Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 là thanh inox đặc có đường kính 30mm, được sản xuất từ thép không gỉ cao cấp SUS 316. Đây là dòng inox Austenitic có chất lượng vượt trội, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao, chịu được môi trường khắc nghiệt và có tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Inox 316 được xem là một trong những loại inox cao cấp nhất hiện nay nhờ có thêm nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Molypden giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống chịu tốt hơn khi làm việc trong môi trường chứa muối, hóa chất hoặc độ ẩm cao.

    Với đường kính Phi 30mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như cơ khí chế tạo, gia công máy CNC, sản xuất thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất, hàng hải và các hệ thống máy móc yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30
    • Đường kính: 30mm
    • Mác thép: SUS 316 / ASTM 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
    • Chiều dài: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
    • Bề mặt: Sáng bóng, BA, No.1, tiện sáng, đánh bóng
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Gia công: Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 có thành phần hóa học giúp nâng cao khả năng chống chịu:

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Phốt pho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%

    Nhờ thành phần Molypden, inox 316 có khả năng chống chịu tốt hơn inox 304 trong môi trường có hóa chất, muối biển và các tác nhân gây ăn mòn.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 là khả năng chống ăn mòn cao.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong các môi trường:

    • Nước biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực có độ ẩm cao.
    • Môi trường chứa muối.
    • Công trình ngoài trời.

    Khả năng chống gỉ tốt giúp sản phẩm duy trì độ bền, hạn chế việc thay thế và giảm chi phí bảo trì.

    Độ bền cơ học cao

    Với đường kính 30mm, thanh inox có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 có khả năng:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Chịu lực kéo tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu rung động trong quá trình vận hành.

    Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Ngoài khả năng chống ăn mòn, inox 316 còn có khả năng làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ cao vừa phải.

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Máy móc sản xuất.
    • Bộ phận cơ khí chịu nhiệt.
    • Hệ thống nhà máy.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Bề mặt inox 316 Phi 30 có độ sáng cao, ít bám bẩn và dễ vệ sinh.

    Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các ngành yêu cầu cao về vệ sinh:

    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Y tế.
    • Thiết bị phòng sạch.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết:

    • Trục máy.
    • Bạc đỡ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện máy.
    • Chi tiết cơ khí CNC.

    Các phương pháp gia công phổ biến:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG.
    • Đánh bóng.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn vượt trội.
    • Chịu được môi trường hóa chất.
    • Khả năng chống oxy hóa tốt.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Dễ gia công.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần vật liệu inox chất lượng cao.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

    Sản phẩm được sử dụng để gia công:

    • Trục truyền động.
    • Trục máy công nghiệp.
    • Chốt máy.
    • Linh kiện CNC.
    • Bộ phận chịu lực.

    Ứng dụng trong ngành thực phẩm

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, inox 316 Phi 30 được sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị đóng gói.
    • Linh kiện tiếp xúc nguyên liệu.

    Ứng dụng trong ngành y tế và dược phẩm

    Sản phẩm phù hợp để chế tạo:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng sạch.
    • Linh kiện máy dược phẩm.
    • Thiết bị nghiên cứu.

    Ứng dụng trong ngành hóa chất

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 được dùng cho:

    • Trục khuấy công nghiệp.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Linh kiện chịu hóa chất.
    • Bộ phận máy đặc biệt.

    Ứng dụng trong ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối biển tốt, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Phụ kiện hàng hải.
    • Kết cấu ngoài trời.
    • Thiết bị ven biển.

    So sánh Inox 316 và Inox 304

    Tiêu chíInox 304Inox 316
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnKháXuất sắc
    Molypden (Mo)Không có
    Chống hóa chấtTrung bình kháCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Inox 316 có mức giá cao hơn inox 304 nhưng mang lại hiệu quả vượt trội trong môi trường có yêu cầu cao về chống ăn mòn.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn nguyên liệu inox 316.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo đường kính Phi 30.
    5. Xử lý nhiệt ổn định vật liệu.
    6. Hoàn thiện bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra thành phần hóa học.
    9. Đóng gói và xuất xưởng.

    Sản phẩm sau khi hoàn thiện phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng trước khi đưa ra thị trường.

    Tiêu chuẩn chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn:

    • ASTM A276.
    • ASTM A479.
    • JIS G4303.
    • EN 10088.

    Khách hàng có thể yêu cầu cung cấp:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Giá bán Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 316.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

    Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Khi mua sản phẩm cần lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra kích thước thực tế.
    • Kiểm tra độ thẳng của thanh inox.
    • Đảm bảo bề mặt không có khuyết tật.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Để sản phẩm luôn giữ được chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Không để trực tiếp dưới nền ẩm.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • Sắp xếp sản phẩm khoa học.
    • Vệ sinh định kỳ khi lưu kho lâu ngày.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm inox chất lượng cao tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, thông tin về vật liệu kim loại, tiêu chuẩn kỹ thuật và các sản phẩm công nghiệp có thể xem thêm tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 là dòng vật liệu inox cao cấp đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong môi trường công nghiệp. Với đường kính 30mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, hóa chất và hàng hải.

    Việc lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 đạt tiêu chuẩn chất lượng từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí vận hành.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: