Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 là thanh inox đặc có đường kính 10mm (Ø10), được sản xuất từ vật liệu Inox 310S (SUS310S) – dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp nổi bật với khả năng chịu nhiệt cực cao, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội.

    So với các mác inox phổ biến như Inox 201Inox 304, inox 310S có hàm lượng Crom (Cr) 24–26%Niken (Ni) 19–22%, giúp vật liệu duy trì độ bền cơ học trong môi trường có nhiệt độ lên đến khoảng 1.100°C.

    Với đường kính Ø10mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo thiết bị chịu nhiệt.
    • Lò nung công nghiệp.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Ngành thực phẩm và năng lượng.
    • Linh kiện máy móc chịu nhiệt.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10
    Đường kínhØ10mm
    Mác thépInox 310S (SUS310S)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Bề mặtBA sáng bóng, No.1, mài bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, tiện, khoan, hàn, đánh bóng

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    1. Khả Năng Chịu Nhiệt Rất Cao

    Điểm nổi bật của láp tròn đặc inox 310S phi 10 là khả năng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao mà vẫn giữ được độ bền và hình dạng.

    Sản phẩm thích hợp cho:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Buồng đốt.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.
    • Hệ thống gia nhiệt.
    • Nhà máy luyện kim.

    Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt

    Inox 310S có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa học.
    • Môi trường ẩm.
    • Khí nóng và hơi nước.

    Điều này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.

    3. Dễ Gia Công

    Láp inox 310S phi 10 có thể được gia công bằng:

    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Phay.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.

    Đường kính Ø10mm phù hợp để sản xuất các chi tiết máy có độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Cao

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu va đập.
    • Duy trì tính ổn định ở nhiệt độ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.50%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    1. Ngành Chịu Nhiệt

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Thanh chịu nhiệt.
    • Giá đỡ lò nung.
    • Linh kiện lò công nghiệp.
    • Chi tiết buồng đốt.

    2. Gia Công Cơ Khí

    Ứng dụng trong:

    • Trục máy nhỏ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy chính xác.

    3. Ngành Hóa Chất

    Được sử dụng trong:

    • Thiết bị hóa chất.
    • Đường ống chịu nhiệt.
    • Van công nghiệp.
    • Thiết bị xử lý khí nóng.

    4. Ngành Thực Phẩm Và Năng Lượng

    Sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Hệ thống gia nhiệt.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 Và Inox 304 Phi 10

    Tiêu chíInox 310S Phi 10Inox 304 Phi 10
    Khả năng chịu nhiệtRất cao (≈1.100°C)Tốt (≈870°C)
    Chống oxy hóaXuất sắcTốt
    Chống ăn mònRất tốtRất tốt
    Độ bền ở nhiệt độ caoRất caoKhá
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, láp tròn đặc inox 310S phi 10 là lựa chọn tối ưu.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    Sản phẩm được cung cấp dưới các hình thức:

    • Thanh dài 3 mét hoặc 6 mét.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Hàn.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox 310S phi 10 dài 1 mét có trọng lượng:

    10 × 10 × 0.00623 = 0.623 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    0.623 × 6 = 3.738 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10

    Giá láp tròn đặc inox 310S phi 10 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 310S theo thị trường.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Quy cách Ø10mm.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 310S phi 10 với đa dạng quy cách và đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

    Ưu điểm khi mua hàng

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài láp tròn đặc inox 310S phi 10, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 10 là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Với đường kính Ø10mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo thiết bị nhiệt, công nghiệp hóa chất, năng lượng và thực phẩm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống hoạt động ở nhiệt độ cao, yêu cầu độ bền, độ ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: