Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 4mm (Ø4), được sản xuất từ vật liệu inox 201 – dòng thép không gỉ có độ cứng cao, giá thành hợp lý và khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
Với kích thước nhỏ gọn, láp tròn đặc inox 201 phi 4 thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu thanh inox có độ chính xác cao, dễ gia công như cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, chế tạo máy nhỏ, đồ gia dụng và các sản phẩm trang trí.
Khác với dạng ống inox, láp inox 201 phi 4 là thanh đặc nguyên khối, giúp sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, ít bị biến dạng khi gia công hoặc sử dụng làm chi tiết liên kết.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 |
| Đường kính | Ø4mm |
| Loại vật liệu | Inox 201 |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
| Gia công | Cắt, uốn, tiện, đánh bóng |
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
1. Độ Cứng Cao, Khả Năng Chịu Lực Tốt
Mặc dù có kích thước nhỏ chỉ 4mm, nhưng láp inox 201 phi 4 vẫn có độ cứng tốt nhờ thành phần Mangan cao hơn so với một số dòng inox khác.
Ưu điểm:
- Chịu va đập khá tốt.
- Ít bị biến dạng.
- Có khả năng chịu lực kéo.
- Dễ tạo hình trong gia công.
Sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết nhỏ nhưng cần độ bền cơ học ổn định.
2. Giá Thành Kinh Tế
Một ưu điểm nổi bật của inox 201 là giá thành cạnh tranh hơn so với inox 304.
Lý do:
- Hàm lượng Niken thấp hơn.
- Sử dụng Mangan thay thế một phần Niken.
- Chi phí nguyên liệu thấp hơn.
Nhờ vậy, láp tròn đặc inox 201 phi 4 là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần tối ưu chi phí.
3. Bề Mặt Sáng Đẹp
Láp inox 201 phi 4 có bề mặt sáng, dễ đánh bóng và mang tính thẩm mỹ cao.
Các dạng hoàn thiện phổ biến:
- Bề mặt sáng BA.
- Bề mặt 2B.
- Đánh bóng gương.
- Xử lý theo yêu cầu.
Sản phẩm thường được ứng dụng trong các chi tiết trang trí nhỏ.
4. Khả Năng Chống Gỉ Ở Mức Khá
Inox 201 có khả năng chống oxy hóa nhờ hàm lượng Crom trong thành phần vật liệu.
Phù hợp với:
- Môi trường trong nhà.
- Khu vực ít tiếp xúc nước.
- Điều kiện làm việc thông thường.
Không nên sử dụng trong:
- Môi trường nước biển.
- Khu vực hóa chất mạnh.
- Môi trường ẩm ướt liên tục.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
Inox 201 thường bao gồm:
| Thành phần | Tỷ lệ |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤0.15% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Nhờ sự kết hợp giữa Crom và Mangan, inox 201 có độ bền cao và khả năng gia công tốt.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Láp inox 201 phi 4 được sử dụng để chế tạo:
- Chốt nhỏ.
- Trục nhỏ.
- Ty inox.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết liên kết.
Nhờ đường kính nhỏ, sản phẩm dễ gia công bằng máy tiện CNC.
2. Sản Xuất Đồ Gia Dụng
Ứng dụng trong:
- Khung nhỏ.
- Giá đỡ.
- Tay cầm.
- Chi tiết trang trí.
- Dụng cụ nhà bếp.
3. Ngành Nội Thất Trang Trí
Láp tròn đặc inox 201 phi 4 được sử dụng làm:
- Thanh trang trí.
- Chi tiết tạo hình.
- Phụ kiện nội thất.
- Mẫu thiết kế inox.
Bề mặt sáng giúp sản phẩm tăng tính thẩm mỹ.
4. Chế Tạo Mô Hình Và Linh Kiện Nhỏ
Với kích thước Ø4mm, sản phẩm phù hợp cho:
- Mô hình cơ khí.
- Sản phẩm thủ công.
- Linh kiện nhỏ.
- Đồ handmade.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Và Inox 304 Phi 4
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 4 | Inox 304 Phi 4 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà | Ngoài trời, công nghiệp |
| Gia công | Dễ | Rất dễ |
| Tuổi thọ | Trung bình | Cao |
Nếu sử dụng trong môi trường thông thường và cần tiết kiệm chi phí, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu chống ăn mòn lâu dài, nên lựa chọn inox 304.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
Sản phẩm thường được cung cấp theo:
- Cây dài 6 mét.
- Cắt đoạn theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Các dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt chính xác.
- Đánh bóng.
- Uốn tạo hình.
- Gia công CNC.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
Công thức tính:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D = đường kính inox (mm).
- Chiều dài = mét.
Với láp inox 201 phi 4:
- Đường kính D = 4mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn = 6m.
Do kích thước nhỏ nên trọng lượng mỗi cây khá nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển và gia công.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4
Giá láp tròn đặc inox 201 phi 4 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 201.
- Chiều dài sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Chiều dài mong muốn.
- Yêu cầu bề mặt.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu của ngành cơ khí, xây dựng, nội thất và sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm khi mua hàng:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 4, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 là sản phẩm inox kích thước nhỏ nhưng có nhiều ưu điểm như độ cứng tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, nội thất, trang trí và sản xuất linh kiện nhỏ.
Khi lựa chọn mua láp tròn đặc inox 201 phi 4, khách hàng nên xác định rõ môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ bền và hiệu quả kinh tế lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

