Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 – Thanh Inox Đặc Đường Kính Lớn, Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Và Chịu Lực Vượt Trội

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 là thanh inox đặc có đường kính Ø125mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 420 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng vật liệu nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn vượt trội, chịu tải trọng lớn và có thể nhiệt luyện để nâng cao cơ tính, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và công nghiệp nặng.

    Khác với inox 304 và inox 316, inox 420 chứa hàm lượng Carbon cao hơn, cho phép vật liệu đạt độ cứng từ 50–55 HRC sau quá trình tôi và ram. Nhờ đó, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 được sử dụng phổ biến để chế tạo các chi tiết cơ khí chịu lực lớn, làm việc trong môi trường ma sát liên tục và yêu cầu độ bền lâu dài.

    Với kích thước Phi 125mm, sản phẩm thích hợp để gia công trục máy cỡ lớn, trục truyền động, bánh răng, chốt khuôn, khuôn ép, linh kiện máy CNC và các thiết bị công nghiệp hạng nặng.

    Tham khảo thêm các dòng inox chất lượng cao tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Thông số sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125
    • Đường kính: Ø125mm
    • Mác thép: SUS 420
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A314, JIS G4303, EN 10088
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Dung sai: Theo ASTM, JIS hoặc yêu cầu kỹ thuật
    • Bề mặt:
      • Cán nóng
      • Kéo nguội
      • Mài bóng
      • Đánh bóng BA
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng từ: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 420

    Thành phần hóa học giúp inox 420 có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.15 – 0.40%
    Crom (Cr)12.0 – 14.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Vai trò của các nguyên tố:

    • Carbon giúp tăng độ cứng sau nhiệt luyện.
    • Crom tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.
    • Silic và Mangan nâng cao độ bền cơ học và khả năng gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Độ cứng vượt trội sau nhiệt luyện

    Sau quá trình xử lý nhiệt, inox 420 đạt độ cứng rất cao, giúp:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Hạn chế biến dạng.
    • Chống va đập hiệu quả.
    • Giữ độ chính xác trong thời gian dài.

    Đây là ưu điểm quan trọng giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu lực cao.

    Khả năng chống mài mòn cao

    Độ cứng lớn giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125:

    • Chịu ma sát liên tục.
    • Hạn chế hao mòn bề mặt.
    • Giảm chi phí bảo trì.
    • Tăng tuổi thọ cho thiết bị.

    Chịu tải trọng lớn

    Đường kính Ø125mm giúp sản phẩm chịu tốt:

    • Lực kéo.
    • Lực nén.
    • Lực xoắn.
    • Tải trọng động và tĩnh.

    Sản phẩm phù hợp với các hệ thống máy công nghiệp có công suất lớn.

    Khả năng chống ăn mòn khá

    Nhờ hàm lượng Crom từ 12–14%, inox 420 có khả năng chống gỉ trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng sản xuất.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Môi trường có độ ẩm trung bình.

    Nếu làm việc trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.

    Khả năng gia công chính xác

    Láp inox Phi 125 có thể gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Doa.
    • Mài.
    • Cắt theo bản vẽ.

    Độ ổn định của vật liệu giúp đảm bảo độ chính xác và chất lượng thành phẩm.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Đặc tínhGiá trị
    Độ bền kéo700 – 900 MPa
    Giới hạn chảyKhoảng 500 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện50 – 55 HRC
    Độ giãn dài10 – 15%

    Các giá trị trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo quy trình sản xuất.

    Tính chất vật lý

    Một số thông số tiêu biểu:

    • Khối lượng riêng: 7.75 g/cm³
    • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.450°C
    • Có từ tính
    • Chịu nhiệt tốt
    • Dẫn nhiệt khá
    • Hệ số giãn nở thấp

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng rất cao.
    • Khả năng chống mài mòn vượt trội.
    • Chịu tải trọng lớn.
    • Có thể nhiệt luyện tăng cứng.
    • Gia công CNC chính xác.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Chi phí bảo trì thấp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Gia công trục máy công nghiệp

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục chính.
    • Trục cán.
    • Trục dẫn hướng.
    • Trục máy công suất lớn.

    Ngành cơ khí chế tạo

    Được ứng dụng trong:

    • Máy CNC.
    • Máy ép thủy lực.
    • Máy dập.
    • Máy cán thép.
    • Dây chuyền sản xuất tự động.

    Chế tạo khuôn mẫu

    Láp inox 420 Phi 125 được dùng để sản xuất:

    • Chốt khuôn.
    • Ty khuôn.
    • Trục dẫn hướng.
    • Khuôn ép.
    • Linh kiện chịu mài mòn.

    Thiết bị công nghiệp

    Ứng dụng trong:

    • Xi lanh thủy lực.
    • Bộ truyền động.
    • Thiết bị khai thác.
    • Máy công nghiệp nặng.
    • Thiết bị sản xuất tự động.

    Ngành chế tạo dao cụ

    Sản phẩm còn được sử dụng để chế tạo:

    • Dao công nghiệp.
    • Lưỡi cắt.
    • Dụng cụ kỹ thuật.
    • Chi tiết chịu ma sát cao.

    So sánh Inox 420 Phi 125 và Inox 304 Phi 125

    Tiêu chíInox 420Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhHầu như không

    So sánh Inox 420 Phi 125 và Inox 316 Phi 125

    Tiêu chíInox 420Inox 316
    Độ cứngCaoTrung bình
    Chống hóa chấtKháRất tốt
    Chống nước biểnTrung bìnhXuất sắc
    Chống mài mònRất tốtTốt
    Giá thànhKinh tế hơnCao hơn

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Tuyển chọn phôi inox SUS 420 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện trong lò điện hiện đại.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán nóng tạo hình.
    5. Kéo nguội đạt đường kính Ø125mm.
    6. Nhiệt luyện tăng độ cứng.
    7. Mài và đánh bóng bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước, cơ tính và thành phần hóa học.
    9. Đóng gói và xuất xưởng.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.
    • Vệ sinh bề mặt định kỳ.
    • Bôi dầu chống gỉ nếu lưu kho dài ngày.
    • Sắp xếp trên giá đỡ chắc chắn để tránh cong vênh.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Khi lựa chọn sản phẩm, nên lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 420.
    • Đảm bảo đúng đường kính Ø125mm.
    • Kiểm tra dung sai và độ thẳng.
    • Yêu cầu đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
    • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Kiểm tra chất lượng bề mặt trước khi gia công.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 phụ thuộc vào:

    • Xuất xứ nguyên liệu.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu xử lý bề mặt.
    • Biến động giá inox trên thị trường.

    Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 chất lượng cao, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng trên toàn quốc, hãy tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 là dòng thanh inox đặc cao cấp sở hữu độ cứng vượt trội, khả năng chống mài mòn cao, chịu tải trọng lớn và gia công chính xác. Với đường kính Ø125mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu chế tạo trục máy, khuôn mẫu, chi tiết truyền động và các thiết bị công nghiệp nặng.

    Việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 125 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng từ CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: