Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 – Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 52mm (Ø52), được sản xuất từ vật liệu inox SUS 201. Đây là dòng inox có khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao, bề mặt sáng đẹp và giá thành cạnh tranh, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực cơ khí, công nghiệp và xây dựng.
Khác với các loại inox dạng ống rỗng, láp tròn đặc inox 201 phi 52 có kết cấu đặc hoàn toàn bên trong, giúp tăng khả năng chịu tải, chịu lực xoắn và hạn chế biến dạng khi gia công hoặc vận hành.
Với kích thước lớn, sản phẩm thường được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ chắc chắn cao như:
- Trục máy công nghiệp.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết chế tạo máy.
- Bộ phận kết cấu inox.
- Phụ kiện công trình.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 |
| Đường kính | Ø52mm |
| Vật liệu | Inox 201 (SUS 201) |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, khoan, đánh bóng |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
1. Khả Năng Chịu Tải Cao
Với đường kính 52mm, láp inox 201 phi 52 sở hữu độ cứng và độ bền cơ học cao, phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu chịu tải lớn.
Ưu điểm:
- Chịu lực nén tốt.
- Chống cong vênh hiệu quả.
- Chịu va đập ổn định.
- Duy trì độ chắc chắn trong quá trình sử dụng.
Cấu tạo đặc nguyên khối giúp sản phẩm có độ bền cao hơn so với các loại inox rỗng cùng kích thước.
2. Độ Cứng Cao, Khả Năng Gia Công Tốt
Inox 201 có hàm lượng Mangan (Mn) cao giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Láp tròn đặc inox 201 phi 52 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Cắt theo kích thước.
- Tạo ren.
- Đánh bóng.
- Gia công cơ khí chính xác.
Sản phẩm phù hợp cho các nhà máy cơ khí và đơn vị chế tạo máy.
3. Tối Ưu Chi Phí So Với Inox Cao Cấp
Một trong những ưu điểm lớn của inox 201 là mức giá hợp lý.
So với inox 304:
- Giá thành thấp hơn.
- Vẫn đảm bảo độ bền cơ học.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Nhờ đó, láp tròn đặc inox 201 phi 52 là lựa chọn tiết kiệm cho các dự án cần số lượng lớn vật liệu inox.
4. Bề Mặt Sáng Bóng, Tính Thẩm Mỹ Cao
Láp inox 201 phi 52 có bề mặt sáng, dễ xử lý hoàn thiện.
Các dạng bề mặt phổ biến:
- Bề mặt BA sáng bóng.
- Bề mặt 2B.
- Đánh bóng gương.
- Mài theo yêu cầu.
Ngoài ứng dụng cơ khí, sản phẩm còn phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
5. Khả Năng Chống Ăn Mòn Ổn Định
Nhờ thành phần Crom (Cr), inox 201 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Sản phẩm phù hợp sử dụng:
- Nhà xưởng.
- Công trình trong nhà.
- Thiết bị công nghiệp nhẹ.
- Chi tiết máy.
Không nên dùng trong:
- Môi trường biển.
- Hóa chất ăn mòn.
- Khu vực thường xuyên tiếp xúc nước.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Sự kết hợp giữa Crom, Niken và Mangan giúp inox 201 có độ bền tốt, khả năng gia công linh hoạt và chi phí hợp lý.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
1. Gia Công Trục Máy Công Nghiệp
Láp inox 201 phi 52 được dùng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục dẫn hướng.
- Chi tiết máy chịu lực.
Kích thước lớn giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu tải.
2. Chế Tạo Thiết Bị Cơ Khí
Ứng dụng trong:
- Máy sản xuất công nghiệp.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị gia công.
- Bộ phận máy móc.
Sản phẩm giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ cho thiết bị.
3. Ngành Xây Dựng Và Kết Cấu
Láp tròn đặc inox 201 phi 52 được sử dụng làm:
- Thanh liên kết.
- Chi tiết kết cấu.
- Phụ kiện inox công trình.
- Bộ phận trang trí kiến trúc.
4. Gia Công Theo Yêu Cầu
Sản phẩm có thể được gia công thành:
- Chi tiết máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Bulong inox kích thước lớn.
- Phụ kiện đặc biệt.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 Và Inox 304 Phi 52
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 52 | Inox 304 Phi 52 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng chịu môi trường | Thông thường | Khắc nghiệt |
| Tính kinh tế | Cao | Trung bình |
| Tuổi thọ | Khá | Cao |
Láp inox 201 phi 52 phù hợp với các môi trường thông thường. Nếu sử dụng ngoài trời, khu vực ven biển hoặc môi trường hóa chất, inox 304 hoặc inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
Sản phẩm được cung cấp theo:
- Cây dài tiêu chuẩn 6 mét.
- Cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Các dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox chính xác.
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Đánh bóng.
- Gia công cơ khí.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D: đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài: mét.
Đối với láp tròn đặc inox 201 phi 52, trọng lượng thực tế sẽ thay đổi theo chiều dài cây và dung sai sản xuất.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52
Giá láp tròn đặc inox 201 phi 52 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá inox 201 tại thời điểm mua.
- Xuất xứ vật liệu.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài sản phẩm.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách cần mua.
- Số lượng.
- Bề mặt yêu cầu.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 Uy Tín
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp các loại láp tròn đặc inox 201 với nhiều kích thước khác nhau, phục vụ các ngành:
- Cơ khí chế tạo.
- Xây dựng.
- Công nghiệp.
- Nội thất.
Ưu điểm khi lựa chọn sản phẩm:
- Hàng hóa đa dạng.
- Chất lượng ổn định.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn kỹ thuật.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 201 phi 52, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 52 là dòng vật liệu inox có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, độ cứng ổn định và giá thành hợp lý. Với kích thước Ø52mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, công nghiệp và xây dựng.
Việc lựa chọn đúng loại inox giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Đối với các môi trường có tính ăn mòn cao, khách hàng nên cân nhắc sử dụng láp tròn đặc inox 304 hoặc inox 316 để tăng độ bền, khả năng chống gỉ và tuổi thọ sản phẩm.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

