Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 là thanh inox đặc có đường kính 90mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316 cao cấp. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu lực tốt, chịu nhiệt ổn định và có độ bền lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Inox 316 được xem là một trong những loại inox có chất lượng cao nhờ sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Thành phần này giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và hạn chế ảnh hưởng từ môi trường chứa muối, hóa chất hoặc độ ẩm cao.

    Với kích thước Phi 90mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, hàng hải, thực phẩm, dược phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90
    • Đường kính: 90mm
    • Mác thép: SUS 316 / ASTM 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán thô, sáng bóng, BA, No.1, tiện sáng, đánh bóng
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn sản xuất
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Gia công: Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Phốt pho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%

    Nhờ thành phần chứa Molypden, inox 316 có khả năng chống lại tác động của ion Clorua, nước biển và các môi trường có tính ăn mòn cao tốt hơn so với nhiều loại inox thông thường.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm lớn nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 là khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Môi trường nước biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực có độ ẩm cao.
    • Thiết bị chứa dung dịch ăn mòn.
    • Công trình ngoài trời.

    Khả năng chống gỉ tốt giúp vật liệu duy trì độ bền, giảm chi phí bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Độ bền cơ học cao

    Với đường kính lớn 90mm, thanh inox có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải trọng lớn và phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 có khả năng:

    • Chịu lực nén tốt.
    • Chịu lực kéo cao.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu rung động trong quá trình vận hành.
    • Duy trì độ ổn định lâu dài.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy công nghiệp nặng.

    Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Inox 316 có khả năng giữ được tính chất cơ học khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao vừa phải.

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị nhiệt công nghiệp.
    • Máy móc sản xuất.
    • Linh kiện chịu nhiệt.
    • Hệ thống nhà máy.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 có bề mặt sáng, ít bám bẩn và dễ làm sạch.

    Đặc tính này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu trong các ngành:

    • Chế biến thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Y tế.
    • Công nghệ sinh học.

    Khả năng gia công đa dạng

    Dù có kích thước lớn, sản phẩm vẫn có khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Đánh bóng.

    Sau gia công, inox 316 Phi 90 có thể trở thành nhiều chi tiết máy quan trọng trong hệ thống sản xuất.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn cực tốt.
    • Khả năng chịu lực cao.
    • Không bị oxy hóa nhanh.
    • Chịu được môi trường hóa chất.
    • Bề mặt đẹp.
    • Dễ vệ sinh.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Đây là dòng vật liệu phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và độ an toàn cao.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy

    Láp inox 316 Phi 90 được sử dụng để gia công:

    • Trục máy công nghiệp lớn.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết chịu tải trọng cao.
    • Bạc trục.
    • Linh kiện máy móc.

    Ứng dụng trong ngành dầu khí

    Nhờ khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, sản phẩm được dùng trong:

    • Thiết bị khai thác dầu khí.
    • Máy móc ngoài khơi.
    • Bộ phận chịu áp lực.
    • Kết cấu công nghiệp.

    Ứng dụng trong ngành hóa chất

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 phù hợp để chế tạo:

    • Trục khuấy hóa chất.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Linh kiện chịu ăn mòn.
    • Bộ phận máy sản xuất hóa chất.

    Ứng dụng trong ngành thực phẩm

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Dây chuyền chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Thiết bị sản xuất.
    • Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu.

    Ứng dụng trong ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống nước biển tốt, inox 316 Phi 90 được sử dụng cho:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Phụ kiện hàng hải.
    • Kết cấu ngoài trời.

    So sánh Inox 316 và Inox 304

    Tiêu chíInox 304Inox 316
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnKháXuất sắc
    Thành phần MolypdenKhông có
    Khả năng chống hóa chấtTrung bìnhCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Inox 316 có chi phí cao hơn nhưng mang lại hiệu quả vượt trội khi sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn mạnh.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Quy trình sản xuất gồm các bước:

    1. Lựa chọn nguyên liệu inox 316 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo đường kính Phi 90.
    5. Xử lý nhiệt ổn định vật liệu.
    6. Hoàn thiện bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói và xuất xưởng.

    Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Tiêu chuẩn chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn:

    • ASTM A276.
    • ASTM A479.
    • JIS G4303.
    • EN 10088.

    Có thể cung cấp các chứng chỉ:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Giá bán Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 316.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

    Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Khi mua sản phẩm cần lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra kích thước Phi 90 thực tế.
    • Kiểm tra bề mặt thanh inox.
    • Đảm bảo sản phẩm không cong vênh.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:

    • Lưu kho tại nơi khô ráo.
    • Không đặt trực tiếp xuống nền ẩm.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Sắp xếp sản phẩm khoa học.
    • Vệ sinh định kỳ.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90

    Khách hàng có thể tham khảo sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, thông tin về vật liệu kim loại và các sản phẩm công nghiệp có thể xem thêm tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 là sản phẩm inox cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    Với đường kính lớn 90mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực, độ ổn định và độ bền lâu dài trong các hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại. Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 90 chất lượng cao từ đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu chi phí vận hành.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: