Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 – Thanh Inox Đặc Siêu Bền Cho Công Nghiệp Nặng
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø180mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316 cao cấp. Đây là dòng inox Austenitic có chất lượng vượt trội, được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu lực, chịu nhiệt và duy trì độ bền trong những môi trường làm việc khắc nghiệt.
So với các dòng inox phổ biến như inox 304, inox 316 có bổ sung thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe hở và nâng cao khả năng chống chịu trong môi trường chứa hóa chất, nước biển hoặc hơi muối.
Với kích thước lớn Phi 180mm, sản phẩm có độ cứng vững cao, kết cấu đặc chắc chắn, thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy công nghiệp nặng, trục truyền động lớn, linh kiện chịu tải và các bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Ngành cơ khí chế tạo máy
- Công nghiệp dầu khí
- Công nghiệp hóa chất
- Nhà máy năng lượng
- Ngành hàng hải
- Công nghiệp thực phẩm
- Dược phẩm
- Công trình công nghiệp nặng
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
- Đường kính: Ø180mm
- Mác thép: SUS 316
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
- Dạng sản phẩm: Thanh inox tròn đặc
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
- Bề mặt:
- Sáng bóng
- Mài nhẵn
- Đánh bóng
- Tiện sáng
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp nâng cao khả năng sử dụng:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Trong đó, Molypden đóng vai trò quan trọng giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có ion Cl⁻ như nước biển.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 là khả năng chống gỉ sét và chống ăn mòn cực kỳ hiệu quả.
Sản phẩm có thể làm việc tốt trong:
- Môi trường nước biển
- Nhà máy hóa chất
- Khu vực ven biển
- Môi trường có độ ẩm cao
- Thiết bị ngoài trời
Khả năng chống ăn mòn giúp vật liệu:
- Hạn chế xuống cấp
- Tăng tuổi thọ sử dụng
- Giảm chi phí bảo trì
- Duy trì hiệu suất thiết bị
Khả năng chịu lực lớn
Với đường kính Ø180mm, láp inox 316 có khối lượng và độ cứng rất cao, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải lớn.
Ưu điểm:
- Chịu lực kéo tốt
- Chống biến dạng
- Chịu va đập mạnh
- Độ ổn định cơ học cao
- Làm việc bền bỉ trong thời gian dài
Sản phẩm thường được dùng làm phôi chế tạo các chi tiết máy công nghiệp có kích thước lớn.
Khả năng chịu nhiệt tốt
Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 phù hợp sử dụng trong:
- Thiết bị nhiệt công nghiệp
- Lò xử lý nhiệt
- Máy móc sản xuất
- Hệ thống vận hành liên tục
Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm hạn chế cong vênh và suy giảm chất lượng.
Khả năng gia công linh hoạt
Mặc dù có kích thước lớn, láp inox 316 Phi 180 vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC
- Phay
- Khoan
- Cắt
- Hàn TIG
- Hàn MIG
Sản phẩm có thể tạo thành:
- Trục máy lớn
- Chi tiết truyền động
- Bộ phận chịu lực
- Linh kiện cơ khí theo bản vẽ
Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Bề mặt inox 316 có khả năng chống bám bẩn tốt, dễ vệ sinh và duy trì tính thẩm mỹ cao.
Đặc tính này phù hợp với:
- Nhà máy thực phẩm
- Nhà máy dược phẩm
- Thiết bị y tế
- Công nghệ sinh học
Tính chất cơ học của Inox 316
Thông số cơ học tiêu biểu:
- Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa
- Giới hạn chảy: Khoảng 205 MPa
- Độ giãn dài: Khoảng 40%
- Độ cứng: ≤95 HRB
Những đặc tính này giúp inox 316 đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền trong môi trường công nghiệp.
Tính chất vật lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Một số đặc tính:
- Khối lượng riêng: Khoảng 8.0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.370 – 1.400°C
- Khả năng chống oxy hóa cao
- Độ ổn định kích thước tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn cực tốt
- Chịu tải trọng lớn
- Độ bền cao
- Chịu nhiệt ổn định
- Không bị oxy hóa nhanh
- Dễ gia công
- Bề mặt đẹp
- Ít bảo trì
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Trong ngành cơ khí chế tạo máy
Láp inox 316 Phi 180 được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy công nghiệp lớn
- Trục truyền động
- Chi tiết máy chịu tải
- Linh kiện CNC
- Bộ phận cơ khí chính xác
Trong ngành dầu khí
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Thiết bị khai thác dầu khí
- Máy móc ngoài khơi
- Hệ thống áp lực
- Thiết bị công nghiệp nặng
Trong ngành hóa chất
Khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm phù hợp với:
- Trục bơm hóa chất
- Van công nghiệp
- Thiết bị phản ứng
- Máy xử lý hóa chất
Trong ngành hàng hải
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 được dùng cho:
- Thiết bị tàu biển
- Công trình cảng biển
- Kết cấu ngoài trời
- Máy móc hàng hải
Trong ngành thực phẩm và dược phẩm
Sản phẩm được ứng dụng trong:
- Dây chuyền sản xuất
- Thiết bị chế biến
- Máy đóng gói
- Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 và Inox 304 Phi 180
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 180 | Inox 316 Phi 180 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống nước biển | Trung bình | Xuất sắc |
| Chống hóa chất | Khá | Cao |
| Thành phần Molypden | Không có | Có |
| Ứng dụng công nghiệp nặng | Hạn chế hơn | Rất phù hợp |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu SUS 316.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán hoặc rèn tạo kích thước Ø180mm.
- Xử lý nhiệt ổn định.
- Gia công hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đóng gói sản phẩm.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Không để chung với thép carbon.
- Vệ sinh định kỳ.
- Che phủ khi lưu kho lâu dài.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Khi mua sản phẩm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
- Đảm bảo đúng kích thước Ø180mm.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
- Xác định môi trường sử dụng.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra bề mặt và độ thẳng của thanh inox.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 ở đâu?
Để mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Đơn vị cung cấp nhiều dòng inox phục vụ:
- Cơ khí chế tạo
- Công nghiệp nặng
- Dầu khí
- Hóa chất
- Thực phẩm
- Hàng hải
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật liệu kim loại tại:
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180
Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 phụ thuộc vào:
- Xuất xứ vật liệu
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Chiều dài thanh inox
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá inox trên thị trường
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 là sản phẩm inox cao cấp đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu tải trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với đường kính lớn Ø180mm, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, hàng hải và công nghiệp nặng.
Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 180 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo dưỡng và đảm bảo hiệu quả sản xuất lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

