inox 316 Phi 2.2mm |
| Đường kính ngoài | 2.2mm |
| Chất liệu | Inox SUS 316 |
| Độ dày phổ biến | 0.2mm – 0.8mm hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài | 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Dạng sản phẩm | Ống inox hàn hoặc ống inox đúc |
| Bề mặt | BA, 2B |
| Tiêu chuẩn | ASTM A269, ASTM A213, ASTM A312, JIS G3459 |
Sản phẩm có thể được gia công theo bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu riêng để đáp ứng từng ứng dụng cụ thể.
Thành phần hóa học của Inox 316
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Nhờ hàm lượng Molypden, Inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn so với Inox 304 trong nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của Ống Inox 316 Phi 2.2mm
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Ống Inox 316 Phi 2.2mm có khả năng chống chịu tốt trong:
- Nước biển.
- Dung dịch muối.
- Hóa chất nhẹ.
- Axit hữu cơ.
- Môi trường có độ ẩm cao.
Điều này giúp sản phẩm duy trì tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì.
Độ chính xác cao
Sản phẩm được sản xuất với dung sai nhỏ, đáp ứng yêu cầu của các ngành kỹ thuật chính xác, y tế và điện tử.
Chịu nhiệt tốt
Inox 316 có khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp và thiết bị chuyên dụng.
Độ bền cơ học cao
Ống Inox 316 Phi 2.2mm sở hữu:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chịu lực tốt.
- Độ dẻo cao.
- Hạn chế biến dạng khi sử dụng.
Dễ gia công
Sản phẩm có thể:
- Hàn TIG.
- Cắt chính xác.
- Gia công CNC.
- Uốn theo yêu cầu.
- Đánh bóng bề mặt.
Ưu điểm của Ống Inox 316 Phi 2.2mm
- Khả năng chống ăn mòn rất tốt.
- Chống gỉ hiệu quả.
- Chịu hóa chất và nước biển.
- Độ chính xác cao.
- Tuổi thọ lâu dài.
- Dễ gia công.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Chi phí bảo trì thấp.
Ứng dụng của Ống Inox 316 Phi 2.2mm
Thiết bị y tế
Được sử dụng để chế tạo:
- Dụng cụ y khoa.
- Thiết bị phẫu thuật.
- Ống dẫn y tế.
- Linh kiện y tế.
Ngành điện tử
Ứng dụng:
- Linh kiện điện tử.
- Thiết bị cảm biến.
- Thiết bị đo lường.
- Hệ thống tự động hóa.
Phòng thí nghiệm
Ống Inox 316 Phi 2.2mm được sử dụng trong:
- Thiết bị phân tích.
- Đường dẫn hóa chất.
- Hệ thống lấy mẫu.
- Thiết bị nghiên cứu.
Ngành thực phẩm và dược phẩm
Sản phẩm phù hợp cho:
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị vô trùng.
- Máy chiết rót.
- Hệ thống dẫn dung dịch.
Gia công cơ khí chính xác
Ứng dụng:
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết máy.
- Thiết bị tự động hóa.
- Hệ thống dẫn lưu chất.
So sánh Ống Inox 316 Phi 2.2mm và Ống Inox 304 Phi 2.2mm
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
| Molypden | Có (2–3%) | Không |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Cao |
| Chống nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Chống hóa chất | Rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tuổi thọ | Dài hơn | Cao |
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có hóa chất hoặc nước biển, Inox 316 là lựa chọn tối ưu.
Kinh nghiệm chọn mua Ống Inox 316 Phi 2.2mm
Chọn đúng quy cách
Cần xác định:
- Đường kính ngoài.
- Độ dày thành ống.
- Chiều dài.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Kiểm tra chất lượng
Nên ưu tiên:
- Đúng mác SUS 316.
- Có chứng nhận CO, CQ.
- Bề mặt sáng, không trầy xước.
- Kích thước đạt tiêu chuẩn.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Nên lựa chọn đơn vị:
- Có kinh nghiệm trong lĩnh vực inox.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Báo giá minh bạch.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Báo giá Ống Inox 316 Phi 2.2mm
Giá Ống Inox 316 Phi 2.2mm phụ thuộc vào:
- Độ dày thành ống.
- Chiều dài.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Số lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh va đập mạnh.
- Hạn chế trầy xước bề mặt.
- Vệ sinh định kỳ.
- Đóng gói cẩn thận khi vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Ống Inox 316 Phi 2.2mm có bị gỉ không?
Trong điều kiện sử dụng thông thường, sản phẩm có khả năng chống gỉ rất tốt nhờ thành phần Crom và Molypden.
Có thể gia công theo kích thước yêu cầu không?
Có. Sản phẩm có thể cắt, hàn và gia công theo đúng bản vẽ hoặc yêu cầu của khách hàng.
Ống Inox 316 Phi 2.2mm có phù hợp với ngành y tế không?
Có. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành y tế, dược phẩm và phòng thí nghiệm nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh.
Sản phẩm được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Ống Inox 316 Phi 2.2mm được ứng dụng trong y tế, điện tử, thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm và cơ khí chính xác.
Kết luận
Ống Inox 316 Phi 2.2mm là dòng ống inox kích thước nhỏ, chất lượng cao với ưu điểm nổi bật về khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất, chịu nước biển và độ chính xác cao. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực y tế, điện tử, thực phẩm, dược phẩm và gia công cơ khí chính xác.
Nếu bạn đang tìm kiếm Ống Inox 316 Phi 2.2mm chính hãng, đầy đủ quy cách và đạt tiêu chuẩn quốc tế, hãy tham khảo danh mục sản phẩm inox tại muabankimloai.org để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh chóng.
Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về vật liệu inox, tiêu chuẩn kỹ thuật và các giải pháp kim loại công nghiệp tại vattukimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

