Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 11mm (Ø11), được sản xuất từ vật liệu Inox 304 (SUS304) – dòng thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt.
Sản phẩm có dạng thanh tròn đặc, kích thước vừa phải, thường được ứng dụng trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp, xây dựng và trang trí nội thất.
Nhờ chứa hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, láp tròn đặc inox 304 phi 11 có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế gỉ sét, duy trì bề mặt sáng đẹp và đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong quá trình sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 |
| Đường kính | Ø11mm |
| Mác thép | Inox 304 (SUS304) |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA sáng bóng, mài bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, uốn, tiện, hàn, tạo hình |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
1. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Ưu điểm nổi bật của láp tròn đặc inox 304 phi 11 là khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt.
Sản phẩm có thể hoạt động trong nhiều môi trường:
- Nhà máy sản xuất.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Công trình ngoài trời.
- Thiết bị dân dụng.
- Ngành thực phẩm.
Lớp màng Crom Oxit tự bảo vệ trên bề mặt giúp inox 304 duy trì độ bền và hạn chế hiện tượng ăn mòn.
2. Độ Bền Cao, Khả Năng Chịu Lực Tốt
Với đường kính Ø11mm, láp inox 304 phi 11 có kết cấu chắc chắn, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật.
Ưu điểm:
- Chịu lực ổn định.
- Ít bị biến dạng.
- Độ cứng tốt.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết cần độ chính xác và độ bền lâu dài.
3. Dễ Gia Công Cơ Khí
Inox 304 có tính dẻo cao nên láp tròn đặc Ø11mm dễ dàng thực hiện:
- Cắt theo kích thước.
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Uốn tạo hình.
- Hàn nối.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công khác nhau.
4. Bề Mặt Sáng Bóng, Tính Thẩm Mỹ Cao
Láp tròn đặc inox 304 phi 11 thường có bề mặt:
- Sáng trắng tự nhiên.
- Mịn đẹp.
- Dễ đánh bóng.
- Ít bám bụi.
Ngoài ứng dụng kỹ thuật, sản phẩm còn được sử dụng trong các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 304
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Sự kết hợp giữa Crom và Niken giúp inox 304 có khả năng chống gỉ, chịu nhiệt và duy trì độ bền tốt.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Láp inox 304 phi 11 được sử dụng để chế tạo:
- Chốt máy.
- Trục nhỏ.
- Ty dẫn hướng.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết định vị.
2. Chế Tạo Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Máy thực phẩm.
- Thiết bị tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
3. Ngành Xây Dựng Và Trang Trí
Sản phẩm được sử dụng làm:
- Thanh liên kết.
- Chi tiết lan can inox.
- Khung trang trí.
- Phụ kiện nội thất.
4. Ngành Điện, Điện Tử
Ứng dụng:
- Linh kiện thiết bị.
- Bộ phận cố định.
- Chi tiết máy nhỏ.
- Cơ cấu chính xác.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 Và Inox 201 Phi 11
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 11 | Inox 201 Phi 11 |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt | Khá |
| Độ bền | Cao | Tốt |
| Hàm lượng Niken | Cao | Thấp hơn |
| Độ sáng bề mặt | Sáng đẹp | Khá |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc yêu cầu độ bền lâu dài, láp tròn đặc inox 304 phi 11 là lựa chọn tối ưu hơn.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
Sản phẩm được cung cấp:
- Dạng cây dài 6 mét.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Các dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox.
- Đánh bóng.
- Uốn tạo hình.
- Gia công cơ khí.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính theo mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox 304 phi 11 dài 1 mét có trọng lượng:
11 × 11 × 0.00623 = 0.754 kg/m
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11
Giá láp tròn đặc inox 304 phi 11 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài cần cắt.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách Ø11mm.
- Số lượng cần mua.
- Chiều dài sản phẩm.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 304 phi 11 cùng nhiều quy cách inox khác phục vụ:
- Gia công cơ khí.
- Chế tạo máy.
- Xây dựng.
- Sản xuất công nghiệp.
- Trang trí nội thất.
Ưu điểm khi lựa chọn:
- Sản phẩm đúng quy cách.
- Chất lượng ổn định.
- Đầy đủ kích thước.
- Cắt theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 304 phi 11, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 11 là vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm đáp ứng hiệu quả các nhu cầu trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, thiết bị công nghiệp, xây dựng và trang trí.
Với những ưu điểm vượt trội của inox 304, láp tròn đặc Ø11mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định, độ bền và khả năng sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

