Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là thanh inox tròn đặc có đường kính 130mm (Ø130), được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác inox cao cấp như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ ổn định khi gia công.
Với kích thước lớn Ø130mm, sản phẩm thích hợp sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải trọng lớn, làm việc trong môi trường khắc nghiệt như:
- Chế tạo trục máy công nghiệp nặng.
- Gia công cơ khí chính xác.
- Sản xuất linh kiện máy móc lớn.
- Công nghiệp dầu khí.
- Ngành hóa chất.
- Thiết bị thực phẩm, dược phẩm.
- Hệ thống máy tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 |
| Đường kính | Ø130mm |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, mài bóng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Tiện CNC, phay CNC, khoan, cắt, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
1. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp tròn đặc inox Nhật Bản được sản xuất với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng ổn định.
Ưu điểm:
- Độ chính xác kích thước cao.
- Thành phần inox đồng đều.
- Bề mặt đẹp, ít khuyết điểm.
- Độ cứng cao.
- Chịu lực tốt.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Nhờ thành phần Crom (Cr) và Niken (Ni), inox Nhật Bản có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa.
- Chịu môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn hóa chất.
- Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
Trong đó:
- SUS304: phù hợp với môi trường thông thường.
- SUS316/SUS316L: phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn cao.
3. Khả Năng Chịu Lực Lớn
Với đường kính Ø130mm, láp inox có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chống mài mòn.
- Chịu va đập tốt.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy cần độ bền cao.
4. Dễ Gia Công Theo Yêu Cầu
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 130 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG/MIG.
- Đánh bóng bề mặt.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
1. Gia Công Cơ Khí Công Nghiệp
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Trục truyền động lớn.
- Trục quay máy công nghiệp.
- Bạc đỡ chịu lực.
- Chốt máy.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết máy CNC.
2. Công Nghiệp Nặng
Ứng dụng trong:
- Máy ép công nghiệp.
- Thiết bị nhà máy.
- Hệ thống truyền động.
- Máy móc sản xuất quy mô lớn.
3. Ngành Hóa Chất – Dầu Khí
Được sử dụng trong:
- Thiết bị phản ứng.
- Máy móc chịu ăn mòn.
- Nhà máy hóa chất.
- Công trình dầu khí.
4. Ngành Thực Phẩm – Dược Phẩm
Ứng dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị sản xuất sạch.
- Bồn chứa inox.
- Dây chuyền đóng gói.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 Và Inox Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thông thường |
| Độ chính xác | Rất cao | Trung bình |
| Bề mặt | Sáng, đồng đều | Không ổn định |
| Độ bền | Cao | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Trung bình |
| Khả năng gia công | Ổn định | Phụ thuộc chất lượng |
| Tuổi thọ | Dài | Thấp hơn |
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
Sản phẩm được cung cấp:
- Thanh dài 3m hoặc 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox theo quy cách.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Tham khảo thêm sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính bằng mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 130 dài 1 mét:
130 × 130 × 0.00623 = 105.287 kg/m
Thanh dài 6 mét:
105.287 × 6 = 631.722 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 130 phụ thuộc vào:
- Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Quy cách Ø130mm.
- Chủng loại inox.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 130 với nguồn hàng chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm:
- Inox nhập khẩu chất lượng cao.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có chứng từ nguồn gốc rõ ràng.
- Nhận cắt và gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 130, khách hàng có thể tham khảo:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là vật liệu inox cao cấp với ưu điểm nổi bật về độ bền cơ học, khả năng chịu tải lớn, chống ăn mòn tốt và độ chính xác gia công cao. Với đường kính Ø130mm, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và tự động hóa, giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

