Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 là thanh inox đặc có đường kính 50mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 316 cao cấp. Đây là dòng inox Austenitic có chất lượng vượt trội, được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, chịu lực tốt, độ bền lâu dài và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    So với các loại inox thông dụng như inox 201 hoặc inox 304, inox 316 có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống chịu tốt hơn trong môi trường có muối, hóa chất hoặc độ ẩm cao.

    Với kích thước Phi 50mm, Láp Tròn Đặc Inox 316 thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo máy, gia công chi tiết công nghiệp, xây dựng, hàng hải, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và nhiều ngành sản xuất khác.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50
    • Đường kính: 50mm
    • Mác thép: SUS 316 / ASTM 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán thô, sáng bóng, BA, No.1, tiện sáng, đánh bóng
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Châu Âu
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Gia công: Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 có thành phần hóa học đặc biệt giúp nâng cao khả năng chống chịu:

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Phốt pho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%

    Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, inox 316 có khả năng chống oxy hóa tốt, hạn chế ăn mòn và duy trì tính ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 là khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều dòng inox khác.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Môi trường nước biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực có độ ẩm cao.
    • Thiết bị tiếp xúc dung dịch muối.
    • Công trình ngoài trời.

    Khả năng chống gỉ tốt giúp vật liệu duy trì tuổi thọ lâu dài, hạn chế chi phí sửa chữa và thay thế.

    Độ bền cơ học cao

    Với đường kính lớn 50mm, thanh inox có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chắc chắn và độ ổn định cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 có khả năng:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Chống cong vênh.
    • Chịu lực kéo tốt.
    • Chịu rung động.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Khả năng chịu nhiệt tốt

    Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ cao vừa phải.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Máy móc sản xuất.
    • Linh kiện chịu nhiệt.
    • Hệ thống nhà máy.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Bề mặt inox 316 Phi 50 có độ sáng cao, dễ vệ sinh và ít bám bẩn.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành:

    • Chế biến thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Y tế.
    • Sản xuất thiết bị phòng sạch.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 có thể gia công thành nhiều loại chi tiết:

    • Trục máy công nghiệp.
    • Bạc đỡ.
    • Trục truyền động.
    • Chốt chịu lực.
    • Linh kiện cơ khí chính xác.

    Các phương pháp gia công phổ biến:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Đánh bóng.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn vượt trội.
    • Chịu được môi trường hóa chất và nước biển.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Khả năng chịu nhiệt tốt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Dễ vệ sinh.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình và thiết bị yêu cầu vật liệu inox cao cấp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

    Láp inox 316 Phi 50 được sử dụng để gia công:

    • Trục máy công nghiệp.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết máy chịu lực.
    • Linh kiện CNC.
    • Bộ phận cơ khí chính xác.

    Ứng dụng trong ngành thực phẩm

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh, sản phẩm được dùng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị đóng gói.
    • Bộ phận máy tiếp xúc nguyên liệu.

    Ứng dụng trong ngành hóa chất

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 phù hợp với:

    • Trục khuấy hóa chất.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Linh kiện chịu ăn mòn.
    • Máy móc công nghiệp hóa chất.

    Ứng dụng trong ngành dầu khí

    Nhờ khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị khai thác.
    • Bộ phận máy công nghiệp.
    • Kết cấu chịu lực.
    • Hệ thống phụ trợ.

    Ứng dụng trong ngành hàng hải

    Khả năng chống muối biển giúp inox 316 Phi 50 phù hợp cho:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Phụ kiện hàng hải.
    • Kết cấu ngoài trời.
    • Công trình ven biển.

    So sánh Inox 316 và Inox 304

    Tiêu chíInox 304Inox 316
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnKháXuất sắc
    Thành phần MolypdenKhông có
    Khả năng chống hóa chấtTrung bìnhCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Inox 316 có giá thành cao hơn inox 304 nhưng mang lại hiệu quả vượt trội trong các môi trường yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn nguyên liệu inox 316 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo kích thước Phi 50.
    5. Xử lý nhiệt ổn định vật liệu.
    6. Hoàn thiện bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra thành phần hóa học.
    9. Đóng gói và xuất xưởng.

    Tất cả công đoạn đều được kiểm soát nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Tiêu chuẩn chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn:

    • ASTM A276.
    • ASTM A479.
    • JIS G4303.
    • EN 10088.

    Khách hàng có thể yêu cầu cung cấp:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Giá bán Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox 316.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và số lượng cần mua.

    Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 316.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra đường kính thực tế.
    • Kiểm tra độ thẳng thanh inox.
    • Bề mặt không có vết nứt hoặc rỗ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Để sản phẩm giữ được chất lượng:

    • Bảo quản trong kho khô ráo.
    • Không đặt trực tiếp xuống nền ẩm.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Sắp xếp sản phẩm khoa học.
    • Vệ sinh định kỳ khi lưu kho lâu ngày.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50

    Khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm inox chất lượng cao tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông tin về vật liệu kim loại, tiêu chuẩn kỹ thuật và các sản phẩm công nghiệp có thể xem thêm tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 là sản phẩm inox chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất sử dụng trong môi trường công nghiệp. Với đường kính 50mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu chắc chắn như cơ khí chế tạo, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và hàng hải.

    Việc lựa chọn đúng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 50 đạt tiêu chuẩn chất lượng từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: