Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 là thanh inox tròn đặc có đường kính 105mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH. Đây là dòng inox hóa bền tiết pha (Precipitation Hardening Stainless Steel) có khả năng nâng cao độ cứng và độ bền cơ học thông qua quá trình xử lý nhiệt.

    So với các loại inox phổ biến như inox 304, inox 316 hay inox 201, inox 630 nổi bật với khả năng chịu lực rất cao, chống biến dạng, chống mài mòn tốt, độ ổn định kích thước cao và làm việc hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Với đường kính lớn Phi 105mm, sản phẩm thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy quan trọng như trục truyền động, trục bơm áp suất cao, linh kiện cơ khí chịu tải, khuôn mẫu công nghiệp và các bộ phận máy móc yêu cầu độ bền vượt trội.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105
    • Đường kính: 105mm
    • Mác thép: SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH
    • Nhóm inox: Thép không gỉ hóa bền tiết pha
    • Tiêu chuẩn: ASTM A564, ASTM A276
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán nguội, mài tinh, đánh bóng
    • Khối lượng riêng: Khoảng 7.75 g/cm³
    • Độ cứng sau xử lý nhiệt: Có thể đạt khoảng 40–45 HRC
    • Độ bền kéo: Có thể đạt trên 1000 MPa tùy trạng thái nhiệt luyện
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu

    Thành phần hóa học của Inox 630

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤ 0.07%
    Crom (Cr)15.0 – 17.5%
    Niken (Ni)3.0 – 5.0%
    Đồng (Cu)3.0 – 5.0%
    Mangan (Mn)≤ 1.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Niobium (Nb)0.15 – 0.45%

    Nhờ sự kết hợp của Crom, Niken, Đồng và Niobium, inox 630 có khả năng cân bằng giữa độ bền cao, chống ăn mòn và khả năng gia công chính xác.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    Khả năng chịu tải trọng lớn

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 được thiết kế cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.

    Sản phẩm có những ưu điểm:

    • Chịu lực kéo tốt.
    • Chịu lực nén và tải trọng lớn.
    • Hạn chế biến dạng khi vận hành.
    • Duy trì độ ổn định trong thời gian dài.
    • Phù hợp với máy móc công nghiệp nặng.

    Nhờ đặc tính này, inox 630 thường được lựa chọn cho các chi tiết máy làm việc liên tục với cường độ cao.

    Khả năng nhiệt luyện tăng cứng

    Một ưu điểm nổi bật của inox 630 là khả năng thay đổi cơ tính bằng phương pháp xử lý nhiệt.

    Sau quá trình nhiệt luyện, vật liệu có thể:

    • Tăng độ cứng.
    • Tăng giới hạn bền kéo.
    • Cải thiện khả năng chống mài mòn.
    • Nâng cao tuổi thọ chi tiết.

    Đây là lý do inox 630 được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp kỹ thuật cao.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ chứa hàm lượng Crom cao, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ổn định.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Nhà máy sản xuất.
    • Thiết bị dầu khí.
    • Máy móc công nghiệp.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Môi trường làm việc ngoài trời.

    Khả năng gia công cơ khí

    Mặc dù có độ bền cao, inox 630 Phi 105 vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Mài hoàn thiện.
    • Đánh bóng.

    Sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy lớn cần độ chính xác cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    • Độ bền cơ học vượt trội.
    • Chịu lực và chịu tải cao.
    • Có thể xử lý nhiệt tăng cứng.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Chống ăn mòn ổn định.
    • Độ ổn định kích thước cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Đáp ứng yêu cầu công nghiệp nặng.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    Gia công trục máy công nghiệp

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục bơm công nghiệp.
    • Trục máy chịu tải cao.
    • Trục quay tốc độ lớn.
    • Bộ phận truyền động.

    Ngành chế tạo máy

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 được ứng dụng trong:

    • Máy CNC công nghiệp.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Máy gia công chính xác.
    • Hệ thống truyền động cơ khí.

    Ngành khuôn mẫu

    Sản phẩm dùng để gia công:

    • Chốt khuôn lớn.
    • Bộ phận dẫn hướng.
    • Chi tiết định vị.
    • Linh kiện chịu lực cao.

    Ngành dầu khí và năng lượng

    Nhờ độ bền cao, inox 630 Phi 105 phù hợp với:

    • Van công nghiệp.
    • Trục bơm áp suất cao.
    • Thiết bị chịu tải.
    • Bộ phận máy chuyên dụng.

    So sánh Inox 630 và Inox 316

    Tiêu chíInox 630Inox 316
    Độ bền cơ họcRất caoCao
    Khả năng nhiệt luyệnKhông
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Độ cứngCaoTrung bình
    Ứng dụngCơ khí chịu lựcHóa chất, thực phẩm

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 630 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán tạo hình thanh tròn đặc.
    5. Gia công đạt kích thước Phi 105.
    6. Xử lý nhiệt hóa bền.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước.
    9. Kiểm tra cơ tính.
    10. Đóng gói và vận chuyển.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 được sản xuất theo:

    • ASTM A564.
    • ASTM A276.
    • UNS S17400.
    • AMS 5604.

    Sản phẩm có thể cung cấp kèm:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).
    • Mill Test Certificate.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Số lượng đặt mua.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Tình trạng nhiệt luyện.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 630 / 17-4PH.
    • Kiểm tra đúng đường kính Phi 105.
    • Kiểm tra bề mặt và độ thẳng thanh inox.
    • Yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105:

    • Lưu trữ tại nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • Không để trực tiếp trên nền ẩm.
    • Bao bọc khi chưa sử dụng.
    • Vệ sinh sạch trước khi gia công.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 chất lượng cao, đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cạnh tranh, hãy tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 là dòng vật liệu inox kỹ thuật cao sở hữu khả năng chịu lực vượt trội, chống ăn mòn ổn định, độ cứng cao và khả năng xử lý nhiệt hiệu quả.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, dầu khí, năng lượng và nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao.

    Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 105 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng linh kiện, tối ưu hiệu suất thiết bị và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: