Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính Ø6.4mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 303 (SUS303) – dòng thép không gỉ chuyên dụng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công cơ khí chính xác cao.

    Inox 303 được phát triển dựa trên nền tảng inox Austenitic, có thành phần bổ sung lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng cắt gọt, tiện CNC, khoan và tạo hình. Nhờ đặc tính này, láp tròn đặc inox 303 phi 6.4 được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo linh kiện máy, thiết bị tự động hóa và các sản phẩm yêu cầu độ đồng nhất cao.

    Với kích thước Ø6.4mm, sản phẩm có đường kính nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ cứng, độ ổn định và khả năng gia công linh hoạt.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4
    Mác inoxSUS303
    Đường kínhØ6.4mm
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, sáng bóng
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303
    Xuất xứViệt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Khả năng gia công cơ khí vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của inox 303 là khả năng gia công dễ dàng hơn so với nhiều loại inox khác.

    Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:

    • Tiện CNC tốc độ cao.
    • Khoan lỗ.
    • Phay chi tiết.
    • Cắt ren.
    • Gia công linh kiện nhỏ.

    Nhờ khả năng tạo phoi tốt, inox 303 giúp giảm hao mòn dao cụ và nâng cao hiệu quả sản xuất.

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Láp tròn đặc inox 303 phi 6.4 có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt hơn so với thép thông thường.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Xưởng cơ khí.
    • Nhà máy sản xuất.
    • Thiết bị máy móc.
    • Môi trường làm việc trong nhà.

    Tuy nhiên, so với inox 304, inox 303 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn do đặc tính gia công được ưu tiên hơn.

    Độ chính xác cao

    Với kích thước Ø6.4mm, sản phẩm phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao như:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện máy.
    • Bộ phận truyền động nhỏ.

    Bề mặt sáng đẹp

    Inox 303 phi 6.4 có bề mặt sáng, dễ xử lý hoàn thiện sau gia công.

    Các phương pháp xử lý:

    • Đánh bóng.
    • Mài bề mặt.
    • Gia công tạo hình.
    • Hoàn thiện theo bản vẽ.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Trong ngành cơ khí chính xác

    Sản phẩm được dùng để chế tạo:

    • Trục máy nhỏ.
    • Chốt cơ khí.
    • Linh kiện tiện CNC.
    • Chi tiết máy chính xác.

    Trong ngành tự động hóa

    Ứng dụng trong:

    • Máy tự động.
    • Robot công nghiệp.
    • Thiết bị điều khiển.
    • Cơ cấu chuyển động nhỏ.

    Trong sản xuất linh kiện

    Láp inox 303 phi 6.4 được sử dụng làm:

    • Linh kiện máy móc.
    • Phụ kiện cơ khí.
    • Chi tiết thiết bị.
    • Bộ phận kết nối.

    Trong gia công CNC

    Đây là vật liệu được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn nhờ:

    • Dễ cắt gọt.
    • Tạo hình nhanh.
    • Độ ổn định cao.
    • Giảm thời gian gia công.

    Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Gia công nhanh và hiệu quả

    Nhờ thành phần lưu huỳnh đặc biệt, inox 303 có khả năng gia công vượt trội, phù hợp với sản xuất số lượng lớn.

    Độ bền ổn định

    Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt trong các ứng dụng cơ khí vừa và nhỏ.

    Chống gỉ tốt

    So với vật liệu thép thông thường, inox 303 giúp hạn chế tình trạng oxy hóa và tăng tuổi thọ sử dụng.

    Ứng dụng đa dạng

    Được sử dụng trong:

    • Cơ khí chính xác.
    • Chế tạo máy.
    • Tự động hóa.
    • Sản xuất linh kiện.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 Và Inox 304 Phi 6.4

    Tiêu chíInox 303 Phi 6.4Inox 304 Phi 6.4
    Khả năng gia côngRất tốtTốt
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Độ dẻoThấp hơnCao hơn
    Gia công CNCDễ dàng hơnKhó hơn
    Ứng dụngChi tiết máy chính xácCông nghiệp đa dụng

    Nếu yêu cầu trọng tâm là gia công tiện CNC và độ chính xác, inox 303 là lựa chọn tối ưu. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt, inox 304 sẽ phù hợp hơn.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.
    • Nguồn gốc xuất xứ.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Yêu cầu gia công.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:

    • Số lượng mua lớn thường có mức giá tốt hơn.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu có thể phát sinh thêm chi phí.
    • Gia công CNC hoặc xử lý bề mặt ảnh hưởng đến giá thành.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Yêu cầu kỹ thuật.
    • Mục đích sử dụng.

    Tham khảo thêm vật tư kim loại tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

    Kiểm tra quy cách sản phẩm

    Cần đảm bảo:

    • Đúng đường kính Ø6.4mm.
    • Thanh inox thẳng.
    • Không bị cong hoặc biến dạng.
    • Bề mặt đạt yêu cầu.

    Kiểm tra chất lượng inox

    Nên lựa chọn:

    • Đúng mác inox SUS303.
    • Có nguồn gốc rõ ràng.
    • Có chứng nhận vật liệu khi cần.

    Chọn đơn vị cung cấp uy tín

    Nhà cung cấp chuyên nghiệp cần:

    • Cung cấp đúng tiêu chuẩn.
    • Có nguồn hàng ổn định.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Đảm bảo tiến độ giao hàng.

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 là sản phẩm inox chuyên dụng cho ngành cơ khí chính xác, nổi bật với khả năng gia công vượt trội, độ ổn định cao và bề mặt sáng đẹp.

    Nhờ sự kết hợp giữa khả năng tiện CNC, độ chính xác, độ bền và tính linh hoạt, inox 303 phi 6.4 là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy sản xuất linh kiện, xưởng cơ khí và ngành công nghiệp tự động hóa.

    Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo đúng quy cách, chất lượng vật liệu và hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: