Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 – Thanh Inox Đặc Siêu Lớn Chống Ăn Mòn, Chịu Tải Cực Cao
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø400mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316 cao cấp. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải lớn và làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với đường kính cực lớn 400mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox đặc kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy hạng nặng, trục quay công nghiệp, bộ phận chịu lực cao và các thiết bị yêu cầu vật liệu có độ ổn định lâu dài.
Inox 316 có ưu điểm vượt trội nhờ thành phần chứa Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe hở và khả năng chống chịu trong môi trường có chứa ion Cl⁻ như nước biển, hóa chất hoặc khu vực có độ ẩm cao.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 thường được ứng dụng trong:
- Công nghiệp chế tạo máy nặng
- Nhà máy dầu khí
- Công nghiệp hóa chất
- Công trình hàng hải
- Nhà máy năng lượng
- Thiết bị áp lực
- Công nghiệp thực phẩm
- Dược phẩm
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
- Đường kính: Ø400mm
- Mác thép: SUS 316
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
- Dạng sản phẩm: Thanh inox tròn đặc
- Chiều dài: Gia công theo yêu cầu khách hàng
- Bề mặt:
- Cán thô
- Mài nhẵn
- Tiện sáng
- Đánh bóng theo yêu cầu
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox 316 có thành phần hợp kim giúp tăng khả năng chống chịu trong môi trường khắc nghiệt:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Nhờ hàm lượng Molypden, inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường muối và hóa chất.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Khả năng chống ăn mòn cực kỳ vượt trội
Ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 là khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn cao.
Sản phẩm có thể sử dụng trong:
- Môi trường nước biển
- Nhà máy hóa chất
- Công trình ven biển
- Môi trường nhiều hơi muối
- Khu vực có độ ẩm cao
Khả năng chống ăn mòn giúp:
- Hạn chế gỉ sét
- Tăng tuổi thọ thiết bị
- Giảm chi phí bảo trì
- Duy trì hiệu suất vận hành
Khả năng chịu lực cực lớn
Với đường kính Ø400mm, thanh inox có khối lượng và độ cứng rất cao, đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành công nghiệp nặng.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn
- Khả năng chống biến dạng tốt
- Chịu va đập mạnh
- Độ ổn định cơ học cao
- Làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt
Đây là vật liệu lý tưởng để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn.
Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 được ứng dụng trong:
- Thiết bị nhiệt công nghiệp
- Hệ thống xử lý nhiệt
- Máy móc sản xuất lớn
- Bộ phận chịu nhiệt
Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Khả năng gia công theo yêu cầu
Do kích thước lớn, láp inox 316 Phi 400 thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết đặc biệt.
Các phương pháp gia công phổ biến:
- Tiện CNC cỡ lớn
- Khoan
- Phay
- Cắt
- Gia công cơ khí chính xác
Sản phẩm có thể tạo thành:
- Trục quay công nghiệp
- Trục máy ép
- Chi tiết máy hạng nặng
- Bộ phận truyền động lớn
Bề mặt inox sáng đẹp, độ bền cao
Bề mặt inox 316 có khả năng duy trì độ sáng, ít bị oxy hóa và dễ vệ sinh.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với:
- Ngành thực phẩm
- Dược phẩm
- Thiết bị y tế
- Công nghệ sạch
Tính chất cơ học của Inox 316
Các thông số tiêu biểu:
- Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa
- Giới hạn chảy: Khoảng 205 MPa
- Độ giãn dài: Khoảng 40%
- Độ cứng: ≤95 HRB
Những đặc tính này giúp inox 316 đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong công nghiệp.
Tính chất vật lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Một số đặc tính:
- Khối lượng riêng: Khoảng 8.0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.370 – 1.400°C
- Khả năng chống oxy hóa cao
- Độ ổn định kích thước tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội
- Chịu tải trọng cực lớn
- Độ bền cao
- Chịu nhiệt tốt
- Không dễ biến dạng
- Gia công được nhiều dạng
- Tuổi thọ cao
- Phù hợp công nghiệp nặng
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 được dùng để chế tạo:
- Trục máy công nghiệp siêu lớn
- Trục truyền động
- Chi tiết máy chịu tải cao
- Bộ phận máy ép
- Linh kiện cơ khí đặc biệt
Ứng dụng trong ngành dầu khí
Sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị khai thác dầu khí
- Máy móc ngoài khơi
- Hệ thống chịu áp lực
- Thiết bị công nghiệp nặng
Ứng dụng trong ngành hóa chất
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm được dùng trong:
- Thiết bị phản ứng
- Trục bơm hóa chất
- Van công nghiệp lớn
- Hệ thống xử lý hóa chất
Ứng dụng trong ngành hàng hải
Láp inox 316 Phi 400 phù hợp với:
- Thiết bị tàu biển
- Công trình cảng biển
- Máy móc ngoài khơi
- Kết cấu hàng hải
Ứng dụng trong ngành năng lượng
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nhà máy điện
- Thiết bị truyền động
- Máy móc công nghiệp năng lượng
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 và Inox 304 Phi 400
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 400 | Inox 316 Phi 400 |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường nước biển | Hạn chế | Xuất sắc |
| Chống hóa chất | Khá | Cao |
| Molypden (Mo) | Không có | Có |
| Công nghiệp nặng | Phù hợp | Tối ưu hơn |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu SUS 316 chất lượng cao.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox kích thước lớn.
- Rèn hoặc cán tạo hình.
- Xử lý nhiệt ổn định.
- Gia công hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra thành phần vật liệu.
- Đóng gói và vận chuyển.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Không để chung với vật liệu thép carbon.
- Che phủ khi lưu kho lâu ngày.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Khi mua sản phẩm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng vật liệu SUS 316.
- Đảm bảo đúng đường kính Ø400mm.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
- Xác định mục đích sử dụng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra độ thẳng và chất lượng bề mặt.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 ở đâu?
Để mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Đơn vị cung cấp đa dạng các sản phẩm inox phục vụ:
- Cơ khí chế tạo
- Công nghiệp nặng
- Dầu khí
- Hóa chất
- Hàng hải
- Thực phẩm
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin vật liệu kim loại tại:
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400
Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 phụ thuộc vào:
- Tiêu chuẩn vật liệu
- Nguồn gốc xuất xứ
- Kích thước và chiều dài
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá inox trên thị trường
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 là dòng vật liệu inox kích thước lớn, được thiết kế cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng chịu tải cực lớn.
Với đường kính Ø400mm, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo máy nặng, dầu khí, hóa chất, hàng hải và nhiều lĩnh vực công nghiệp đặc biệt.
Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 400 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao độ bền thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

