Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 26mm (Ø26), được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 201. Đây là dòng inox thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với ưu điểm về độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt sáng đẹp và giá thành kinh tế.

    Khác với các loại inox dạng ống, láp tròn đặc inox 201 phi 26 có cấu tạo đặc nguyên khối, giúp tăng khả năng chịu tải, chịu uốn, chịu xoắn và đảm bảo độ ổn định khi sử dụng trong các chi tiết cơ khí.

    Sản phẩm thường được ứng dụng trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo máy móc.
    • Làm trục, chốt, thanh dẫn hướng.
    • Sản xuất linh kiện công nghiệp.
    • Nội thất inox.
    • Trang trí kiến trúc.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
    Đường kínhØ26mm
    Mác inoxSUS 201
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn6 mét/cây hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303
    Bề mặtBA, 2B, đánh bóng
    Xuất xứViệt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc
    Gia côngCắt, tiện CNC, khoan, uốn, đánh bóng

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    1. Khả Năng Chịu Lực Tốt

    Với đường kính 26mm, láp inox 201 phi 26 có độ chắc chắn cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học ổn định.

    Ưu điểm:

    • Chịu lực kéo tốt.
    • Chống biến dạng khi chịu tải.
    • Khả năng chịu va đập cao.
    • Làm việc ổn định trong môi trường thông thường.

    Cấu tạo đặc giúp sản phẩm có khả năng chịu lực tốt hơn so với inox dạng ống cùng kích thước ngoài.

    2. Độ Cứng Cao, Dễ Gia Công

    Inox 201 có hàm lượng Mangan cao giúp tăng độ cứng của vật liệu.

    Lợi ích:

    • Ít bị cong vênh.
    • Chịu được tác động cơ học.
    • Dễ gia công tiện, cắt.
    • Phù hợp sản xuất chi tiết máy.

    Đây là ưu điểm quan trọng giúp láp inox 201 phi 26 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí.

    3. Giá Thành Cạnh Tranh

    So với inox 304, inox 201 có giá thành thấp hơn nhờ giảm hàm lượng Niken và thay thế bằng Mangan.

    Ưu điểm:

    • Tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
    • Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
    • Đáp ứng tốt nhu cầu dân dụng và công nghiệp nhẹ.

    Láp tròn đặc inox 201 phi 26 là lựa chọn phù hợp khi cần cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

    4. Bề Mặt Sáng Đẹp

    Láp inox 201 phi 26 có bề mặt sáng, dễ xử lý hoàn thiện sau gia công.

    Các dạng bề mặt phổ biến:

    • Bề mặt BA sáng bóng.
    • Bề mặt 2B.
    • Đánh bóng gương.
    • Gia công theo yêu cầu.

    Nhờ tính thẩm mỹ cao, sản phẩm phù hợp cho cả ứng dụng kỹ thuật và trang trí.

    5. Khả Năng Chống Ăn Mòn Khá

    Nhờ thành phần Crom (Cr), inox 201 có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.

    Phù hợp với:

    • Công trình trong nhà.
    • Thiết bị dân dụng.
    • Môi trường khô ráo.
    • Sản phẩm trang trí.

    Không nên sử dụng trong:

    • Môi trường nước biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực ẩm ướt liên tục.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

    Thành phầnHàm lượng tham khảo
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)3.5 – 5.5%
    Mangan (Mn)5.5 – 7.5%
    Carbon (C)≤ 0.15%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Thành phần trên giúp inox 201 có sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa và giá thành.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    1. Gia Công Cơ Khí Chế Tạo

    Láp inox 201 phi 26 được sử dụng để sản xuất:

    • Trục máy.
    • Chốt liên kết.
    • Ty inox.
    • Thanh truyền động.
    • Chi tiết cơ khí.

    Kích thước Ø26mm phù hợp với nhiều thiết bị gia công như máy tiện CNC.

    2. Ngành Chế Tạo Máy

    Ứng dụng trong:

    • Máy sản xuất công nghiệp.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Bộ phận dẫn hướng.
    • Chi tiết thay thế máy móc.

    Độ cứng cao giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.

    3. Ngành Xây Dựng Và Nội Thất

    Sản phẩm được sử dụng làm:

    • Thanh inox trang trí.
    • Tay vịn.
    • Khung inox.
    • Chi tiết kiến trúc.
    • Phụ kiện nội thất.

    Bề mặt inox sáng tạo nên tính thẩm mỹ cho công trình.

    4. Ngành Sản Xuất Dân Dụng

    Ứng dụng:

    • Giá đỡ.
    • Kệ inox.
    • Phụ kiện kim loại.
    • Thiết bị gia dụng.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Và Inox 304 Phi 26

    Tiêu chíInox 201 Phi 26Inox 304 Phi 26
    Giá thànhThấp hơnCao hơn
    Độ cứngCaoTốt
    Chống gỉKháRất tốt
    Khả năng chịu môi trườngThông thườngKhắc nghiệt
    Tính kinh tếCaoTrung bình
    Tuổi thọKháCao

    Nếu sử dụng trong môi trường thông thường, inox 201 phi 26 là lựa chọn tiết kiệm. Đối với môi trường ngoài trời, gần biển hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, inox 304 sẽ phù hợp hơn.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    Sản phẩm thường được cung cấp:

    • Cây dài 6 mét.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox chính xác.
    • Tiện CNC.
    • Khoan lỗ.
    • Đánh bóng.
    • Gia công cơ khí.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D: đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài: mét.

    Trọng lượng thực tế của láp tròn đặc inox 201 phi 26 sẽ phụ thuộc vào chiều dài cây và dung sai sản xuất.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

    Giá láp tròn đặc inox 201 phi 26 phụ thuộc vào:

    • Giá inox 201 tại từng thời điểm.
    • Nguồn gốc sản phẩm.
    • Số lượng mua.
    • Chiều dài yêu cầu.
    • Dịch vụ gia công đi kèm.

    Để nhận báo giá nhanh chóng, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách sản phẩm.
    • Số lượng cần mua.
    • Yêu cầu bề mặt.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với nhiều kích thước khác nhau, phục vụ các lĩnh vực:

    • Cơ khí chế tạo.
    • Xây dựng.
    • Nội thất.
    • Công nghiệp sản xuất.

    Ưu điểm khi mua hàng:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Đa dạng kích thước.
    • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
    • Tư vấn kỹ thuật.
    • Giao hàng toàn quốc.

    Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 26, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là sản phẩm inox có độ bền cao, độ cứng tốt, bề mặt sáng đẹp và mức giá hợp lý. Với kích thước Ø26mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

    Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 201 phi 26, khách hàng cần xác định rõ môi trường sử dụng để chọn loại inox phù hợp. Trong các môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao, có thể cân nhắc sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: