Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 – Thanh Inox Cao Cấp Chịu Lực, Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 là sản phẩm thanh inox tròn đặc có đường kính 170mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS316. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn cực tốt, độ bền cơ học cao, chịu tải trọng lớn và làm việc ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    So với các dòng inox phổ biến như Inox 201 hoặc Inox 304, Inox 316 có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe và tăng độ bền khi tiếp xúc với môi trường chứa muối, hóa chất, nước biển hoặc các dung dịch có tính ăn mòn cao.

    Với kích thước lớn Phi 170mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 có kết cấu đặc chắc, khả năng chịu lực vượt trội, thường được ứng dụng trong các ngành cơ khí chế tạo máy, công nghiệp dầu khí, hàng hải, hóa chất, thực phẩm và các hệ thống yêu cầu vật liệu có tuổi thọ cao.

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170
    • Đường kính: 170mm
    • Mác thép: SUS316 / ASTM 316 / DIN 1.4401
    • Loại sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt: Sáng bóng, tiện tinh, đánh bóng
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng nhận: CO, CQ theo yêu cầu

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp nâng cao khả năng chống oxy hóa và tăng tuổi thọ vật liệu.

    Thành phần tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 16–18%
    • Niken (Ni): 10–14%
    • Molypden (Mo): 2–3%
    • Carbon (C): ≤0.08%
    • Mangan (Mn): ≤2%
    • Silic (Si): ≤1%
    • Photpho (P): ≤0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤0.03%

    Vai trò của từng thành phần:

    • Crom (Cr): Tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp bề mặt inox hạn chế gỉ sét.
    • Niken (Ni): Cải thiện độ dẻo, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
    • Molypden (Mo): Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất và muối.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 là khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại inox thông thường.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong các môi trường:

    • Nhà máy hóa chất.
    • Công trình ngoài khơi.
    • Khu vực ven biển.
    • Môi trường nước biển.
    • Nhà máy thực phẩm.
    • Hệ thống xử lý nước.

    Nhờ thành phần Molypden, vật liệu có khả năng hạn chế hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, giúp duy trì độ bền trong thời gian dài.

    Độ bền cơ học cao

    Với đường kính lớn 170mm, thanh inox có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực mạnh và phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng.

    Các ưu điểm:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Độ cứng cao.
    • Chống biến dạng tốt.
    • Làm việc ổn định trong điều kiện liên tục.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Khả năng chịu nhiệt tốt

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 có khả năng duy trì đặc tính cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao.

    Sản phẩm thích hợp sử dụng trong:

    • Máy móc công nghiệp.
    • Thiết bị sản xuất.
    • Bộ phận máy vận hành liên tục.
    • Hệ thống yêu cầu độ ổn định nhiệt.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Mặc dù có kích thước lớn, sản phẩm vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Gia công cơ khí chính xác.

    Nhờ đó, Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 đáp ứng được nhiều nhu cầu chế tạo khác nhau.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Bề mặt inox 316 có khả năng duy trì độ sáng tốt, ít bám bẩn và dễ vệ sinh.

    Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như:

    • Thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Y tế.
    • Công nghiệp sạch.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn cực tốt.
    • Chịu được môi trường hóa chất.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Khả năng chịu lực lớn.
    • Chịu nhiệt ổn định.
    • Không bị oxy hóa nhanh.
    • Dễ gia công.
    • Bề mặt đẹp.
    • Tuổi thọ cao.
    • Tiết kiệm chi phí bảo trì.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    Trong ngành cơ khí chế tạo

    Sản phẩm thường được sử dụng để gia công:

    • Trục máy công nghiệp lớn.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết máy chịu tải cao.
    • Linh kiện cơ khí chính xác.
    • Bộ phận kết cấu chịu lực.

    Trong ngành hóa chất

    Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Trục khuấy hóa chất.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Máy xử lý dung dịch ăn mòn.
    • Linh kiện tiếp xúc hóa chất.

    Trong ngành dầu khí

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 phù hợp với:

    • Thiết bị khai thác dầu khí.
    • Máy móc ngoài khơi.
    • Van công nghiệp.
    • Bộ phận chịu áp lực cao.

    Trong ngành hàng hải

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình cảng biển.
    • Kết cấu ngoài trời.
    • Phụ kiện hàng hải.

    Trong ngành thực phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị sản xuất nước uống.
    • Dây chuyền đóng gói.
    • Máy móc inox công nghiệp.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 với các loại inox khác

    So với Inox 304

    Inox 316:

    • Chống ăn mòn tốt hơn.
    • Làm việc tốt trong môi trường muối.
    • Khả năng chịu hóa chất cao hơn.

    Inox 304:

    • Giá thành thấp hơn.
    • Ứng dụng phổ biến.
    • Phù hợp môi trường thông thường.

    So với Inox 310S

    Inox 310S:

    • Chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ cao.
    • Khả năng chịu nhiệt vượt trội.

    Inox 316:

    • Nổi bật về chống ăn mòn.
    • Phù hợp môi trường biển và hóa chất.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Chuẩn bị nguyên liệu inox 316.
    2. Nấu luyện thép.
    3. Kiểm soát thành phần hợp kim.
    4. Đúc phôi inox.
    5. Cán kéo tạo kích thước.
    6. Xử lý nhiệt.
    7. Gia công và hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Các tiêu chí kiểm tra:

    • Thành phần hóa học.
    • Đường kính.
    • Độ thẳng.
    • Độ cứng.
    • Chất lượng bề mặt.

    Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 chất lượng

    Khi mua sản phẩm cần chú ý:

    • Đúng mác thép SUS316.
    • Đúng kích thước Phi 170mm.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Nguồn gốc rõ ràng.
    • Nhà cung cấp uy tín.

    Cách bảo quản:

    • Đặt sản phẩm ở nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Không để trực tiếp trên nền ẩm.
    • Hạn chế va đập làm xước bề mặt.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170

    Giá của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox.
    • Hàm lượng Niken và Molypden.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Do có kích thước lớn và sử dụng vật liệu Inox 316 cao cấp nên sản phẩm thường có giá trị cao hơn các dòng inox phổ thông. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài giúp tối ưu chi phí sử dụng trong thực tế.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 uy tín

    Khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đáp ứng:

    • Sản phẩm đúng chuẩn SUS316.
    • Có nguồn hàng rõ ràng.
    • Cung cấp CO/CQ.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Giá thành cạnh tranh.

    Tham khảo các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tìm hiểu thêm vật liệu kim loại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 170 là dòng thanh inox cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và đáp ứng tốt các yêu cầu trong môi trường công nghiệp nặng.

    Với đường kính lớn, kết cấu chắc chắn cùng khả năng làm việc ổn định, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, hóa chất, hàng hải, thực phẩm và nhiều lĩnh vực sản xuất hiện đại.

    Tham khảo sản phẩm:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    https://vattukimloai.org/

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: