Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 là thanh inox đặc có đường kính 25.4mm (tương đương 1 inch), được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS 316. Đây là dòng inox Austenitic có chất lượng vượt trội, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, chịu lực tốt, độ bền lâu dài và khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Inox 316 được xem là một trong những loại inox có khả năng chống ăn mòn tốt nhất trong nhóm inox phổ biến nhờ có thêm thành phần Molypden (Mo). Thành phần này giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở, đặc biệt hiệu quả khi làm việc trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc nơi có độ ẩm cao.
Với kích thước Phi 25.4mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 phù hợp để gia công các chi tiết máy, trục truyền động nhỏ, linh kiện cơ khí chính xác, phụ kiện công nghiệp và nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cao.
Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
- Đường kính: 25.4mm
- Mác thép: SUS 316 / ASTM 316
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
- Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Sáng bóng, BA, No.1, tiện sáng, đánh bóng
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Gia công: Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox 316 có thành phần hóa học đặc biệt giúp nâng cao khả năng chống chịu:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
Sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden giúp inox 316 duy trì độ bền, hạn chế oxy hóa và nâng cao tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 là khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều dòng inox thông thường.
Sản phẩm có khả năng hoạt động tốt trong các môi trường:
- Môi trường biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Khu vực có độ ẩm cao.
- Môi trường chứa muối.
- Công trình ngoài trời.
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì trong quá trình sử dụng.
Độ bền cơ học cao
Với đường kính 25.4mm, thanh inox có độ chắc chắn cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực trong cơ khí.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chịu rung động.
- Duy trì kích thước ổn định.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy cần độ bền và độ chính xác cao.
Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 có khả năng làm việc tốt trong điều kiện nhiệt độ cao vừa phải, phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng trong:
- Máy móc sản xuất.
- Thiết bị công nghiệp.
- Bộ phận cơ khí chịu nhiệt.
- Hệ thống phụ trợ nhà máy.
Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Bề mặt inox 316 Phi 25.4 có độ sáng cao, ít bám bẩn và dễ vệ sinh.
Đặc tính này giúp sản phẩm được ưu tiên trong những ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt:
- Công nghiệp thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Y tế.
- Thiết bị phòng sạch.
Khả năng gia công linh hoạt
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 có thể gia công thành nhiều sản phẩm khác nhau:
- Trục máy.
- Chốt định vị.
- Bạc đỡ.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết máy CNC.
Các phương pháp gia công phổ biến:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG.
- Đánh bóng.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn vượt trội.
- Chịu được môi trường hóa chất và muối biển.
- Độ bền cơ học cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dễ vệ sinh.
- Dễ gia công.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nhờ những ưu điểm này, inox 316 Phi 25.4 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm được sử dụng để gia công:
- Trục máy.
- Trục truyền động nhỏ.
- Chốt máy.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Nhờ đặc tính không gỉ, dễ vệ sinh, sản phẩm được sử dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu.
Ứng dụng trong ngành y tế và dược phẩm
Láp inox 316 Phi 25.4 phù hợp để chế tạo:
- Thiết bị y tế.
- Dụng cụ phòng sạch.
- Linh kiện máy dược phẩm.
- Thiết bị nghiên cứu.
Ứng dụng trong ngành hóa chất
Sản phẩm được dùng trong:
- Trục khuấy.
- Linh kiện thiết bị phản ứng.
- Bộ phận chịu hóa chất.
- Thiết bị công nghiệp đặc biệt.
Ứng dụng trong ngành hàng hải
Nhờ khả năng chống muối biển tốt, inox 316 Phi 25.4 được ứng dụng trong:
- Thiết bị tàu biển.
- Phụ kiện hàng hải.
- Kết cấu ngoài trời.
- Linh kiện ven biển.
So sánh Inox 316 và Inox 304
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống nước biển | Khá | Xuất sắc |
| Thành phần Molypden | Không có | Có |
| Kháng hóa chất | Trung bình khá | Cao |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Inox 316 có chi phí cao hơn inox 304 nhưng mang lại hiệu quả sử dụng vượt trội trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Lựa chọn phôi inox 316 chất lượng cao.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán kéo tạo kích thước Phi 25.4.
- Xử lý nhiệt.
- Hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra thành phần hóa học.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Sản phẩm phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi đưa ra thị trường.
Tiêu chuẩn chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Khách hàng có thể yêu cầu cung cấp:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Giá bán Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 316.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng mua.
- Chiều dài thanh inox.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Kiểm tra kích thước thực tế.
- Kiểm tra độ thẳng của thanh inox.
- Đảm bảo bề mặt không có khuyết tật.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Để duy trì chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản trong kho khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Sắp xếp sản phẩm khoa học.
- Vệ sinh định kỳ khi lưu kho lâu ngày.
Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4
Khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm inox chất lượng cao tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Ngoài ra, thông tin về vật liệu kim loại, tiêu chuẩn kỹ thuật và các sản phẩm công nghiệp có thể xem thêm tại:
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 là dòng vật liệu inox cao cấp đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong môi trường công nghiệp. Với kích thước tiêu chuẩn 25.4mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng từ cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, hóa chất đến hàng hải.
Việc lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 chất lượng cao từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo hiệu suất vận hành, nâng cao tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

