Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 6.4mm (Ø6.4), được sản xuất từ vật liệu Inox 304 (SUS304) – dòng thép không gỉ Austenitic phổ biến hàng đầu hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính gia công linh hoạt.

    Sản phẩm có dạng thanh tròn đặc, kích thước nhỏ gọn, thường được ứng dụng trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp, xây dựng và trang trí nội thất.

    Với hàm lượng Crom (Cr) khoảng 18 – 20% và Niken (Ni) khoảng 8 – 10.5%, láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 có khả năng chống oxy hóa tốt, duy trì bề mặt sáng đẹp và hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4
    Đường kínhØ6.4mm
    Mác thépInox 304 (SUS304)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn6 mét/cây hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Bề mặtBA sáng bóng, mài bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, uốn, tiện, hàn, tạo hình

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    1. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt

    Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 là khả năng chống gỉ và chống oxy hóa vượt trội.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong các môi trường:

    • Độ ẩm cao.
    • Nhà máy sản xuất.
    • Khu vực ngoài trời.
    • Thiết bị dân dụng.
    • Công trình xây dựng.

    Lớp màng Crom Oxit trên bề mặt giúp bảo vệ inox khỏi tác động của môi trường.

    2. Độ Bền Cao, Hoạt Động Ổn Định

    Dù có kích thước nhỏ, láp inox 304 phi 6.4 vẫn đảm bảo:

    • Độ cứng tốt.
    • Chịu lực ổn định.
    • Ít biến dạng.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết nhỏ cần độ bền và độ chính xác cao.

    3. Dễ Gia Công Và Tạo Hình

    Inox 304 có tính dẻo tốt nên láp tròn đặc Ø6.4mm dễ dàng:

    • Cắt theo kích thước.
    • Uốn cong.
    • Hàn nối.
    • Gia công tiện.
    • Tạo hình theo yêu cầu.

    Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều phương pháp gia công cơ khí khác nhau.

    4. Bề Mặt Sáng Đẹp, Tính Thẩm Mỹ Cao

    Láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 thường có bề mặt:

    • Sáng trắng tự nhiên.
    • Mịn đẹp.
    • Dễ đánh bóng.
    • Ít bám bụi.

    Nhờ tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được sử dụng trong cả ngành công nghiệp và trang trí.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 304

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Thành phần hóa học cân bằng giúp inox 304 có độ bền, khả năng chống gỉ và khả năng gia công tốt.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Láp inox 304 phi 6.4 được dùng để chế tạo:

    • Chốt cơ khí.
    • Trục nhỏ.
    • Ty dẫn hướng.
    • Linh kiện máy.
    • Chi tiết định vị.

    2. Sản Xuất Thiết Bị Công Nghiệp

    Ứng dụng trong:

    • Máy đóng gói.
    • Máy thực phẩm.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Dây chuyền sản xuất.

    3. Ngành Xây Dựng Và Trang Trí

    Sản phẩm được sử dụng để:

    • Làm chi tiết lan can inox.
    • Khung trang trí.
    • Phụ kiện nội thất.
    • Các sản phẩm inox dân dụng.

    4. Ngành Điện, Điện Tử

    Ứng dụng:

    • Linh kiện thiết bị.
    • Bộ phận cố định.
    • Chi tiết máy nhỏ.
    • Cơ cấu chính xác.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 Và Inox 201 Phi 6.4

    Tiêu chíInox 304 Phi 6.4Inox 201 Phi 6.4
    Khả năng chống ăn mònRất tốtKhá
    Độ bềnCaoTốt
    Hàm lượng NikenCao hơnThấp hơn
    Bề mặtSáng đẹpKhá sáng
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc yêu cầu tuổi thọ lâu dài, láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 là lựa chọn phù hợp hơn.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    Sản phẩm được cung cấp theo:

    • Cây dài 6 mét.
    • Cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Đánh bóng.
    • Uốn tạo hình.
    • Gia công cơ khí.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 dài 1 mét có trọng lượng:

    6.4 × 6.4 × 0.00623 = 0.255 kg/m

    Tương đương khoảng 255 gram/mét.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4

    Giá láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 phụ thuộc vào:

    • Giá inox nguyên liệu trên thị trường.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Số lượng đặt mua.
    • Chiều dài yêu cầu.
    • Tiêu chuẩn bề mặt.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách Ø6.4mm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Yêu cầu gia công.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 304 phi 6.4 cùng nhiều quy cách inox khác phục vụ:

    • Gia công cơ khí.
    • Chế tạo máy.
    • Xây dựng.
    • Sản xuất công nghiệp.
    • Trang trí nội thất.

    Ưu điểm khi mua hàng:

    • Hàng đúng quy cách.
    • Chất lượng ổn định.
    • Đa dạng kích thước.
    • Cắt theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng toàn quốc.

    Ngoài láp tròn đặc inox 304 phi 6.4, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 6.4 là vật liệu có kích thước nhỏ nhưng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống ăn mòn cao, độ bền tốt, dễ gia công và bề mặt sáng đẹp. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ cơ khí chính xác, chế tạo máy, thiết bị công nghiệp đến xây dựng và trang trí.

    Với độ ổn định cao cùng tuổi thọ lâu dài, láp tròn đặc inox 304 Ø6.4mm là một trong những lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng và độ bền cao.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: