Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø98mm, được sản xuất từ Inox 303 (SUS303) – dòng thép không gỉ Austenitic có khả năng gia công cơ khí vượt trội. Nhờ được bổ sung hàm lượng lưu huỳnh (S), inox 303 có khả năng cắt gọt tốt hơn so với inox 304, giúp tối ưu quá trình tiện CNC, phay, khoan, doa lỗ và taro ren.
Với đường kính phi 98mm, sản phẩm có khả năng chịu tải lớn, độ cứng cao và độ ổn định cơ học tốt. Đây là vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để chế tạo trục máy công suất lớn, con lăn, bạc lót, bánh răng, khớp nối và các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.
Nhờ sự kết hợp giữa khả năng gia công nhanh, độ bền và tính ổn định, láp tròn đặc inox 303 phi 98 được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, công nghiệp tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Tham khảo thêm các dòng inox tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 |
| Mác inox | SUS303 |
| Đường kính | Ø98mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn hoặc theo bản vẽ |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành Phần Hóa Học Của Inox 303
Thành phần hóa học tiêu biểu của inox 303:
- Crom (Cr): 17 – 19%
- Niken (Ni): 8 – 10%
- Carbon (C): ≤ 0,15%
- Lưu huỳnh (S): ≥ 0,15%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 1%
Hàm lượng lưu huỳnh giúp inox 303 cải thiện khả năng tạo phoi, giảm ma sát khi cắt và nâng cao hiệu suất gia công.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
Gia công cơ khí nhanh và chính xác
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của inox 303.
Sản phẩm phù hợp với:
- Tiện CNC.
- Khoan.
- Phay.
- Doa lỗ.
- Taro ren.
- Gia công chi tiết máy.
Khả năng cắt gọt tốt giúp giảm thời gian gia công, tiết kiệm dao cụ và nâng cao năng suất sản xuất.
Độ bền cơ học cao
Đường kính Ø98mm mang lại khả năng chịu tải lớn, phù hợp với các chi tiết máy hoạt động liên tục.
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt.
- Chống cong vênh.
- Độ cứng cao.
- Kết cấu ổn định.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Láp tròn đặc inox 303 phi 98 có khả năng chống gỉ trong điều kiện môi trường công nghiệp thông thường.
Sản phẩm thích hợp sử dụng trong:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng gia công CNC.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị công nghiệp.
Đối với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn.
Bề mặt hoàn thiện đẹp
Sản phẩm có nhiều lựa chọn về bề mặt:
- BA sáng bóng.
- No.1.
- Đánh bóng gương.
- Gia công theo yêu cầu.
Điều này giúp đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật và tính thẩm mỹ.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
Gia công cơ khí chính xác
Được sử dụng để sản xuất:
- Trục máy.
- Con lăn.
- Bạc lót.
- Bánh răng.
- Chi tiết CNC.
Chế tạo máy công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Máy sản xuất tự động.
- Thiết bị cơ khí.
Hệ thống truyền động
Láp inox 303 phi 98 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục dẫn hướng.
- Cơ cấu chịu tải.
- Bộ phận truyền lực.
Ngành tự động hóa
Được ứng dụng trong:
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị điều khiển.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
Gia công hiệu quả
Khả năng cắt gọt tốt giúp:
- Rút ngắn thời gian sản xuất.
- Giảm hao mòn dao cụ.
- Tiết kiệm chi phí gia công.
Độ chính xác cao
Đáp ứng tốt các yêu cầu về:
- Dung sai nhỏ.
- Độ đồng tâm.
- Kích thước ổn định.
Tuổi thọ lâu dài
Khả năng chống oxy hóa giúp kéo dài thời gian sử dụng và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng đa ngành
Được sử dụng trong:
- Gia công CNC.
- Cơ khí chính xác.
- Chế tạo máy.
- Công nghiệp tự động hóa.
- Sản xuất thiết bị.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 Và Inox 304 Phi 98
| Tiêu chí | Inox 303 Phi 98 | Inox 304 Phi 98 |
| Khả năng gia công | Rất tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Tiện CNC | Nhanh hơn | Chậm hơn |
| Độ dẻo | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Gia công cơ khí | Công nghiệp đa dụng |
Nếu ưu tiên tốc độ gia công và hiệu quả sản xuất, inox 303 là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, inox 304 sẽ là giải pháp tối ưu hơn.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 phụ thuộc vào các yếu tố:
- Giá nguyên liệu inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Đường kính và chiều dài.
- Số lượng cần mua.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Tham khảo thêm vật tư kim loại tại:
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác inox SUS303.
- Đo chính xác đường kính Ø98mm.
- Kiểm tra bề mặt không nứt, không cong vênh hoặc trầy xước.
- Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ khi cần.
- Lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm và nguồn hàng ổn định.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 là vật liệu chuyên dụng cho ngành cơ khí chính xác, nổi bật với khả năng gia công CNC nhanh, độ bền cơ học cao và khả năng chống oxy hóa tốt.
Với các ưu điểm như dễ cắt gọt, độ chính xác cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu quả kinh tế, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy, sản xuất linh kiện, hệ thống truyền động và dây chuyền tự động hóa.
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 98 đạt tiêu chuẩn ASTM hoặc JIS với chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh, hãy lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo hiệu quả đầu tư, tiến độ sản xuất và chất lượng sản phẩm trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

