Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Chống Ăn Mòn, Chịu Lực Vượt Trội
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø95mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316. Đây là dòng inox cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
So với các loại inox thông dụng như inox 304, inox 316 có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe hở và cải thiện hiệu quả làm việc trong môi trường chứa muối, hóa chất, nước biển hoặc độ ẩm cao.
Với kích thước Phi 95mm, sản phẩm có đường kính lớn, kết cấu đặc chắc chắn, khả năng chịu lực cao, phù hợp để gia công các chi tiết máy công nghiệp lớn, trục truyền động, linh kiện cơ khí nặng và các bộ phận yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Cơ khí chế tạo máy
- Công nghiệp dầu khí
- Nhà máy hóa chất
- Công nghiệp hàng hải
- Công nghiệp thực phẩm
- Dược phẩm
- Năng lượng
- Công trình công nghiệp nặng
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
- Đường kính: Ø95mm
- Mác thép: SUS 316
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
- Dạng sản phẩm: Thanh inox tròn đặc
- Chiều dài: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
- Bề mặt:
- Bề mặt sáng
- Đánh bóng
- Mài nhẵn
- Tiện sáng
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox 316 được cấu tạo từ các nguyên tố hợp kim giúp nâng cao tính năng sử dụng:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, inox 316 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại inox thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 là khả năng chống ăn mòn rất cao.
Sản phẩm có thể làm việc tốt trong các môi trường:
- Nước biển
- Nhà máy hóa chất
- Môi trường chứa hơi muối
- Khu vực ven biển
- Công trình ngoài trời
Khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm:
- Hạn chế gỉ sét
- Duy trì độ bền vật liệu
- Giảm chi phí bảo trì
- Tăng tuổi thọ thiết bị
Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt
Với đường kính Ø95mm, láp inox 316 có kết cấu rất chắc chắn, đáp ứng tốt những yêu cầu về khả năng chịu lực lớn.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng cao
- Chống biến dạng tốt
- Chịu va đập mạnh
- Độ cứng ổn định
- Hoạt động bền bỉ trong thời gian dài
Sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy có kích thước lớn và yêu cầu độ chính xác cao.
Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 thường được sử dụng trong:
- Thiết bị gia nhiệt
- Máy móc công nghiệp
- Lò xử lý nhiệt
- Hệ thống sản xuất liên tục
Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm hạn chế cong vênh và suy giảm chất lượng khi vận hành lâu dài.
Khả năng gia công linh hoạt
Láp inox 316 Phi 95 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC
- Phay
- Khoan
- Cắt
- Hàn TIG
- Hàn MIG
Sản phẩm có thể gia công thành:
- Trục máy
- Chốt cơ khí
- Linh kiện chịu lực
- Chi tiết máy theo bản vẽ
Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh
Bề mặt inox 316 có độ sáng cao, khả năng chống bám bẩn tốt.
Ưu điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các ngành yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như:
- Thực phẩm
- Dược phẩm
- Y tế
- Công nghệ sinh học
Tính chất cơ học của Inox 316
Một số thông số tiêu biểu:
- Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa
- Giới hạn chảy: Khoảng 205 MPa
- Độ giãn dài: Khoảng 40%
- Độ cứng: ≤95 HRB
Nhờ đặc tính cơ học ổn định, inox 316 đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng trong môi trường công nghiệp nặng.
Tính chất vật lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Các đặc tính vật lý:
- Khối lượng riêng: Khoảng 8.0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.370 – 1.400°C
- Khả năng chống oxy hóa cao
- Độ ổn định kích thước tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Chịu được môi trường nước biển
- Độ bền cơ học cao
- Chịu lực lớn
- Chịu nhiệt tốt
- Dễ gia công
- Bề mặt đẹp
- Tuổi thọ lâu dài
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 được dùng để gia công:
- Trục máy công nghiệp lớn
- Trục truyền động
- Chi tiết máy CNC
- Bộ phận chịu lực
- Linh kiện cơ khí chính xác
Ứng dụng trong ngành dầu khí
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:
- Thiết bị khai thác dầu khí
- Máy móc ngoài khơi
- Hệ thống chịu áp lực
- Thiết bị công nghiệp nặng
Ứng dụng trong ngành hóa chất
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, sản phẩm được sử dụng cho:
- Trục bơm hóa chất
- Van công nghiệp
- Thiết bị phản ứng
- Hệ thống xử lý hóa chất
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Dây chuyền chế biến thực phẩm
- Máy đóng gói
- Thiết bị sản xuất
- Linh kiện máy công nghiệp
Ứng dụng trong ngành hàng hải
Khả năng chống nước biển giúp inox 316 Phi 95 phù hợp với:
- Thiết bị tàu biển
- Công trình cảng biển
- Kết cấu ngoài trời
- Máy móc hàng hải
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 và Inox 304 Phi 95
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 95 | Inox 316 Phi 95 |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường nước biển | Hạn chế | Xuất sắc |
| Chống hóa chất | Khá | Cao |
| Thành phần Molypden | Không có | Có |
| Công nghiệp nặng | Phù hợp vừa | Rất phù hợp |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu inox SUS 316.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán kéo tạo kích thước Ø95mm.
- Xử lý nhiệt ổn định.
- Hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đóng gói sản phẩm.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không để chung với thép carbon.
- Vệ sinh định kỳ.
- Che phủ khi lưu kho lâu ngày.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Khi mua sản phẩm cần lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
- Đảm bảo đúng đường kính Ø95mm.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
- Xác định môi trường sử dụng.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra bề mặt sản phẩm.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 ở đâu?
Để mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Đơn vị cung cấp đa dạng sản phẩm inox phục vụ:
- Cơ khí chế tạo
- Công nghiệp nặng
- Dầu khí
- Hóa chất
- Thực phẩm
- Hàng hải
Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm thông tin về vật liệu kim loại tại:
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95
Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 phụ thuộc vào:
- Xuất xứ vật liệu
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Chiều dài thanh inox
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá inox trên thị trường
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 là dòng vật liệu inox cao cấp đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải trong môi trường công nghiệp.
Với kích thước Ø95mm chắc chắn, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, hàng hải và công nghiệp nặng.
Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

