Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 – Thanh Inox Đặc Đường Kính 80mm Chịu Lực Cao, Chống Mài Mòn Tốt

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø80mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là loại vật liệu kỹ thuật cao được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chế tạo nhờ khả năng chịu lực mạnh, độ cứng cao, chống mài mòn tốt và độ ổn định vượt trội khi gia công.

    Không giống các dòng inox Austenitic như Inox 304, Inox 316 tập trung vào khả năng chống ăn mòn, inox 440 nổi bật nhờ đặc tính có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng. Sau xử lý nhiệt, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp vật liệu làm việc hiệu quả trong các môi trường có ma sát, áp lực và tải trọng lớn.

    Với kích thước Phi 80mm, sản phẩm thường được dùng trong:

    • Chế tạo trục máy công nghiệp lớn.
    • Gia công chi tiết máy chịu lực.
    • Sản xuất khuôn dập, khuôn ép.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Bộ phận chịu ma sát cao.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.
    • Ngành sản xuất tự động hóa.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80
    Đường kínhØ80mm
    Mác thépSUS 440
    Chủng loại440A, 440B, 440C
    Nhóm inoxMartensitic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtCán, mài sáng, đánh bóng
    Đặc tínhCó từ tính, nhiệt luyện được
    Chứng nhậnCO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, inox 440 có khả năng:

    • Tăng độ cứng sau nhiệt luyện.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Chịu tải trọng lớn.
    • Duy trì độ bền trong thời gian dài.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    1. Độ cứng cao, khả năng chịu lực vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 là khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt.

    Sau khi tôi và ram, vật liệu có thể đạt:

    • Độ cứng khoảng 55–60 HRC.
    • Khả năng chống biến dạng tốt.
    • Chịu tải trọng cơ học lớn.
    • Độ ổn định cao khi vận hành.

    Đây là lý do inox 440 được lựa chọn để chế tạo các chi tiết máy quan trọng.

    2. Khả năng chống mài mòn tốt

    Trong môi trường sản xuất công nghiệp, các bộ phận thường xuyên chịu ma sát dễ bị hao mòn. Láp inox 440 Phi 80 có ưu điểm:

    • Bề mặt cứng chắc.
    • Hạn chế trầy xước.
    • Giảm hao mòn khi vận hành.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị.

    Sản phẩm phù hợp với các chi tiết hoạt động liên tục trong thời gian dài.

    3. Chịu tải trọng lớn

    Với đường kính 80mm, thanh inox có độ chắc chắn cao, đáp ứng tốt các yêu cầu:

    • Chịu lực kéo.
    • Chịu lực nén.
    • Chịu lực xoắn.
    • Chịu va đập cơ học.

    Đặc biệt phù hợp trong các hệ thống máy móc công nghiệp nặng.

    4. Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 440 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ giúp hạn chế oxy hóa.

    Ứng dụng tốt trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng gia công kim loại.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Môi trường làm việc thông thường.

    Trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, khách hàng thường ưu tiên inox 316 do khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn.

    5. Gia công cơ khí chính xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Mài chính xác.
    • Cắt dây EDM.
    • Gia công khuôn mẫu.

    Nhờ độ ổn định cao, vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác kỹ thuật.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Tính chất vật lý của Inox 440

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ ổn định kích thước cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Một số ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng rất cao.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Chịu lực lớn.
    • Ít biến dạng.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Phù hợp gia công chính xác.
    • Ứng dụng rộng trong công nghiệp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Chế tạo trục máy công nghiệp

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động lớn.
    • Trục quay máy.
    • Trục dẫn hướng.
    • Chốt chịu lực.
    • Bộ phận truyền động.

    Gia công khuôn mẫu

    Ứng dụng trong:

    • Khuôn ép nhựa.
    • Khuôn dập kim loại.
    • Chi tiết khuôn chịu áp lực.
    • Bộ phận chống mài mòn.

    Chế tạo dao cụ và linh kiện cơ khí

    Inox 440 phù hợp với:

    • Dao cắt công nghiệp.
    • Dụng cụ cơ khí.
    • Linh kiện yêu cầu độ cứng cao.
    • Bộ phận chịu ma sát.

    Ngành tự động hóa

    Sử dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy CNC.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 với Inox 304 Phi 80

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Khả năng nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 với Inox 420 Phi 80

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Độ bền cơ họcCaoKhá cao
    Tuổi thọ sử dụngRất caoCao

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán tạo hình thanh tròn.
    5. Gia công đạt kích thước Ø80mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh môi trường hóa chất mạnh.
    • Không để sản phẩm bị cong vênh.
    • Vệ sinh sạch sau gia công.
    • Dùng dầu bảo quản khi lưu kho lâu ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Khi mua sản phẩm cần kiểm tra:

    • Đúng mác inox SUS 440.
    • Đúng đường kính Ø80mm.
    • Kiểm tra dung sai kích thước.
    • Kiểm tra độ thẳng thanh inox.
    • Có chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 phụ thuộc vào:

    • Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Giá nguyên liệu tại từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách Ø80mm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài thanh.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 uy tín

    Khách hàng có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 có thể tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 là dòng thanh inox đặc chuyên dụng với ưu điểm nổi bật về độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, chịu tải trọng lớn và độ ổn định khi gia công.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, sản xuất linh kiện CNC, dao cụ công nghiệp và hệ thống tự động hóa.

    Việc sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 80 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, nâng cao hiệu suất sản xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: