Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 là thanh inox đặc có đường kính 165mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316 chất lượng cao. Đây là dòng inox Austenitic cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu lực lớn, chịu nhiệt tốt và duy trì độ ổn định lâu dài trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

    Inox 316 được đánh giá là vật liệu có hiệu suất cao hơn so với inox 304 nhờ thành phần có chứa Molypden (Mo). Nguyên tố này giúp tăng khả năng chống ăn mòn do ion Clorua, hạn chế hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất và công nghiệp nặng.

    Với đường kính lớn Phi 165mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn, trục truyền động, bộ phận chịu tải trọng cao và các thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền vượt trội.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox chất lượng cao tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165
    • Đường kính: 165mm
    • Mác thép: SUS 316 / ASTM 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán thô, tiện sáng, đánh bóng, xử lý theo yêu cầu
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Phương pháp gia công: Cắt, tiện CNC, phay CNC, khoan, hàn TIG/MIG

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Phốt pho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%

    Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, inox 316 có khả năng chống oxy hóa tốt, độ bền cao và thích hợp sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp đặc thù.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Khả năng chống ăn mòn cực tốt

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 là khả năng chống lại sự ăn mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Môi trường nước biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực ven biển.
    • Thiết bị chứa dung dịch ăn mòn.
    • Hệ thống công nghiệp có độ ẩm cao.

    So với nhiều loại vật liệu kim loại khác, inox 316 giúp giảm nguy cơ rỉ sét, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

    Khả năng chịu lực vượt trội

    Với kích thước đường kính 165mm, thanh inox có cấu tạo đặc chắc, khả năng chịu tải trọng lớn và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 có khả năng:

    • Chịu lực nén lớn.
    • Chịu lực kéo tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chịu rung động khi vận hành.
    • Duy trì độ ổn định trong thời gian dài.

    Đây là vật liệu phù hợp cho các hệ thống máy móc công nghiệp nặng.

    Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Inox 316 có khả năng duy trì đặc tính cơ học khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Máy móc sản xuất.
    • Hệ thống nhiệt.
    • Linh kiện cơ khí chịu nhiệt.

    Bề mặt bền đẹp, dễ vệ sinh

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 có bề mặt sáng, khả năng chống bám bẩn tốt và dễ vệ sinh.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành:

    • Thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Y tế.
    • Công nghệ sinh học.

    Khả năng gia công đa dạng

    Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Đánh bóng bề mặt.

    Nhờ khả năng gia công tốt, inox 316 Phi 165 đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Các ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Chống ăn mòn vượt trội.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Chịu tải trọng lớn.
    • Làm việc tốt trong môi trường hóa chất.
    • Không bị oxy hóa nhanh.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Dễ bảo trì và vệ sinh.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

    Láp inox 316 Phi 165 được dùng để gia công:

    • Trục máy công nghiệp lớn.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết máy chịu lực.
    • Bạc trục.
    • Bộ phận máy CNC.

    Ứng dụng trong ngành dầu khí

    Sản phẩm phù hợp cho:

    • Thiết bị khai thác dầu khí.
    • Máy móc ngoài khơi.
    • Hệ thống chịu áp lực.
    • Kết cấu công nghiệp.

    Ứng dụng trong ngành hóa chất

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 được sử dụng để chế tạo:

    • Trục khuấy hóa chất.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Linh kiện chịu ăn mòn.
    • Máy móc sản xuất hóa chất.

    Ứng dụng trong ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống nước biển tốt, sản phẩm được dùng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Kết cấu ngoài trời.
    • Phụ kiện hàng hải.

    Ứng dụng trong ngành năng lượng

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Nhà máy năng lượng.
    • Hệ thống thiết bị công nghiệp.
    • Bộ phận chịu tải cao.
    • Máy móc vận hành liên tục.

    So sánh Inox 316 và Inox 304

    Tiêu chíInox 304Inox 316
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnKháXuất sắc
    Thành phần MolypdenKhông có
    Chống hóa chấtTrung bìnhCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Inox 316 có mức giá cao hơn nhưng mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 316 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Gia công tạo kích thước Phi 165.
    5. Xử lý nhiệt ổn định vật liệu.
    6. Hoàn thiện bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Tiêu chuẩn chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn:

    • ASTM A276.
    • ASTM A479.
    • JIS G4303.
    • EN 10088.

    Có thể cung cấp:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Giá bán Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 316.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

    Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra đường kính thực tế.
    • Kiểm tra bề mặt inox.
    • Kiểm tra độ thẳng của thanh.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Để duy trì chất lượng sản phẩm:

    • Bảo quản trong kho khô ráo.
    • Không để tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
    • Tránh hóa chất ăn mòn mạnh.
    • Sắp xếp sản phẩm khoa học.
    • Vệ sinh định kỳ.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165

    Khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, thông tin về vật liệu kim loại và các sản phẩm công nghiệp có thể xem thêm tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 là vật liệu inox cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu lực lớn và độ bền lâu dài. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, hóa chất, hàng hải và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

    Việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 165 chất lượng cao từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, đảm bảo độ an toàn cho thiết bị và tối ưu chi phí vận hành trong thời gian dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: