Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 là thanh inox đặc có đường kính 19mm (Ø19), được sản xuất từ thép không gỉ Inox 310S (SUS310S) – dòng inox Austenitic cao cấp nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt cực cao, chống oxy hóa vượt trội và chống ăn mòn hiệu quả.

    Nhờ hàm lượng Crom (Cr) từ 24–26%Niken (Ni) từ 19–22%, inox 310S có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến khoảng 1.100°C, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao và hóa chất.

    Với kích thước Ø19mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục và chốt máy.
    • Thiết bị lò nung công nghiệp.
    • Ngành hóa chất và dầu khí.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Ngành thực phẩm và dược phẩm.
    • Nhà máy nhiệt điện và luyện kim.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19
    Đường kínhØ19mm
    Mác thépInox 310S (SUS310S)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    1. Khả Năng Chịu Nhiệt Vượt Trội

    Láp tròn đặc inox 310S phi 19 có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, phù hợp với:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Lò xử lý nhiệt.
    • Buồng đốt.
    • Thiết bị luyện kim.
    • Hệ thống gia nhiệt.

    Khả năng chống oxy hóa tốt giúp sản phẩm duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài.

    2. Chống Ăn Mòn Hiệu Quả

    Inox 310S có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa học.
    • Hơi nước nóng.
    • Khí thải công nghiệp.

    Điều này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    3. Gia Công Dễ Dàng

    Láp inox 310S phi 19 phù hợp với nhiều phương pháp gia công như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo yêu cầu.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø19mm thích hợp để chế tạo các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Cao

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm:

    • Chịu tải tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu va đập.
    • Duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.50%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    1. Thiết Bị Chịu Nhiệt

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Thanh chịu nhiệt.
    • Giá đỡ lò nung.
    • Linh kiện buồng đốt.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.

    2. Gia Công Cơ Khí

    Ứng dụng trong:

    • Trục truyền động.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện máy công nghiệp.

    3. Ngành Hóa Chất

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng.
    • Đường ống chịu nhiệt.
    • Van công nghiệp.
    • Thiết bị xử lý khí nóng.

    4. Ngành Thực Phẩm Và Năng Lượng

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị sấy công nghiệp.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Hệ thống gia nhiệt.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 Và Inox 304 Phi 19

    Tiêu chíInox 310S Phi 19Inox 304 Phi 19
    Khả năng chịu nhiệtRất cao (≈1.100°C)Tốt (≈870°C)
    Chống oxy hóaXuất sắcTốt
    Chống ăn mònRất tốtRất tốt
    Độ bền ở nhiệt độ caoRất caoKhá
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu hệ thống làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có khí oxy hóa mạnh, láp tròn đặc inox 310S phi 19 là lựa chọn tối ưu.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài tiêu chuẩn 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Hàn.
    • Đánh bóng hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox 310S phi 19 dài 1 mét có trọng lượng:

    19 × 19 × 0.00623 = 2.249 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    2.249 × 6 = 13.494 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19

    Giá láp tròn đặc inox 310S phi 19 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 310S theo thị trường.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Quy cách Ø19mm.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 310S phi 19 với đa dạng quy cách, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

    Ngoài láp tròn đặc inox 310S phi 19, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox và kim loại khác tại:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 19 là dòng inox chịu nhiệt cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Với đường kính Ø19mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, thiết bị lò nung, ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu vật liệu có độ bền cao, ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: