Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 102mm (Ø102), được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 201 (SUS 201). Đây là dòng inox thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, khả năng gia công ổn định và giá thành hợp lý.
Với kích thước lớn, láp tròn đặc inox 201 phi 102 thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao như cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc công nghiệp, gia công chi tiết chịu tải và kết cấu kim loại.
Khác với inox dạng ống, sản phẩm có cấu tạo đặc hoàn toàn bên trong, giúp tăng khả năng chịu lực, chịu xoắn, chống biến dạng và đảm bảo độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 |
| Đường kính | Ø102mm |
| Vật liệu | Inox 201 (SUS 201) |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, đánh bóng |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
1. Khả Năng Chịu Lực Lớn
Với đường kính lên đến 102mm, láp inox 201 phi 102 có độ cứng và khả năng chịu tải cao, phù hợp với các chi tiết cần độ chắc chắn trong quá trình làm việc.
Ưu điểm:
- Chịu lực nén lớn.
- Chịu tải trọng cao.
- Khả năng chống cong vênh tốt.
- Độ ổn định cao khi vận hành.
Cấu tạo đặc nguyên khối giúp sản phẩm có khả năng chịu lực vượt trội so với các loại vật liệu inox dạng rỗng.
2. Độ Cứng Cao, Phù Hợp Cho Gia Công Cơ Khí
Inox 201 có thành phần Mangan (Mn) cao giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Láp tròn đặc inox 201 phi 102 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay tạo hình.
- Khoan lỗ.
- Cắt theo kích thước.
- Tạo ren.
- Đánh bóng.
Sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy có kích thước lớn.
3. Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 201 có mức giá thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính.
Ưu điểm:
- Giảm chi phí nguyên vật liệu.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
- Mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần độ bền nhưng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
4. Bề Mặt Sáng Đẹp, Dễ Gia Công Hoàn Thiện
Láp inox 201 phi 102 có bề mặt sáng, dễ xử lý sau gia công.
Các dạng bề mặt phổ biến:
- Bề mặt BA.
- Bề mặt 2B.
- Đánh bóng gương.
- Mài xử lý theo yêu cầu.
Sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa có tính thẩm mỹ cao.
5. Khả Năng Chống Ăn Mòn Ổn Định
Nhờ thành phần Crom (Cr), inox 201 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường sử dụng thông thường.
Phù hợp với:
- Nhà xưởng.
- Máy móc công nghiệp.
- Thiết bị cơ khí.
- Công trình trong nhà.
Không nên sử dụng trong:
- Môi trường biển.
- Hệ thống hóa chất.
- Khu vực có độ ẩm cao kéo dài.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần hóa học giúp inox 201 có sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí sử dụng.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
1. Gia Công Trục Máy Công Nghiệp
Láp tròn đặc inox 201 phi 102 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động lớn.
- Trục quay chịu tải.
- Trục đỡ máy.
- Bộ phận máy công nghiệp.
Kích thước Ø102mm phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ bền cao.
2. Chế Tạo Máy Móc Công Nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy sản xuất.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị cơ khí nặng.
- Máy gia công kim loại.
Khả năng chịu lực tốt giúp nâng cao độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.
3. Ngành Xây Dựng Và Kết Cấu Kim Loại
Láp tròn đặc inox 201 phi 102 được sử dụng làm:
- Thanh liên kết chịu lực.
- Chi tiết kết cấu inox.
- Phụ kiện công nghiệp.
- Bộ phận gia cố.
4. Gia Công Chi Tiết Theo Bản Vẽ
Sản phẩm có thể gia công thành:
- Trục inox lớn.
- Chốt máy.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết thay thế thiết bị.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 Và Inox 304 Phi 102
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 102 | Inox 304 Phi 102 |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Khắc nghiệt |
| Gia công | Tốt | Rất tốt |
| Tuổi thọ | Khá | Cao |
Láp tròn đặc inox 201 phi 102 phù hợp với các ứng dụng công nghiệp thông thường. Đối với môi trường ngoài trời, hóa chất hoặc khu vực có độ ăn mòn cao, inox 304 hoặc inox 316 sẽ phù hợp hơn.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
Sản phẩm thường được cung cấp:
- Dạng cây dài 6 mét.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox chính xác.
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Phay tạo hình.
- Đánh bóng.
- Gia công cơ khí.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D: đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài: mét.
Trọng lượng thực tế của láp tròn đặc inox 201 phi 102 sẽ thay đổi tùy theo chiều dài, dung sai và tỷ trọng vật liệu.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102
Giá láp tròn đặc inox 201 phi 102 phụ thuộc vào:
- Giá inox nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài sản phẩm.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách cần mua.
- Số lượng.
- Bề mặt yêu cầu.
- Địa chỉ giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với nhiều kích thước đa dạng, đáp ứng nhu cầu trong:
- Cơ khí chế tạo.
- Công nghiệp sản xuất.
- Xây dựng.
- Gia công kim loại.
Ưu điểm:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Đầy đủ kích thước.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 102, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 102 là vật liệu inox có độ bền cao, khả năng chịu lực lớn, độ cứng tốt và chi phí hợp lý. Với kích thước Ø102mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, sản xuất máy móc và xây dựng.
Việc lựa chọn đúng loại inox giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao như ngoài trời, ven biển hoặc nhà máy hóa chất, khách hàng nên cân nhắc sử dụng láp tròn đặc inox 304 hoặc inox 316 để đảm bảo độ bền lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

