Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 là thanh inox đặc có đường kính 2mm (Ø2), được sản xuất từ thép không gỉ Inox 310S (SUS310S) – dòng inox chịu nhiệt cao với hàm lượng Crom (Cr)Niken (Ni) vượt trội. So với inox 304 hay inox 201, inox 310S có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1.100°C, chống oxy hóa và chống ăn mòn rất tốt trong môi trường nhiệt độ cao.

    Với kích thước nhỏ Ø2mm, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo linh kiện chịu nhiệt.
    • Thiết bị lò nung.
    • Ngành hóa chất.
    • Thiết bị nhiệt công nghiệp.
    • Chế tạo chi tiết máy.
    • Thiết bị thực phẩm và năng lượng.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2
    Đường kínhØ2mm
    Mác thépInox 310S (SUS310S)
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    Bề mặtBA sáng bóng, mài bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, tiện, hàn, uốn, đánh bóng

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    1. Khả Năng Chịu Nhiệt Rất Cao

    Ưu điểm nổi bật của láp tròn đặc inox 310S phi 2 là khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Lò nhiệt công nghiệp.
    • Buồng đốt.
    • Hệ thống gia nhiệt.
    • Thiết bị luyện kim.
    • Nhà máy nhiệt điện.

    Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt

    Inox 310S có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa học.
    • Môi trường ẩm.
    • Khí nóng và hơi nước.

    Điều này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    3. Gia Công Dễ Dàng

    Mặc dù có khả năng chịu nhiệt cao, inox 310S vẫn dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp như:

    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Uốn.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Cắt theo yêu cầu.

    Đường kính Ø2mm phù hợp để gia công các chi tiết nhỏ có độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Và Tuổi Thọ Cao

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chịu lực tốt.
    • Ít biến dạng.
    • Chống nứt khi làm việc ở nhiệt độ cao.
    • Duy trì tính ổn định trong thời gian dài.

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 310S

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.50%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    1. Ngành Chịu Nhiệt

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Thanh chịu nhiệt.
    • Linh kiện lò nung.
    • Giá đỡ chịu nhiệt.
    • Chi tiết buồng đốt.

    2. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Ứng dụng trong:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy.

    3. Ngành Hóa Chất

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị hóa chất.
    • Đường ống chịu nhiệt.
    • Van công nghiệp.
    • Thiết bị xử lý khí nóng.

    4. Ngành Thực Phẩm Và Năng Lượng

    Nhờ khả năng chống oxy hóa và đảm bảo vệ sinh, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Hệ thống gia nhiệt.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 Và Inox 304 Phi 2

    Tiêu chíInox 310S Phi 2Inox 304 Phi 2
    Chịu nhiệtRất cao (≈1.100°C)Tốt (≈870°C)
    Chống oxy hóaXuất sắcTốt
    Chống ăn mònRất tốtRất tốt
    Độ bền ở nhiệt độ caoCaoTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, láp tròn đặc inox 310S phi 2 là lựa chọn phù hợp hơn so với inox 304.

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Uốn.
    • Hàn.
    • Đánh bóng.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tại chuyên mục sản phẩm inox.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox 310S phi 2 dài 1 mét có trọng lượng:

    2 × 2 × 0.00623 = 0.0249 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    0.0249 × 6 = 0.149 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2

    Giá láp tròn đặc inox 310S phi 2 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 310S.
    • Nguồn gốc xuất xứ.
    • Quy cách và chiều dài.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Kích thước Ø2mm.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt mua.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox 310S phi 2 với đa dạng quy cách và đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

    Ưu điểm khi mua hàng:

    • Hàng đúng tiêu chuẩn ASTM, JIS.
    • Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

    Ngoài láp tròn đặc inox 310S phi 2, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 2 là vật liệu inox chịu nhiệt cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Với đường kính Ø2mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo thiết bị nhiệt, ngành hóa chất, năng lượng và thực phẩm. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, đòi hỏi độ bền và độ ổn định lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: