Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 190mm (Ø190), được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Đây là dòng láp inox có kích thước lớn, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo máy và các hệ thống yêu cầu vật liệu có khả năng chịu lực cao.
Sản phẩm được sản xuất từ các mác inox phổ biến như:
- SUS201
- SUS304
- SUS304L
- SUS310S
- SUS316
- SUS316L
Nhờ đặc tính nổi bật về độ bền, chống ăn mòn và khả năng gia công, láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190 được ứng dụng trong:
- Chế tạo trục máy công nghiệp lớn.
- Gia công chi tiết máy chịu tải trọng cao.
- Ngành dầu khí.
- Công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị nhà máy.
- Máy móc tự động hóa.
- Khuôn mẫu công nghiệp.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 |
| Đường kính | Ø190mm |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Mài thô, đánh bóng, gia công theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Tiện CNC, phay CNC, cắt, khoan, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
1. Kích Thước Lớn, Khả Năng Chịu Tải Cao
Với đường kính Ø190mm, láp inox có kết cấu đặc chắc, phù hợp với các chi tiết:
- Chịu lực nén lớn.
- Chịu tải trọng liên tục.
- Chịu va đập mạnh.
- Làm việc trong môi trường công nghiệp nặng.
Sản phẩm giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cao cho máy móc.
2. Chất Lượng Ổn Định Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp tròn đặc inox Nhật Bản được kiểm soát nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất, mang lại:
- Độ chính xác kích thước cao.
- Thành phần hóa học ổn định.
- Cơ tính đồng đều.
- Bề mặt chất lượng.
- Khả năng gia công tốt.
3. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt
Nhờ chứa Crom (Cr) và Niken (Ni), inox Nhật Bản có khả năng:
- Hạn chế oxy hóa.
- Chống gỉ sét.
- Chịu môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn hóa chất.
Đặc biệt:
- SUS304: phù hợp môi trường sản xuất thông thường.
- SUS316/SUS316L: thích hợp môi trường hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn cao.
4. Gia Công Đa Dạng
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190 có thể gia công:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Cắt theo kích thước.
- Mài bề mặt.
- Hàn TIG/MIG.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (Inox SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
1. Gia Công Trục Máy Công Nghiệp
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Trục truyền động lớn.
- Trục quay máy ép.
- Trục máy cán.
- Chi tiết máy chịu tải cao.
2. Công Nghiệp Chế Tạo Máy
Ứng dụng trong:
- Máy CNC công nghiệp.
- Máy gia công kim loại.
- Thiết bị sản xuất tự động.
- Hệ thống truyền động.
3. Ngành Dầu Khí – Hóa Chất
Láp inox phi 190 phù hợp với:
- Thiết bị chịu áp lực.
- Máy móc hóa chất.
- Công trình công nghiệp nặng.
- Thiết bị môi trường ăn mòn.
4. Ngành Thực Phẩm – Dược Phẩm
Ứng dụng:
- Thiết bị chế biến.
- Máy đóng gói.
- Bồn chứa inox.
- Dây chuyền sản xuất sạch.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 Và Inox Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thường |
| Độ chính xác | Rất cao | Trung bình |
| Độ bền | Cao | Thấp hơn |
| Khả năng chịu tải | Rất tốt | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Tuổi thọ | Dài | Ngắn hơn |
| Gia công | Ổn định | Không đồng đều |
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
Sản phẩm được cung cấp:
- Cây dài tiêu chuẩn 3m, 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ đi kèm:
- Cắt inox.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Đánh bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Tham khảo thêm sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính bằng mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190 dài 1 mét:
190 × 190 × 0.00623 = 224.903 kg/m
Thanh dài 6 mét:
224.903 × 6 = 1.349,418 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190 phụ thuộc vào:
- Mác inox sử dụng.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Giá nguyên liệu inox tại từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Quy cách Ø190mm.
- Chủng loại inox.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190 chất lượng cao, phục vụ nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm:
- Inox nhập khẩu chất lượng cao.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Nhận cắt và gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 190, khách hàng có thể tham khảo:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là dòng vật liệu inox kích thước lớn, nổi bật với khả năng chịu tải cao, độ bền vượt trội, chống ăn mòn tốt và độ ổn định khi gia công. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo máy, công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất và các hệ thống yêu cầu vật liệu có tuổi thọ lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

