Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 là thanh inox đặc có đường kính 6mm (Ø6), được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303JIS G4304. Sản phẩm thường được chế tạo từ các mác thép không gỉ SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền, độ chính xác và khả năng chống ăn mòn.

    Với đường kính Ø6mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản được ứng dụng phổ biến trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục và chốt máy.
    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Ngành hóa chất.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Công nghiệp điện và điện tử.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6
    Đường kínhØ6mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

    1. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản nổi tiếng với:

    • Độ chính xác cao về kích thước.
    • Bề mặt sáng bóng và đồng đều.
    • Độ bền cơ học vượt trội.
    • Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp yêu cầu vật liệu chất lượng cao.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa chất.
    • Môi trường ẩm.
    • Nước biển (đối với SUS316 và SUS316L).

    Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    3. Gia Công Thuận Tiện

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 6 có khả năng gia công tốt bằng nhiều phương pháp như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø6mm phù hợp để chế tạo các chi tiết cơ khí có độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Và Tuổi Thọ Cao

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Ít bị mài mòn.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
    • Giảm chi phí bảo trì và thay thế.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Trục máy.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy CNC.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    3. Ngành Y Tế

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Điện Và Tự Động Hóa

    Ứng dụng trong:

    • Linh kiện điện tử.
    • Thiết bị điều khiển.
    • Máy tự động.
    • Hệ thống cảm biến.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngPhụ thuộc nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnRất caoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 6 dài 1 mét có trọng lượng:

    6 × 6 × 0.00623 = 0.224 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    0.224 × 6 = 1.346 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 6 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø6mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt mua.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 6 với đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Hàng nhập khẩu chất lượng cao.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS và ASTM.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 6, khách hàng có thể tham khảo thêm:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 6 là dòng vật liệu cao cấp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng. Với đường kính Ø6mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, thiết bị thực phẩm, y tế, điện tử và tự động hóa. Lựa chọn inox Nhật Bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: