Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 là thanh inox đặc có đường kính 10mm (Ø10), được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox chất lượng cao như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, độ chính xác, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.

    Với đường kính Ø10mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục, chốt và bạc máy.
    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Ngành điện và điện tử.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10
    Đường kínhØ10mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

    1. Chất Lượng Đạt Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được đánh giá cao nhờ:

    • Độ chính xác cao về kích thước.
    • Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
    • Độ bền cơ học vượt trội.
    • Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực cơ khí và công nghiệp.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa chất.
    • Môi trường có độ ẩm cao.
    • Nước biển (đối với SUS316 và SUS316L).

    Điều này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

    3. Dễ Gia Công

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 10 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø10mm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy có độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Và Tuổi Thọ Cao

    Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chống mài mòn.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
    • Giảm chi phí sửa chữa và thay thế.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy CNC.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Máy đóng gói.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    3. Ngành Y Tế

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Điện Và Tự Động Hóa

    Ứng dụng trong:

    • Linh kiện điện tử.
    • Thiết bị điều khiển.
    • Máy tự động.
    • Hệ thống cảm biến.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngPhụ thuộc nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnRất caoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 10 dài 1 mét có trọng lượng:

    10 × 10 × 0.00623 = 0.623 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    0.623 × 6 = 3.738 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 10 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Số lượng đặt mua.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø10mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 10 với đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS và ASTM.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 10, khách hàng có thể tham khảo thêm:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 10 là dòng vật liệu inox cao cấp, nổi bật với độ chính xác cao, khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Với đường kính Ø10mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, y tế, điện tử, hóa chất và tự động hóa. Việc lựa chọn inox Nhật Bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: