Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Chống Ăn Mòn, Độ Bền Cao Cho Công Nghiệp

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø13mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316. Đây là dòng inox Austenitic cao cấp được sử dụng phổ biến trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt, độ bền ổn định và tuổi thọ lâu dài.

    Điểm khác biệt nổi bật của inox 316 so với inox 304 là sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hợp kim. Nhờ đó, inox 316 có khả năng chống lại hiện tượng ăn mòn rỗ, ăn mòn khe hở và chịu được môi trường có chứa muối, hóa chất hoặc độ ẩm cao tốt hơn.

    Với kích thước Phi 13mm, sản phẩm có độ linh hoạt cao, vừa đảm bảo độ cứng cần thiết vừa dễ dàng gia công thành nhiều loại chi tiết cơ khí.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 thường được ứng dụng trong:

    • Cơ khí chế tạo máy
    • Gia công CNC
    • Công nghiệp thực phẩm
    • Dược phẩm
    • Thiết bị y tế
    • Ngành hóa chất
    • Công trình ven biển
    • Thiết bị hàng hải

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Thông tin sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13
    • Đường kính: Ø13mm
    • Mác thép: SUS 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • Sáng bóng
      • Tiện sáng
      • Mài nhẵn
      • Đánh bóng
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 được cấu tạo từ nhiều nguyên tố hợp kim giúp nâng cao khả năng làm việc:

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%

    Hàm lượng Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa ion Clorua như nước biển hoặc hóa chất công nghiệp.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 là khả năng chống ăn mòn rất tốt.

    Sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong các môi trường:

    • Khu vực ven biển
    • Nhà máy hóa chất
    • Môi trường nhiều hơi muối
    • Khu vực có độ ẩm cao
    • Nhà máy chế biến thực phẩm

    So với các loại thép thông thường, inox 316 giúp giảm đáng kể nguy cơ:

    • Gỉ sét
    • Ăn mòn bề mặt
    • Xuống cấp vật liệu
    • Hư hỏng thiết bị

    Độ bền cao trong kích thước nhỏ

    Với đường kính Ø13mm, thanh inox có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn.

    Ưu điểm:

    • Chịu lực tốt
    • Ít biến dạng
    • Độ cứng ổn định
    • Dễ lắp đặt
    • Tiết kiệm vật liệu

    Sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết nhỏ yêu cầu độ chính xác cao.

    Khả năng chịu nhiệt tốt

    Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 thường được sử dụng trong:

    • Thiết bị gia nhiệt
    • Máy móc công nghiệp
    • Bộ phận chịu nhiệt
    • Hệ thống sản xuất chuyên dụng

    Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.

    Gia công dễ dàng

    Láp inox 316 Phi 13 có khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC
    • Phay
    • Khoan
    • Cắt
    • Uốn
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG

    Đây là ưu điểm giúp sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chính xác.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Bề mặt inox 316 có độ sáng cao, ít bám bụi và dễ làm sạch.

    Đặc tính này rất quan trọng trong các ngành:

    • Thực phẩm
    • Dược phẩm
    • Y tế
    • Phòng sạch

    Tính chất cơ học của Inox 316

    Một số thông số cơ học tiêu biểu:

    • Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa
    • Giới hạn chảy: Khoảng 205 MPa
    • Độ giãn dài: Khoảng 40%
    • Độ cứng: ≤95 HRB

    Nhờ đặc tính cơ học ổn định, inox 316 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe trong sản xuất.

    Tính chất vật lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Các đặc tính vật lý:

    • Khối lượng riêng: Khoảng 8.0 g/cm³
    • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.370 – 1.400°C
    • Khả năng chống oxy hóa tốt
    • Hệ số giãn nở nhiệt ổn định
    • Khả năng làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn cực tốt
    • Chịu được môi trường nước biển
    • Độ bền cao
    • Dễ gia công
    • Bề mặt sáng đẹp
    • Không cần bảo trì thường xuyên
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài
    • Ứng dụng đa dạng

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Trong ngành cơ khí chế tạo

    Sản phẩm được dùng để gia công:

    • Trục nhỏ
    • Chốt máy
    • Linh kiện cơ khí
    • Chi tiết CNC
    • Bộ phận máy tự động

    Trong ngành thực phẩm

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh, inox 316 Phi 13 được sử dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm
    • Thiết bị đóng gói
    • Linh kiện dây chuyền sản xuất
    • Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu

    Trong ngành y tế và dược phẩm

    Ứng dụng:

    • Dụng cụ y tế
    • Thiết bị phòng sạch
    • Máy sản xuất thuốc
    • Linh kiện chuyên dụng

    Trong ngành hóa chất

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Van công nghiệp
    • Trục máy hóa chất
    • Thiết bị phản ứng
    • Linh kiện chịu ăn mòn

    Trong ngành hàng hải

    Khả năng chống muối biển giúp inox 316 Phi 13 phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển
    • Linh kiện ngoài trời
    • Phụ kiện hàng hải
    • Máy móc ven biển

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 và Inox 304 Phi 13

    Tiêu chíInox 304 Phi 13Inox 316 Phi 13
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnTrung bìnhXuất sắc
    Chống hóa chấtKháCao
    Thành phần MolypdenKhông có
    Tuổi thọ môi trường khắc nghiệtTrung bìnhCao hơn

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn nguyên liệu inox SUS 316.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo kích thước Ø13mm.
    5. Xử lý nhiệt ổn định.
    6. Làm sạch bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Đóng gói sản phẩm.

    Quy trình hiện đại giúp đảm bảo độ chính xác và chất lượng vật liệu.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Để duy trì chất lượng sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất không phù hợp.
    • Không để chung với thép carbon.
    • Vệ sinh bề mặt định kỳ.
    • Che phủ khi lưu kho lâu dài.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Khi mua sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
    • Đảm bảo đúng đường kính Ø13mm.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra bề mặt sản phẩm.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Yêu cầu gia công theo nhu cầu nếu cần.

    Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 ở đâu?

    Để mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Đơn vị cung cấp đa dạng các sản phẩm inox phục vụ:

    • Cơ khí chế tạo
    • Công nghiệp thực phẩm
    • Hóa chất
    • Dược phẩm
    • Y tế
    • Hàng hải

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin vật liệu kim loại tại:

    https://vattukimloai.org/

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 phụ thuộc vào:

    • Xuất xứ vật liệu
    • Tiêu chuẩn sản xuất
    • Chiều dài thanh inox
    • Số lượng đặt hàng
    • Biến động giá inox trên thị trường

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn.

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 là sản phẩm inox cao cấp sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính linh hoạt trong gia công. Với kích thước Ø13mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, thực phẩm, y tế, hóa chất và hàng hải.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13 đạt tiêu chuẩn từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: