Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 là thanh inox tròn đặc có đường kính 6mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 440 / AISI 440, thuộc nhóm inox Martensitic có hàm lượng Carbon cao. Đây là loại inox kỹ thuật nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, chịu lực ổn định và khả năng nhiệt luyện để nâng cao cơ tính.

    Khác với các dòng inox phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 440 được phát triển nhằm phục vụ các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chống hao mòn cao. Sau quá trình xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng lớn, giúp các chi tiết máy duy trì hình dạng, kích thước và hiệu suất làm việc trong thời gian dài.

    Với kích thước Phi 6mm, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 thường được sử dụng để gia công các chi tiết cơ khí nhỏ, trục dẫn hướng, chốt định vị, linh kiện máy chính xác, khuôn mẫu và nhiều bộ phận cần độ cứng cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6
    • Đường kính: 6mm
    • Mác thép: SUS 440 / AISI 440
    • Nhóm inox: Martensitic Stainless Steel
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A582, JIS G4303
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Bề mặt: Kéo nguội, mài bóng, sáng bóng
    • Khối lượng riêng: Khoảng 7.7 g/cm³
    • Độ cứng sau nhiệt luyện: Có thể đạt 55–60 HRC
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤ 1.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Phốt pho (P)≤ 0.040%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%

    Hàm lượng Carbon cao giúp inox 440 có khả năng đạt độ cứng lớn sau xử lý nhiệt, trong khi Crom tạo nên khả năng chống oxy hóa và chống gỉ tốt hơn so với thép thông thường.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Độ cứng cao và chống mài mòn tốt

    Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 là khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình tôi luyện.

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chịu ma sát liên tục.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Hạn chế biến dạng.
    • Duy trì độ chính xác khi vận hành.

    Đây là lý do inox 440 được sử dụng nhiều trong các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.

    Khả năng chịu lực ổn định

    Mặc dù có kích thước nhỏ, láp inox 440 Phi 6 vẫn đảm bảo:

    • Độ bền kéo cao.
    • Khả năng chịu va đập tốt.
    • Chịu tải trọng cơ học ổn định.
    • Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ chứa hàm lượng Crom cao, inox 440 có khả năng chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng sản xuất.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy móc.

    Tuy nhiên, trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển, inox 316 thường được ưu tiên hơn.

    Gia công chính xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 có kích thước nhỏ nên phù hợp với nhiều phương pháp gia công:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Cắt tự động.
    • Mài tinh.
    • Đánh bóng.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác trong ngành cơ khí.

    Độ bền sử dụng lâu dài

    Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, sản phẩm giúp:

    • Giảm hao mòn linh kiện.
    • Hạn chế thay thế phụ tùng.
    • Tiết kiệm chi phí bảo trì.
    • Nâng cao tuổi thọ thiết bị.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Một số ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Có thể nhiệt luyện.
    • Độ bền cơ học lớn.
    • Kích thước chính xác.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Phù hợp gia công chi tiết nhỏ.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Gia công linh kiện cơ khí chính xác

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt định vị.
    • Ty dẫn hướng.
    • Linh kiện máy tự động.
    • Bộ phận truyền động nhỏ.

    Chế tạo khuôn mẫu

    Láp inox 440 Phi 6 được dùng trong:

    • Chốt khuôn.
    • Ty khuôn nhỏ.
    • Bộ phận định vị.
    • Chi tiết chịu mài mòn.

    Sản xuất dao cụ và dụng cụ kỹ thuật

    Nhờ độ cứng cao, inox 440 được ứng dụng để làm:

    • Dao công nghiệp.
    • Chi tiết dao cắt.
    • Bộ phận chống mài mòn.
    • Linh kiện kỹ thuật đặc biệt.

    Ngành điện tử và tự động hóa

    Sản phẩm phù hợp cho:

    • Máy sản xuất linh kiện điện tử.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.
    • Hệ thống tự động hóa.
    • Máy CNC.

    So sánh Inox 440 và Inox 304

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Khả năng nhiệt luyệnKhông
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Ứng dụngDao cụ, cơ khí chính xácDân dụng, thực phẩm

    Nếu yêu cầu độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học cao thì inox 440 là lựa chọn phù hợp hơn.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Quy trình sản xuất gồm các bước:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán tạo hình.
    5. Kéo nguội đạt kích thước Phi 6.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài và hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước.
    9. Kiểm tra cơ tính.
    10. Đóng gói và xuất kho.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 được sản xuất theo các tiêu chuẩn:

    • ASTM A276.
    • ASTM A582.
    • JIS G4303.

    Sản phẩm có thể cung cấp:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).
    • Mill Test Certificate.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Số lượng đặt mua.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Tiêu chuẩn bề mặt.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và số lượng cần mua.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 440.
    • Kiểm tra kích thước Phi 6.
    • Kiểm tra bề mặt và độ thẳng.
    • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng.
    • Chọn nhà cung cấp inox uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để duy trì chất lượng láp inox:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
    • Không đặt trực tiếp xuống nền ẩm.
    • Bao bọc khi lưu kho lâu ngày.
    • Vệ sinh trước khi đưa vào gia công.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 chất lượng cao, đa dạng quy cách và giá cạnh tranh, hãy tham khảo tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox, thép và vật liệu kim loại công nghiệp tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 là sản phẩm inox kỹ thuật cao với ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học. Nhờ kích thước nhỏ gọn nhưng có tính ổn định cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, dao cụ và các thiết bị công nghiệp hiện đại.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 6 từ đơn vị cung cấp uy tín giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu hiệu quả gia công và nâng cao tuổi thọ của sản phẩm sau khi sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: