Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 12.7mm (Ø12.7), được sản xuất từ vật liệu inox SUS 201 chất lượng cao. Đây là dòng inox có ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và giá thành kinh tế hơn so với các loại inox có hàm lượng Niken cao như inox 304.
Với kích thước đường kính 12.7mm, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các ngành:
- Cơ khí chế tạo.
- Gia công chi tiết máy.
- Sản xuất linh kiện.
- Nội thất inox.
- Trang trí công nghiệp.
- Thiết bị dân dụng.
Khác với các loại inox dạng ống, láp tròn đặc inox 201 phi 12.7 có kết cấu đặc hoàn toàn, giúp tăng khả năng chịu lực, chống cong vênh và phù hợp với nhiều phương pháp gia công như tiện, cắt, khoan, uốn.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 |
| Đường kính | Ø12.7mm |
| Mác inox | SUS 201 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, uốn, đánh bóng |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
1. Độ Cứng Cao, Chịu Lực Tốt
Inox 201 có thành phần Mangan cao hơn giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
Ưu điểm:
- Khả năng chịu tải tốt.
- Chống biến dạng.
- Chịu va đập ổn định.
- Phù hợp với các chi tiết máy nhỏ.
Với đường kính 12.7mm, láp inox 201 có độ chắc chắn cao hơn các loại inox thanh nhỏ thông thường.
2. Giá Thành Cạnh Tranh
Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 201 là chi phí thấp hơn so với inox 304.
Nguyên nhân:
- Hàm lượng Niken thấp.
- Thành phần Mangan được bổ sung thay thế.
- Chi phí sản xuất tối ưu.
Nhờ đó, láp tròn đặc inox 201 phi 12.7 phù hợp với các dự án cần đảm bảo chất lượng nhưng vẫn tối ưu ngân sách.
3. Bề Mặt Sáng Bóng, Tính Thẩm Mỹ Cao
Láp inox 201 phi 12.7 có bề mặt sáng đẹp, dễ gia công hoàn thiện.
Các dạng bề mặt phổ biến:
- Bề mặt BA sáng bóng.
- Bề mặt 2B.
- Đánh bóng gương.
- Xử lý theo yêu cầu.
Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu yếu tố thẩm mỹ.
4. Khả Năng Chống Ăn Mòn Ổn Định
Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần, inox 201 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Phù hợp sử dụng:
- Trong nhà.
- Môi trường khô ráo.
- Thiết bị dân dụng.
- Sản phẩm trang trí.
Không khuyến nghị sử dụng trong:
- Môi trường biển.
- Hóa chất ăn mòn.
- Khu vực thường xuyên tiếp xúc nước.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Tỷ lệ tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần này giúp inox 201 có sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Láp inox 201 phi 12.7 được sử dụng để chế tạo:
- Trục nhỏ.
- Chốt cơ khí.
- Ty inox.
- Linh kiện máy.
- Thanh dẫn hướng.
- Chi tiết liên kết.
Kích thước Ø12.7mm phù hợp với nhiều loại máy gia công CNC.
2. Ngành Chế Tạo Máy
Ứng dụng trong:
- Máy tự động nhỏ.
- Thiết bị cơ khí.
- Bộ phận truyền động.
- Linh kiện thay thế.
Đặc tính cứng và ổn định giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả trong thời gian dài.
3. Ngành Nội Thất Và Trang Trí
Láp tròn đặc inox 201 phi 12.7 được dùng làm:
- Thanh trang trí.
- Khung inox.
- Tay vịn.
- Chi tiết tạo hình.
- Phụ kiện nội thất.
Bề mặt sáng giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao.
4. Sản Xuất Đồ Gia Dụng
Ứng dụng:
- Giá đỡ.
- Kệ inox.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Phụ kiện inox.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 Và Inox 304 Phi 12.7
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 12.7 | Inox 304 Phi 12.7 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Khắc nghiệt hơn |
| Tính kinh tế | Cao | Trung bình |
| Tuổi thọ | Khá | Cao |
Nếu sử dụng cho các sản phẩm dân dụng, nội thất hoặc môi trường ít ăn mòn, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường ngoài trời hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, inox 304 sẽ tối ưu hơn.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
Sản phẩm được cung cấp:
- Dạng cây dài 6 mét.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt quy cách.
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Uốn tạo hình.
- Đánh bóng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D = đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài = mét.
Với láp tròn đặc inox 201 phi 12.7 dài 6 mét, trọng lượng phụ thuộc vào tỷ trọng thực tế của vật liệu và dung sai sản xuất.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7
Giá láp tròn đặc inox 201 phi 12.7 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox 201.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chiều dài thanh inox.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Chiều dài mong muốn.
- Bề mặt yêu cầu.
- Địa chỉ giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng, nội thất và công nghiệp.
Ưu điểm khi mua hàng:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giá cạnh tranh.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 12.7, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật tư kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12.7 là sản phẩm inox có độ bền tốt, độ cứng cao, bề mặt sáng đẹp và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo máy nhỏ, nội thất, trang trí và sản xuất linh kiện.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 201 phi 12.7, khách hàng cần cân nhắc môi trường sử dụng để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Với các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

