Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 8mm (Ø8), được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 201. Đây là dòng inox có ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng gia công tốt, bề mặt sáng đẹp và giá thành kinh tế hơn so với inox 304.
Với kích thước nhỏ gọn, láp tròn đặc inox 201 phi 8 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, nội thất, trang trí, gia công máy móc nhỏ và các sản phẩm dân dụng.
Khác với ống inox, láp inox 201 phi 8 có cấu tạo đặc hoàn toàn bên trong, giúp tăng khả năng chịu lực, chịu uốn và hạn chế biến dạng khi gia công.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 |
| Đường kính | Ø8mm |
| Mác inox | SUS 201 |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
| Gia công | Cắt, uốn, tiện CNC, đánh bóng |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
1. Độ Cứng Cao, Chịu Lực Tốt
So với một số dòng inox khác trong cùng nhóm, inox 201 có độ cứng cao nhờ thành phần Mangan (Mn) được bổ sung nhiều hơn.
Ưu điểm:
- Chịu va đập tốt.
- Ít bị biến dạng.
- Chịu lực kéo ổn định.
- Dễ tạo hình khi gia công.
Nhờ đó, láp inox 201 phi 8 phù hợp với các chi tiết cần độ chắc chắn nhưng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
2. Chi Phí Đầu Tư Hợp Lý
Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 201 là giá thành cạnh tranh.
So với inox 304:
- Giá inox 201 thấp hơn.
- Vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Có độ bền cơ học tốt.
Điều này giúp láp tròn đặc inox 201 phi 8 trở thành lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần tối ưu chi phí sản xuất.
3. Bề Mặt Sáng, Dễ Gia Công
Láp inox 201 phi 8 có bề mặt sáng bóng, dễ xử lý hoàn thiện.
Các dạng bề mặt phổ biến:
- Bề mặt sáng BA.
- Bề mặt 2B.
- Đánh bóng gương.
- Xử lý theo yêu cầu khách hàng.
Sản phẩm thích hợp cho các chi tiết yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
4. Khả Năng Chống Ăn Mòn Khá
Nhờ chứa Crom (Cr), inox 201 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Phù hợp:
- Môi trường trong nhà.
- Khu vực khô ráo.
- Các sản phẩm dân dụng.
Không nên dùng trong:
- Môi trường nước biển.
- Hóa chất mạnh.
- Khu vực có độ ẩm cao kéo dài.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Tỷ lệ tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần này giúp inox 201 có sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa và giá thành.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Láp inox 201 phi 8 thường được sử dụng để chế tạo:
- Trục nhỏ.
- Chốt cơ khí.
- Ty inox.
- Linh kiện máy.
- Thanh dẫn hướng.
Kích thước Ø8mm phù hợp với các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao.
2. Ngành Nội Thất Trang Trí
Sản phẩm được dùng làm:
- Thanh trang trí inox.
- Khung nội thất.
- Chi tiết tạo hình.
- Phụ kiện trang trí.
Bề mặt sáng đẹp giúp nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
3. Sản Xuất Đồ Gia Dụng
Ứng dụng trong:
- Giá đỡ.
- Kệ nhỏ.
- Tay cầm.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Phụ kiện inox.
4. Chế Tạo Máy Và Thiết Bị Nhỏ
Láp tròn đặc inox 201 phi 8 được dùng trong:
- Máy tự động nhỏ.
- Thiết bị cơ khí.
- Linh kiện thay thế.
- Bộ phận liên kết.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Và Inox 304 Phi 8
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 8 | Inox 304 Phi 8 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Chịu môi trường | Thông thường | Khắc nghiệt hơn |
| Tính kinh tế | Cao | Trung bình |
| Tuổi thọ | Khá | Cao |
Nếu sử dụng trong môi trường bình thường và cần tiết kiệm chi phí, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường ngoài trời hoặc tiếp xúc nước thường xuyên, nên cân nhắc inox 304.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
Sản phẩm thường được cung cấp theo:
- Cây dài 6 mét.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt đoạn chính xác.
- Đánh bóng bề mặt.
- Uốn tạo hình.
- Tiện CNC.
- Gia công cơ khí.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D: đường kính inox (mm).
- Chiều dài: mét.
Đối với láp inox 201 phi 8 dài 6 mét, trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển và gia công.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8
Giá láp tròn đặc inox 201 phi 8 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 201.
- Độ dài sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu gia công.
Các yếu tố cần cung cấp để nhận báo giá chính xác:
- Số lượng mua.
- Quy cách chiều dài.
- Bề mặt yêu cầu.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 Uy Tín
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu trong cơ khí, xây dựng, nội thất và công nghiệp.
Ưu điểm khi mua hàng:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 8, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8 là sản phẩm inox kích thước nhỏ nhưng có nhiều ưu điểm như độ cứng cao, bề mặt đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, nội thất, trang trí và thiết bị dân dụng.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 201 phi 8, khách hàng cần xác định rõ môi trường sử dụng để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Với các môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có thể cân nhắc chuyển sang các dòng inox cao cấp như inox 304 hoặc inox 316 để tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

