Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là thanh inox tròn đặc có đường kính 6.4mm (1/4 inch), được sản xuất từ thép không gỉ SUS 310S theo các tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479JIS G4303. Đây là dòng inox chịu nhiệt cao, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội, thường được sử dụng trong các môi trường làm việc ở nhiệt độ cao và điều kiện khắc nghiệt.

    So với inox 304 và inox 201, inox 310S nổi bật nhờ hàm lượng Crom (Cr) 24–26%Niken (Ni) 19–22%, giúp vật liệu duy trì độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ lên đến khoảng 1.100°C trong điều kiện làm việc phù hợp.

    Với kích thước Ø6.4mm, sản phẩm thích hợp để gia công các chi tiết cơ khí chính xác, chốt định vị, trục nhỏ, linh kiện chịu nhiệt, thiết bị lò nung và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 được ứng dụng trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Thiết bị chịu nhiệt.
    • Lò nung công nghiệp.
    • Ngành hóa chất.
    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp năng lượng.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4
    Mác thépSUS 310S
    Đường kínhØ6.4mm (1/4 inch)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc
    Chiều dài3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, đánh bóng
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Dung saiTheo tiêu chuẩn sản xuất
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)24 – 26
    Niken (Ni)19 – 22
    Carbon (C)≤ 0.08
    Mangan (Mn)≤ 2.00
    Silic (Si)≤ 1.50
    Photpho (P)≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030

    Thành phần hóa học đặc biệt giúp inox 310S có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt vượt trội so với nhiều mác inox thông dụng khác.

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Khả năng chịu nhiệt rất cao

    Láp inox 310S được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao như:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Lò hơi.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.
    • Hệ thống trao đổi nhiệt.
    • Thiết bị đốt.

    Khả năng chịu nhiệt ổn định giúp vật liệu ít bị biến dạng và kéo dài tuổi thọ.

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Sản phẩm có khả năng chống:

    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn trong môi trường ẩm.
    • Axit nhẹ.
    • Kiềm nhẹ.
    • Khí nóng.

    Nhờ đó, inox 310S phù hợp với nhiều ngành công nghiệp đặc thù.

    Độ bền cơ học cao

    Láp tròn đặc inox 310S Phi 6.4 có:

    • Độ cứng cao.
    • Chịu va đập tốt.
    • Khả năng chịu mài mòn.
    • Độ ổn định cao ở nhiệt độ lớn.

    Gia công thuận tiện

    Sản phẩm có thể gia công bằng:

    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Uốn.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    • Chịu nhiệt cao.
    • Chống oxy hóa rất tốt.
    • Chống ăn mòn hiệu quả.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Gia công chính xác.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Bề mặt sáng đẹp.

    Hạn Chế Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn inox 304 và inox 201.
    • Không cần thiết nếu ứng dụng không yêu cầu chịu nhiệt.
    • Gia công khó hơn inox 303 do độ cứng cao hơn.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Ngành cơ khí chính xác

    Được sử dụng để:

    • Gia công chốt.
    • Trục nhỏ.
    • Linh kiện CNC.
    • Chi tiết máy.

    Ngành chịu nhiệt

    Ứng dụng trong:

    • Lò nung.
    • Lò công nghiệp.
    • Thiết bị nhiệt luyện.
    • Bộ phận chịu nhiệt cao.

    Ngành thực phẩm

    Được sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị sản xuất đồ uống.
    • Thiết bị inox công nghiệp.

    Ngành hóa chất

    Ứng dụng để chế tạo:

    • Thiết bị hóa chất.
    • Linh kiện chịu nhiệt.
    • Hệ thống đường ống.
    • Bộ trao đổi nhiệt.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Công thức tính:

    Khối lượng (kg/m) = D² × 0,00628

    Trong đó:

    • D = 6.4mm

    Áp dụng:

    6.4² × 0,00628 = 0,257 kg/m

    Như vậy:

    • 1 mét Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 nặng khoảng 0,257 kg.
    • 1 cây dài 6 mét nặng khoảng 1,54 kg.

    Thông số này giúp doanh nghiệp và khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và dự toán sản xuất.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 310S.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài cắt theo yêu cầu.
    • Chứng chỉ CO, CQ đi kèm.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Quy cách Ø6.4mm.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt mua.
    • Địa điểm giao hàng.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Và Inox 304 Phi 6.4

    Tiêu chíInox 310S Phi 6.4Inox 304 Phi 6.4
    Khả năng chịu nhiệtRất caoTốt
    Chống oxy hóaRất tốtTốt
    Chống ăn mònRất tốtRất tốt
    Độ bền cơ họcCaoCao
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4

    Để lựa chọn sản phẩm chất lượng, nên:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS310S.
    • Đo chính xác đường kính Ø6.4mm.
    • Kiểm tra bề mặt sáng, không cong vênh hoặc nứt.
    • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín và có kinh nghiệm.

    Mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 Ở Đâu Uy Tín?

    Nếu bạn đang cần mua Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4, muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp với đa dạng quy cách và chủng loại.

    Ưu điểm:

    • Hàng có sẵn nhiều kích thước.
    • Cắt theo yêu cầu.
    • Báo giá cạnh tranh.
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
    • Đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
    • Giao hàng trên toàn quốc.

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 6.4 là vật liệu inox chịu nhiệt cao, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội. Với đường kính 6.4mm (1/4 inch), sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, thiết bị chịu nhiệt, ngành thực phẩm, hóa chất và năng lượng. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.


    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/


    https://vattukimloai.org/

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: