Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 98mm (Ø98), được sản xuất từ vật liệu Inox 304 (SUS304) – loại thép không gỉ Austenitic phổ biến trong ngành cơ khí và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, chịu tải lớn và dễ gia công.
Sản phẩm có dạng thanh tròn đặc, kích thước Ø98mm, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ chắc chắn cao như:
- Gia công cơ khí nặng.
- Chế tạo máy công nghiệp.
- Sản xuất trục quay, trục truyền động.
- Gia công CNC.
- Kết cấu inox chịu lực.
- Thiết bị công nghiệp thực phẩm, hóa chất.
Với thành phần chính gồm Crom (Cr) và Niken (Ni), láp tròn đặc inox 304 phi 98 có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế gỉ sét và duy trì độ bền trong thời gian dài.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 |
| Đường kính | Ø98mm |
| Mác thép | Inox 304 (SUS304) |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA sáng bóng, mài bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
1. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Ưu điểm nổi bật của láp tròn đặc inox 304 phi 98 là khả năng chống gỉ và chống oxy hóa trong nhiều môi trường sử dụng.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Khu vực ngoài trời.
- Ngành chế biến thực phẩm.
- Thiết bị công nghiệp.
Lớp màng Crom Oxit bảo vệ trên bề mặt inox giúp vật liệu hạn chế bị tác động bởi môi trường bên ngoài.
2. Độ Bền Cao, Chịu Lực Lớn
Với đường kính Ø98mm, láp inox 304 phi 98 có kích thước lớn, kết cấu chắc chắn, đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chịu lực.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng cao.
- Độ cứng ổn định.
- Chống biến dạng tốt.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Sản phẩm thường được dùng để chế tạo các chi tiết máy lớn, trục truyền động và bộ phận chịu tải.
3. Dễ Gia Công Cơ Khí
Láp tròn đặc inox 304 phi 98 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn.
- Đánh bóng.
Nhờ đặc tính cơ học ổn định, inox 304 đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất công nghiệp.
4. Bề Mặt Sáng Đẹp, Dễ Bảo Dưỡng
Sản phẩm có các ưu điểm:
- Bề mặt sáng trắng.
- Ít bám bụi.
- Dễ vệ sinh.
- Khả năng đánh bóng tốt.
- Tính thẩm mỹ cao.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 304
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
1. Gia Công Cơ Khí Nặng
Láp inox 304 phi 98 được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy công nghiệp.
- Trục quay chịu tải.
- Trục truyền động.
- Chốt liên kết.
- Chi tiết máy lớn.
2. Chế Tạo Máy Công Nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị công nghiệp.
- Máy chế biến thực phẩm.
3. Xây Dựng Và Kết Cấu Inox
Sản phẩm được dùng làm:
- Thanh chịu lực.
- Bộ phận liên kết.
- Kết cấu inox.
- Chi tiết công trình.
4. Ngành Thực Phẩm Và Dược Phẩm
Nhờ khả năng chống ăn mòn, inox 304 phi 98 phù hợp với:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Máy sản xuất dược phẩm.
- Hệ thống sản xuất sạch.
- Thiết bị yêu cầu độ vệ sinh cao.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 Và Inox 201 Phi 98
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 98 | Inox 201 Phi 98 |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Khá |
| Độ bền | Cao | Tốt |
| Chịu môi trường ẩm | Tốt | Trung bình |
| Bề mặt | Sáng đẹp | Khá sáng |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Nếu yêu cầu sử dụng lâu dài, chịu tải lớn và làm việc trong môi trường khắc nghiệt, láp tròn đặc inox 304 phi 98 là lựa chọn phù hợp.
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
Sản phẩm được cung cấp:
- Dạng cây dài 6 mét.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox.
- Tiện CNC.
- Khoan.
- Phay.
- Đánh bóng.
- Gia công cơ khí.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại chuyên mục sản phẩm inox.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính theo mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox 304 phi 98 dài 1 mét có trọng lượng:
98 × 98 × 0.00623 = 59.841 kg/m
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98
Giá láp tròn đặc inox 304 phi 98 phụ thuộc vào:
- Giá inox nguyên liệu trên thị trường.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh inox.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách Ø98mm.
- Số lượng cần mua.
- Chiều dài sản phẩm.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 304 phi 98 cùng nhiều quy cách inox công nghiệp khác phục vụ:
- Gia công cơ khí.
- Chế tạo máy.
- Công nghiệp sản xuất.
- Xây dựng.
- Thiết bị inox công nghiệp.
Ưu điểm khi mua hàng:
- Sản phẩm đúng quy cách.
- Chất lượng ổn định.
- Đa dạng kích thước.
- Cắt theo yêu cầu.
- Hỗ trợ gia công.
- Giao hàng toàn quốc.
Ngoài láp tròn đặc inox 304 phi 98, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 98 là vật liệu inox chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải trong môi trường công nghiệp.
Với kích thước Ø98mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cơ khí nặng, chế tạo trục máy, thiết bị công nghiệp và các công trình yêu cầu vật liệu chắc chắn, bền bỉ, sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

