Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 là thanh inox đặc có đường kính 36mm (Ø36), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303 và JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác kích thước.
Với đường kính Ø36mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Chế tạo trục truyền động, trục máy công nghiệp.
- Gia công khuôn mẫu.
- Thiết bị thực phẩm và đồ uống.
- Ngành hóa chất.
- Thiết bị y tế.
- Hệ thống tự động hóa và năng lượng.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 |
| Đường kính | Ø36mm |
| Mác thép | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, mài bóng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36
1. Chất Lượng Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp inox Nhật Bản được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng:
- Độ chính xác kích thước cao.
- Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
- Độ bền cơ học vượt trội.
- Ít cong vênh, sai số thấp.
- Chất lượng ổn định giữa các lô hàng.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao
Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, sản phẩm có khả năng:
- Chống gỉ sét hiệu quả.
- Chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
- Chống ăn mòn bởi hóa chất.
- Chịu được môi trường ẩm và nước biển (đối với SUS316, SUS316L).
Điều này giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
3. Gia Công Thuận Tiện
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 36 có khả năng gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt laser.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Đường kính Ø36mm rất phù hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải lớn và yêu cầu độ chính xác cao.
4. Độ Bền Cơ Học Vượt Trội
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chống mài mòn.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục máy công nghiệp.
- Chốt định vị.
- Bạc đỡ.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết gia công CNC.
2. Ngành Thực Phẩm
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
- Thiết bị sản xuất đồ uống.
3. Ngành Y Tế
Được sử dụng trong:
- Thiết bị y tế.
- Dụng cụ phòng thí nghiệm.
- Linh kiện máy y tế.
4. Ngành Hóa Chất Và Tự Động Hóa
Ứng dụng trong:
- Thiết bị hóa chất.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống điều khiển tự động.
- Thiết bị điện.
- Linh kiện điện tử.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 Và Inox Thông Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thông thường |
| Độ chính xác | Rất cao | Khá |
| Bề mặt | Đồng đều, sáng bóng | Phụ thuộc nhà sản xuất |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao | Trung bình đến cao |
| Độ bền | Rất cao | Khá |
| Tuổi thọ | Dài | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Quy Cách Cung Cấp
Sản phẩm được cung cấp dưới nhiều quy cách:
- Thanh dài 3m hoặc 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ đi kèm:
- Cắt inox theo yêu cầu.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Đánh bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu inox tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính theo mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 36 dài 1 mét có trọng lượng:
36 × 36 × 0.00623 = 8.074 kg/m
Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:
8.074 × 6 = 48.444 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 36 phụ thuộc vào:
- Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài và quy cách.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Đường kính Ø36mm.
- Mác inox yêu cầu.
- Chiều dài cần cắt.
- Số lượng đặt mua.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 Uy Tín
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 36 với đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Lý do nên lựa chọn
- Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 36, khách hàng có thể tham khảo thêm:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 36 là dòng vật liệu inox cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng. Với đường kính Ø36mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, hóa chất, y tế, điện tử và tự động hóa. Lựa chọn inox Nhật Bản giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí bảo trì trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

