Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là thanh inox tròn đặc có đường kính 63mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201. Đây là dòng vật liệu inox được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất công nghiệp, xây dựng và gia công chi tiết máy.
Với kích thước lớn, láp tròn đặc inox 201 phi 63 sở hữu khả năng chịu lực cao, độ cứng tốt và tính ổn định vượt trội khi làm việc. Cấu tạo dạng đặc nguyên khối giúp sản phẩm chịu tải tốt hơn, hạn chế cong vênh và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình gia công.
So với inox 304, inox 201 có ưu điểm nổi bật về giá thành, phù hợp với những ứng dụng cần độ bền cơ học tốt nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 |
| Mác inox | SUS 201 |
| Đường kính | Ø63mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Sáng bóng, cán nguội, đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Khả năng chịu lực vượt trội
Với đường kính 63mm, láp inox 201 phi 63 thuộc nhóm kích thước lớn, có độ chắc chắn cao và phù hợp cho các chi tiết cần khả năng chịu tải tốt.
Ưu điểm:
- Chịu lực nén cao.
- Chống biến dạng tốt.
- Chịu va đập ổn định.
- Độ cứng cao.
- Làm việc bền bỉ trong điều kiện phù hợp.
Nhờ đặc tính cơ học tốt, sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống máy móc và thiết bị công nghiệp.
Khả năng chống oxy hóa
Inox 201 chứa Crom giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường thông thường.
Láp tròn đặc inox 201 phi 63 phù hợp sử dụng trong:
- Nhà máy.
- Xưởng cơ khí.
- Công trình dân dụng.
- Thiết bị sản xuất.
Không nên sử dụng trong môi trường:
- Nước biển.
- Hóa chất ăn mòn.
- Độ ẩm cao liên tục.
Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316.
Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao
Sản phẩm có bề mặt:
- Sáng đẹp.
- Dễ vệ sinh.
- Không cần sơn phủ.
- Có thể đánh bóng lại sau gia công.
Đây là ưu điểm giúp láp inox 201 phi 63 phù hợp cả trong lĩnh vực kỹ thuật và trang trí.
Khả năng gia công tốt
Mặc dù có kích thước lớn, láp inox 201 phi 63 vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Cắt.
- Khoan.
- Phay.
- Hàn inox.
- Mài đánh bóng.
Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Một số ưu điểm nổi bật:
- Giá thành kinh tế.
- Độ cứng cao.
- Chịu tải tốt.
- Độ ổn định cao.
- Dễ gia công.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Ứng dụng đa dạng.
Hạn Chế Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
- Không phù hợp môi trường biển.
- Không thích hợp với hóa chất mạnh.
- Cần bảo dưỡng khi sử dụng ngoài trời lâu dài.
Việc lựa chọn đúng loại inox sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng và tuổi thọ sản phẩm.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Trong ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm thường dùng để gia công:
- Trục máy lớn.
- Trục truyền động.
- Chi tiết chịu lực.
- Linh kiện máy công nghiệp.
- Bộ phận kết nối.
Trong công nghiệp sản xuất
Ứng dụng:
- Thiết bị nhà máy.
- Máy móc công nghiệp.
- Giá đỡ chịu tải.
- Bộ phận cơ khí.
- Linh kiện sản xuất.
Trong xây dựng
Láp inox 201 phi 63 được sử dụng cho:
- Thanh liên kết.
- Hạng mục trang trí inox.
- Kết cấu phụ.
- Chi tiết kiến trúc.
Trong gia công theo yêu cầu
Sản phẩm phù hợp để:
- Gia công theo bản vẽ.
- Tiện trục.
- Chế tạo phụ kiện inox.
- Sản xuất linh kiện hàng loạt.
Ngoài sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật liệu kim loại khác tại:
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Công thức tính:
Khối lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Với inox phi 63:
63² × 0,00623 = 24,719 kg/m
Như vậy:
- 1 mét Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 nặng khoảng 24,72 kg.
- 1 cây dài 6 mét nặng khoảng 148,31 kg.
Thông số này giúp khách hàng dễ dàng:
- Tính khối lượng vật tư.
- Dự toán chi phí.
- Chuẩn bị phương án vận chuyển.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 phụ thuộc vào:
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài sản phẩm.
- Xuất xứ inox.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá nguyên liệu trên thị trường.
Inox 201 được lựa chọn nhiều nhờ:
- Chi phí đầu tư hợp lý.
- Đáp ứng yêu cầu cơ khí.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách sản phẩm.
- Số lượng cần mua.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 Và Inox 304 Phi 63
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 63 | Inox 304 Phi 63 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng ngoài trời | Hạn chế | Tốt |
| Ứng dụng | Cơ khí, công nghiệp nhẹ | Công nghiệp yêu cầu cao |
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63
Xác định môi trường sử dụng
Nên chọn inox 201 phi 63 cho:
- Nhà xưởng.
- Cơ khí chế tạo thông thường.
- Thiết bị trong nhà.
- Công trình cần tối ưu chi phí.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Khi mua cần chú ý:
- Đúng đường kính Ø63mm.
- Đúng mác inox SUS201.
- Thanh inox thẳng.
- Bề mặt đạt tiêu chuẩn.
- Có chứng nhận vật liệu khi cần.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 Ở Đâu Uy Tín?
Nếu bạn đang tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63, muabankimloai.org là địa chỉ cung cấp inox đa dạng quy cách phục vụ:
- Xưởng cơ khí.
- Nhà máy sản xuất.
- Công trình xây dựng.
- Đơn vị gia công inox.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Cắt theo yêu cầu.
- Báo giá nhanh.
- Cung cấp số lượng lớn.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 63 là vật liệu inox có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý. Với đường kính Ø63mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, công nghiệp và xây dựng.
Việc lựa chọn đúng quy cách inox cùng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

