Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 75mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH. Đây là dòng inox hóa bền tiết pha (Precipitation Hardening Stainless Steel) nổi tiếng với khả năng đạt độ cứng cao, độ bền cơ học vượt trội sau quá trình xử lý nhiệt.

    Khác với các loại inox thông dụng như inox 304, inox 316, inox 201, inox 630 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe về khả năng chịu lực, chống biến dạng, chống mài mòn, độ ổn định kích thước và tuổi thọ làm việc trong môi trường công nghiệp nặng.

    Với kích thước Phi 75mm, sản phẩm có đường kính lớn, thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy chịu tải cao như trục truyền động, trục bơm, chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện khuôn mẫu và các bộ phận máy móc chuyên dụng.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75
    • Đường kính: 75mm
    • Mác thép: SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH
    • Nhóm inox: Thép không gỉ hóa bền tiết pha
    • Tiêu chuẩn: ASTM A564, ASTM A276
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán nguội, mài tinh, đánh bóng
    • Khối lượng riêng: Khoảng 7.75 g/cm³
    • Độ cứng sau xử lý nhiệt: Có thể đạt khoảng 40–45 HRC
    • Độ bền kéo: Có thể đạt trên 1000 MPa tùy trạng thái nhiệt luyện
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu

    Thành phần hóa học của Inox 630

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤ 0.07%
    Crom (Cr)15.0 – 17.5%
    Niken (Ni)3.0 – 5.0%
    Đồng (Cu)3.0 – 5.0%
    Mangan (Mn)≤ 1.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Niobium (Nb)0.15 – 0.45%

    Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, inox 630 có khả năng kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính ổn định khi gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    Độ bền cơ học vượt trội

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 có khả năng chịu tải trọng lớn, thích hợp cho các chi tiết máy hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp.

    Ưu điểm nổi bật:

    • Chịu lực kéo và lực nén cao.
    • Hạn chế cong vênh, biến dạng.
    • Duy trì kích thước ổn định.
    • Làm việc tốt trong điều kiện áp suất cao.
    • Tăng tuổi thọ cho thiết bị.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần vật liệu có độ tin cậy cao.

    Khả năng xử lý nhiệt tăng cứng

    Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 630 là khả năng hóa bền bằng phương pháp nhiệt luyện.

    Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể:

    • Tăng độ cứng.
    • Cải thiện độ bền kéo.
    • Tăng khả năng chống mài mòn.
    • Nâng cao hiệu suất sử dụng.

    Đặc tính này giúp inox 630 được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom cao, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ổn định.

    Sản phẩm phù hợp trong:

    • Nhà máy công nghiệp.
    • Thiết bị dầu khí.
    • Máy móc cơ khí.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Môi trường làm việc ngoài trời.

    Khả năng gia công chính xác

    Mặc dù có độ cứng cao, inox 630 vẫn có thể gia công bằng các phương pháp cơ khí như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Mài hoàn thiện.
    • Đánh bóng.

    Láp inox 630 Phi 75 đáp ứng tốt yêu cầu chế tạo các chi tiết máy lớn, cần độ chính xác cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    • Độ bền cơ học rất cao.
    • Khả năng chịu tải lớn.
    • Có thể nhiệt luyện tăng cứng.
    • Chống ăn mòn tốt.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Độ ổn định kích thước cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    Gia công trục máy công nghiệp

    Sản phẩm thường dùng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục bơm công nghiệp.
    • Trục máy chịu tải.
    • Chi tiết truyền động.
    • Chốt liên kết.

    Ngành chế tạo máy

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 được ứng dụng trong:

    • Máy CNC.
    • Máy tự động hóa.
    • Thiết bị công nghiệp nặng.
    • Hệ thống truyền động cơ khí.

    Ngành khuôn mẫu

    Sản phẩm phù hợp để gia công:

    • Chốt khuôn lớn.
    • Bộ phận dẫn hướng.
    • Chi tiết định vị.
    • Linh kiện chịu lực cao.

    Ngành dầu khí và năng lượng

    Nhờ khả năng chịu lực tốt, inox 630 được sử dụng trong:

    • Van công nghiệp.
    • Trục bơm áp suất cao.
    • Thiết bị chịu tải.
    • Bộ phận máy chuyên dụng.

    So sánh Inox 630 và Inox 316

    Tiêu chíInox 630Inox 316
    Độ bền cơ họcRất caoCao
    Khả năng nhiệt luyệnKhông
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Độ cứngCaoTrung bình
    Ứng dụngCơ khí chịu lựcHóa chất, thực phẩm

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 630 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán tạo hình thanh tròn đặc.
    5. Gia công đạt kích thước Phi 75.
    6. Xử lý nhiệt hóa bền.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước.
    9. Kiểm tra cơ tính.
    10. Đóng gói và vận chuyển.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 được sản xuất theo:

    • ASTM A564.
    • ASTM A276.
    • UNS S17400.
    • AMS 5604.

    Sản phẩm có thể cung cấp kèm:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).
    • Mill Test Certificate.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Tình trạng xử lý nhiệt.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 630 / 17-4PH.
    • Kiểm tra đường kính Phi 75.
    • Kiểm tra độ thẳng và bề mặt thanh inox.
    • Yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75:

    • Lưu trữ tại nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
    • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
    • Bao bọc khi chưa sử dụng.
    • Vệ sinh sạch trước khi gia công.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 chất lượng cao, đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cạnh tranh, hãy tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 là dòng inox kỹ thuật cao sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chịu lực lớn, chống ăn mòn ổn định và khả năng xử lý nhiệt tăng cứng hiệu quả.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, dầu khí, năng lượng và nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu vật liệu có hiệu suất cao.

    Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 75 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng linh kiện, đảm bảo hiệu quả gia công và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: