Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 – Thanh Inox Đặc Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Tốt, Ứng Dụng Trong Cơ Khí Chính Xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 là sản phẩm thanh inox dạng tròn đặc có đường kính Ø21mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox chuyên dụng có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với khả năng tôi cứng, chịu mài mòn, chịu lực tốt và duy trì độ ổn định cao trong quá trình vận hành.

    So với các loại inox thông dụng như inox 304 hoặc inox 316, inox 440 có ưu thế vượt trội về độ cứng nhờ khả năng xử lý nhiệt. Sau quá trình tôi luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp tăng khả năng chống biến dạng, hạn chế hao mòn và kéo dài tuổi thọ của chi tiết.

    Với quy cách Phi 21mm, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 thường được sử dụng để gia công các bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác cao như:

    • Trục máy nhỏ và vừa.
    • Chốt chịu lực.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Khuôn dập.
    • Dao cụ công nghiệp.
    • Bộ phận máy tự động.
    • Chi tiết chịu ma sát cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Thông tinChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21
    Đường kínhØ21mm
    Mác thépSUS 440 / Inox 440
    Nhóm inoxMartensitic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtCán nguội, mài sáng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    Chứng nhậnCO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Inox 440 là dòng thép không gỉ có thành phần hợp kim đặc biệt nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ thành phần chứa lượng Carbon và Crom cao, inox 440 có các ưu điểm:

    • Độ cứng rất cao.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Chịu tải tốt.
    • Làm việc ổn định trong môi trường cơ khí khắc nghiệt.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    1. Độ cứng vượt trội

    Ưu điểm lớn nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 là khả năng đạt độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt.

    Sau quá trình tôi và ram, vật liệu có thể đạt:

    • Độ cứng lên đến 55–60 HRC.
    • Khả năng chống biến dạng tốt.
    • Chịu được lực tác động lớn.
    • Duy trì độ chính xác lâu dài.

    Đặc tính này giúp inox 440 trở thành vật liệu phù hợp cho các chi tiết máy yêu cầu tuổi thọ cao.

    2. Khả năng chống mài mòn hiệu quả

    Trong các hệ thống máy móc hoạt động liên tục, hiện tượng ma sát có thể làm giảm tuổi thọ linh kiện. Láp inox 440 Phi 21 giúp hạn chế tình trạng này nhờ:

    • Bề mặt có độ cứng cao.
    • Khả năng chống trầy xước tốt.
    • Ít bị hao mòn trong quá trình sử dụng.
    • Giảm chi phí thay thế linh kiện.

    3. Khả năng chịu lực cơ học cao

    Với đường kính 21mm, sản phẩm có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ khí như:

    • Chịu lực nén.
    • Chịu lực kéo.
    • Chịu lực xoắn.
    • Chịu tải trọng liên tục.

    Láp tròn đặc inox 440 Phi 21 thường được sử dụng trong các chi tiết máy cần độ chắc chắn cao.

    4. Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Hàm lượng Crom từ 16–18% giúp inox 440 tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

    Sản phẩm phù hợp với:

    • Nhà máy sản xuất.
    • Xưởng gia công cơ khí.
    • Thiết bị kỹ thuật.
    • Môi trường có độ ẩm vừa phải.

    Đối với môi trường chứa muối hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

    5. Khả năng gia công chính xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Mài chính xác.
    • Khoan.
    • Cắt dây EDM.
    • Gia công khuôn mẫu.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác kích thước trong ngành cơ khí.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Thông số có thể thay đổi tùy theo loại inox 440A, 440B hoặc 440C.

    Tính chất vật lý của Inox 440

    Một số đặc điểm nổi bật:

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ ổn định kích thước cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:

    • Độ cứng cao hơn nhiều dòng inox thông thường.
    • Chống mài mòn vượt trội.
    • Chịu lực tốt.
    • Độ bền sử dụng lâu dài.
    • Gia công được nhiều dạng chi tiết.
    • Bề mặt sáng, tính thẩm mỹ cao.
    • Phù hợp với môi trường công nghiệp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Gia công trục và linh kiện máy

    Sản phẩm được dùng để chế tạo:

    • Trục truyền động nhỏ.
    • Trục dẫn hướng.
    • Chốt máy.
    • Bạc dẫn hướng.
    • Linh kiện CNC.

    Sản xuất dao cụ công nghiệp

    Nhờ độ cứng cao, inox 440 Phi 21 phù hợp để làm:

    • Dao cắt công nghiệp.
    • Lưỡi cắt kỹ thuật.
    • Khuôn dập.
    • Dụng cụ chuyên dụng.

    Ngành khuôn mẫu

    Ứng dụng trong:

    • Khuôn ép.
    • Khuôn dập.
    • Bộ phận chịu ma sát.
    • Chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.

    Ngành tự động hóa

    Sử dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy lắp ráp tự động.
    • Thiết bị điện tử.
    • Máy CNC.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 với Inox 304 Phi 21

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 với Inox 420 Phi 21

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Chống ăn mònTốtKhá
    Khả năng giữ cạnhRất tốtTốt

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Quy trình sản xuất gồm các bước:

    1. Lựa chọn nguyên liệu inox 440 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán hoặc kéo nguội tạo hình.
    5. Gia công đạt kích thước Ø21mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói và xuất xưởng.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Để duy trì chất lượng sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
    • Không để sản phẩm bị va đập mạnh.
    • Vệ sinh sạch sau gia công.
    • Sử dụng dầu chống gỉ khi lưu kho dài ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Khi mua sản phẩm cần lưu ý:

    • Chọn đúng mác inox SUS 440.
    • Kiểm tra đường kính Ø21mm.
    • Kiểm tra dung sai.
    • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp có nguồn hàng ổn định.
    • Kiểm tra bề mặt trước khi gia công.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 phụ thuộc vào:

    • Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Chiều dài thanh.
    • Số lượng đặt mua.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá nguyên liệu.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách sản phẩm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài thanh.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 uy tín

    Khách hàng có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 chất lượng cao có thể tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 là dòng thanh inox đặc có khả năng làm việc vượt trội nhờ độ cứng cao, chống mài mòn tốt, chịu lực lớn và khả năng gia công chính xác.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, sản xuất dao cụ, linh kiện CNC và tự động hóa. Việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 21 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng chứng nhận CO/CQ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: