Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 là thanh inox đặc có đường kính 14mm (Ø14), được sản xuất từ thép không gỉ Inox 310S (SUS310S) – mác inox chịu nhiệt cao thuộc nhóm Austenitic. Nhờ hàm lượng Crom (Cr) từ 24–26%Niken (Ni) từ 19–22%, inox 310S có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1.100°C, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội.

    Với kích thước Ø14mm, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các ngành:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo thiết bị chịu nhiệt.
    • Lò nung công nghiệp.
    • Thiết bị hóa chất.
    • Công nghiệp năng lượng.
    • Ngành thực phẩm và dược phẩm.
    • Chế tạo chi tiết máy chịu nhiệt.

    Nhờ độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, láp tròn đặc inox 310S phi 14 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình và hệ thống công nghiệp hiện đại.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14
    Đường kínhØ14mm
    Mác thépInox 310S (SUS310S)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    1. Khả Năng Chịu Nhiệt Cực Cao

    Ưu điểm nổi bật nhất của láp tròn đặc inox 310S phi 14 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Sản phẩm phù hợp với:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Lò luyện kim.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.
    • Hệ thống gia nhiệt.
    • Thiết bị đốt nhiên liệu.

    Khả năng chống oxy hóa tốt giúp duy trì độ bền ngay cả khi hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao.

    2. Chống Ăn Mòn Hiệu Quả

    Inox 310S có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa học.
    • Hơi nước nóng.
    • Khí thải công nghiệp.

    Điều này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

    3. Gia Công Chính Xác

    Láp inox 310S phi 14 có thể gia công bằng nhiều phương pháp hiện đại như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.

    Đường kính Ø14mm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Cao

    Sản phẩm có các ưu điểm:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu va đập.
    • Duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.50%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    1. Thiết Bị Chịu Nhiệt

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Thanh chịu nhiệt.
    • Giá đỡ lò nung.
    • Chi tiết buồng đốt.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.

    2. Gia Công Cơ Khí

    Ứng dụng trong:

    • Trục máy.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện cơ khí chính xác.

    3. Ngành Hóa Chất

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng.
    • Đường ống chịu nhiệt.
    • Van công nghiệp.
    • Thiết bị xử lý khí nóng.

    4. Ngành Thực Phẩm Và Năng Lượng

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị sấy công nghiệp.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Hệ thống gia nhiệt.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 Và Inox 304 Phi 14

    Tiêu chíInox 310S Phi 14Inox 304 Phi 14
    Khả năng chịu nhiệtRất cao (≈1.100°C)Tốt (≈870°C)
    Chống oxy hóaXuất sắcTốt
    Chống ăn mònRất tốtRất tốt
    Độ bền ở nhiệt độ caoRất caoKhá
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu thiết bị hoạt động thường xuyên ở nhiệt độ cao hoặc môi trường oxy hóa mạnh, láp tròn đặc inox 310S phi 14 là giải pháp tối ưu.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài tiêu chuẩn 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ đi kèm:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Hàn.
    • Đánh bóng hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox 310S phi 14 dài 1 mét có trọng lượng:

    14 × 14 × 0.00623 = 1.221 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    1.221 × 6 = 7.326 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14

    Giá láp tròn đặc inox 310S phi 14 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 310S trên thị trường.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Quy cách Ø14mm.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 310S phi 14 với nhiều quy cách, đáp ứng nhu cầu của các ngành cơ khí và công nghiệp.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Tư vấn kỹ thuật tận tình.

    Ngoài láp tròn đặc inox 310S phi 14, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 14 là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao, được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Với đường kính Ø14mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, lò nung công nghiệp, thiết bị hóa chất, năng lượng, thực phẩm và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình yêu cầu vật liệu bền bỉ, ổn định và có tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: