Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 75 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 75 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 75 là thanh inox đặc có đường kính 75mm, được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, DIN EN. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải trọng lớn, chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, xây dựng, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và đóng tàu.

    So với các loại láp inox có đường kính nhỏ hơn, láp tròn đặc inox phi 75 sở hữu khả năng chịu lực và độ ổn định cơ học cao hơn, phù hợp để gia công các chi tiết máy lớn như trục truyền động, trục cán, con lăn, khuôn mẫu, bánh răng, chốt chịu lực và các linh kiện cơ khí chính xác.

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều mác inox khác nhau nhằm đáp ứng từng môi trường làm việc:

    • Inox 201
    • Inox 304
    • Inox 316
    • Inox 310S
    • Inox 321

    Trong đó, láp tròn đặc inox phi 75 inox 304 được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Phi 75
    Đường kínhØ75mm
    Hình dạngThanh tròn đặc
    Chiều dài tiêu chuẩn6 mét/cây
    Mác inoxSUS 201, SUS 304, SUS 316, SUS 310S, SUS 321
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, DIN EN
    Bề mặtNo.1, BA, 2B, HL, đánh bóng
    Xuất xứViệt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngTiện, phay, khoan, cắt, CNC, taro

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    1. Khả Năng Chịu Lực Cực Cao

    Với đường kính lớn lên đến 75mm, sản phẩm có khả năng chịu tải trọng và chịu xoắn rất tốt.

    Ưu điểm nổi bật:

    • Chịu lực kéo lớn.
    • Chịu tải trọng cao.
    • Chịu va đập mạnh.
    • Ít cong vênh.
    • Độ ổn định cơ học cao.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống máy móc công nghiệp hoạt động liên tục.

    2. Chống Gỉ Và Chống Ăn Mòn Hiệu Quả

    Lớp màng oxit Crom trên bề mặt giúp inox chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong nhiều môi trường khác nhau.

    Khả năng chống ăn mòn của từng mác inox:

    • Inox 201: Thích hợp môi trường khô ráo.
    • Inox 304: Chống gỉ tốt trong môi trường thông thường.
    • Inox 316: Chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển.
    • Inox 310S: Chịu nhiệt độ rất cao.
    • Inox 321: Ổn định trong môi trường nhiệt và áp suất lớn.

    3. Gia Công Linh Hoạt

    Láp inox phi 75 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Taro ren.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Đánh bóng bề mặt.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành cơ khí chính xác và chế tạo máy.

    4. Tuổi Thọ Dài Lâu

    So với thép carbon thông thường, láp inox phi 75 có nhiều ưu điểm:

    • Không gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Ít phải bảo trì.
    • Giữ được tính thẩm mỹ lâu dài.
    • Chi phí bảo dưỡng thấp.

    Các Loại Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 75

    Ưu điểm:

    • Giá thành kinh tế.
    • Độ cứng cao.
    • Gia công thuận tiện.

    Ứng dụng:

    • Nội thất.
    • Cơ khí dân dụng.
    • Trang trí.

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 75

    Đây là dòng được sử dụng phổ biến nhất.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ tốt.
    • Dễ hàn.
    • Độ bền cao.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Dễ vệ sinh.

    Ứng dụng:

    • Trục máy.
    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Công trình xây dựng.
    • Máy công nghiệp.

    Để xem thêm các chủng loại inox khác, khách hàng có thể tham khảo chuyên mục sản phẩm inox với đầy đủ quy cách và kích thước.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 75

    Đặc điểm:

    • Chống nước biển.
    • Chống hóa chất.
    • Tuổi thọ cao.

    Ứng dụng:

    • Dầu khí.
    • Đóng tàu.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Thiết bị hàng hải.

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 75

    Ứng dụng:

    • Lò nung.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Thiết bị chịu nhiệt.
    • Lò công nghiệp.

    Láp Tròn Đặc Inox 321 Phi 75

    Ưu điểm:

    • Chịu nhiệt cao.
    • Chống oxy hóa.
    • Làm việc ổn định ở nhiệt độ lớn.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Đường ống nhiệt.
    • Công nghiệp năng lượng.

    Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Sản phẩm thường được cung cấp với các quy cách:

    • Đường kính: Ø75mm.
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây.
    • Dung sai theo ASTM hoặc JIS.
    • Cắt theo yêu cầu khách hàng.

    Ngoài ra còn nhận:

    • Gia công CNC.
    • Tiện ren.
    • Đánh bóng.
    • Phay.
    • Gia công theo bản vẽ.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Ngành Cơ Khí Chế Tạo

    Đây là ứng dụng phổ biến nhất của láp inox phi 75.

    Các sản phẩm được gia công gồm:

    • Trục truyền động.
    • Trục máy.
    • Con lăn.
    • Xi lanh.
    • Trục cán.
    • Chốt chịu lực.

    Ngành Chế Tạo Máy

    Láp inox phi 75 được sử dụng để sản xuất:

    • Máy ép.
    • Máy đóng gói.
    • Máy công nghiệp.
    • Thiết bị tự động.
    • Máy chế biến thực phẩm.

    Ngành Xây Dựng

    Trong xây dựng, sản phẩm được ứng dụng làm:

    • Kết cấu chịu lực.
    • Cột inox.
    • Lan can.
    • Tay vịn.
    • Khung công trình.

    Khả năng chống gỉ giúp công trình có tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường ngoài trời.

    Ngành Thực Phẩm

    Inox 304 và inox 316 được sử dụng để chế tạo:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Bồn chứa.
    • Máy đóng gói.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    Ngành Hóa Chất

    Sản phẩm còn được ứng dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng.
    • Máy khuấy.
    • Van công nghiệp.
    • Hệ thống xử lý hóa chất.
    • Thiết bị xử lý nước.

    Ngành Đóng Tàu

    Láp inox 316 phi 75 được sử dụng để chế tạo:

    • Trục chân vịt.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Chi tiết ngoài khơi.
    • Kết cấu tàu biển.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Khối lượng của láp inox được tính theo công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D = 75mm.
    • Chiều dài tiêu chuẩn = 6m.

    Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất và từng mác inox.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Giá láp tròn đặc inox phi 75 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Mác inox.
    • Xuất xứ.
    • Giá nguyên liệu Nickel.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, khách hàng nên cung cấp:

    • Loại inox.
    • Kích thước yêu cầu.
    • Số lượng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Phi 75

    Khi lựa chọn sản phẩm, nên lưu ý:

    • Chọn đúng mác inox theo môi trường sử dụng.
    • Kiểm tra kích thước và dung sai.
    • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
    • Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm và nguồn hàng ổn định.
    • So sánh báo giá để tối ưu chi phí.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Phi 75 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp các loại láp inox đặc với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu của các ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

    Khi mua hàng, khách hàng sẽ được:

    • Tư vấn lựa chọn đúng chủng loại inox.
    • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Báo giá nhanh chóng.
    • Giao hàng trên toàn quốc.
    • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ khi cần.

    Ngoài láp tròn đặc inox phi 75, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật tư kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 75 là vật liệu inox cao cấp có độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, xây dựng, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và đóng tàu.

    Việc lựa chọn đúng mác inox như 201, 304, 316, 310S hoặc 321 sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ của thiết bị cũng như công trình. Nếu bạn đang cần tìm láp tròn đặc inox phi 75 đạt tiêu chuẩn chất lượng với giá thành cạnh tranh, hãy lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: