Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Chống Ăn Mòn, Chịu Lực Tốt Trong Công Nghiệp

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø55mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 316 – dòng vật liệu inox cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, chịu nhiệt tốt và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    Khác với inox 304, inox 316 có chứa thêm nguyên tố Molypden (Mo) giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn khe hở và chống chịu tốt hơn trong môi trường có chứa muối, hóa chất hoặc nước biển.

    Với kích thước Phi 55mm, sản phẩm có độ cứng vững cao, khả năng chịu tải lớn, thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy công nghiệp, trục truyền động, linh kiện chịu lực và các bộ phận yêu cầu độ bền lâu dài.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 được ứng dụng phổ biến trong:

    • Cơ khí chế tạo máy
    • Công nghiệp nặng
    • Dầu khí
    • Hóa chất
    • Hàng hải
    • Nhà máy thực phẩm
    • Dược phẩm
    • Thiết bị công nghiệp

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Thông tin sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55
    • Đường kính: Ø55mm
    • Mác thép: SUS 316
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • Bề mặt sáng
      • Đánh bóng
      • Tiện sáng
      • Gia công theo bản vẽ
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp tăng khả năng chống chịu:

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%

    Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden, inox 316 có khả năng duy trì độ bền và chống oxy hóa tốt trong thời gian dài.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 là khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt.

    Sản phẩm có thể làm việc trong các môi trường:

    • Nước biển
    • Khu vực ven biển
    • Nhà máy hóa chất
    • Môi trường chứa hơi muối
    • Khu vực có độ ẩm cao

    Khả năng chống ăn mòn giúp vật liệu:

    • Hạn chế gỉ sét
    • Tăng tuổi thọ thiết bị
    • Giảm chi phí bảo trì
    • Duy trì hiệu suất sử dụng

    Độ bền cơ học cao

    Với đường kính lớn Ø55mm, láp inox 316 có khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

    Ưu điểm:

    • Chịu tải trọng lớn
    • Chống biến dạng
    • Chịu va đập tốt
    • Độ cứng cao
    • Độ ổn định lâu dài

    Sản phẩm thường được dùng để gia công các chi tiết máy cần khả năng chịu lực lớn.

    Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Inox 316 có khả năng làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ cao.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 được sử dụng trong:

    • Thiết bị nhiệt công nghiệp
    • Máy móc sản xuất
    • Lò xử lý nhiệt
    • Bộ phận chịu nhiệt

    Khả năng chịu nhiệt giúp vật liệu hạn chế biến dạng khi vận hành liên tục.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Mặc dù có kích thước lớn, inox 316 Phi 55 vẫn có khả năng gia công tốt bằng:

    • Tiện CNC
    • Phay
    • Khoan
    • Cắt
    • Hàn TIG
    • Hàn MIG

    Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết theo yêu cầu sản xuất.

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Bề mặt inox 316 có khả năng chống bám bẩn và dễ vệ sinh.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành:

    • Thực phẩm
    • Dược phẩm
    • Y tế
    • Công nghệ sinh học

    Tính chất cơ học của Inox 316

    Các thông số tiêu biểu:

    • Độ bền kéo: Khoảng 515 MPa
    • Giới hạn chảy: Khoảng 205 MPa
    • Độ giãn dài: Khoảng 40%
    • Độ cứng: ≤95 HRB

    Những đặc tính này giúp inox 316 đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền trong môi trường công nghiệp.

    Tính chất vật lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Một số đặc tính vật lý:

    • Khối lượng riêng: Khoảng 8.0 g/cm³
    • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.370 – 1.400°C
    • Khả năng chống oxy hóa cao
    • Độ ổn định kích thước tốt
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

    • Chống ăn mòn tốt hơn inox 304
    • Chịu được môi trường biển
    • Độ bền cao
    • Chịu nhiệt ổn định
    • Gia công dễ dàng
    • Bề mặt đẹp
    • Tuổi thọ cao
    • Ít cần bảo trì

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Ứng dụng trong cơ khí chế tạo

    Sản phẩm được sử dụng để gia công:

    • Trục máy công nghiệp
    • Trục truyền động
    • Chốt chịu lực
    • Linh kiện máy CNC
    • Bộ phận cơ khí chính xác

    Ứng dụng trong ngành dầu khí

    Nhờ khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, inox 316 Phi 55 được sử dụng trong:

    • Thiết bị khai thác dầu khí
    • Máy móc ngoài khơi
    • Hệ thống chịu áp lực
    • Linh kiện công nghiệp nặng

    Ứng dụng trong ngành hóa chất

    Sản phẩm phù hợp để chế tạo:

    • Trục bơm hóa chất
    • Van công nghiệp
    • Thiết bị phản ứng
    • Bộ phận tiếp xúc hóa chất

    Ứng dụng trong ngành thực phẩm

    Nhờ tính an toàn và khả năng vệ sinh tốt, sản phẩm được dùng trong:

    • Dây chuyền chế biến thực phẩm
    • Máy đóng gói
    • Thiết bị chứa nguyên liệu
    • Linh kiện máy sản xuất

    Ứng dụng trong ngành hàng hải

    Khả năng chống nước biển giúp sản phẩm phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển
    • Công trình cảng biển
    • Kết cấu ngoài trời
    • Phụ kiện hàng hải

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 và Inox 304 Phi 55

    Tiêu chíInox 304 Phi 55Inox 316 Phi 55
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Chống nước biểnTrung bìnhXuất sắc
    Chống hóa chấtKháCao
    Molypden (Mo)Không có
    Môi trường khắc nghiệtHạn chếPhù hợp

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn nguyên liệu SUS 316.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo đường kính Ø55mm.
    5. Xử lý nhiệt ổn định.
    6. Làm sạch bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Để duy trì chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Không để chung với thép carbon.
    • Vệ sinh định kỳ.
    • Che phủ khi lưu kho lâu ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Đúng chủng loại SUS 316.
    • Đúng kích thước Ø55mm.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra nguồn gốc vật liệu.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Xác định đúng nhu cầu sử dụng.

    Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 ở đâu?

    Để mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 chất lượng cao, khách hàng có thể tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Đơn vị cung cấp nhiều loại inox phục vụ:

    • Cơ khí chế tạo
    • Công nghiệp nặng
    • Hóa chất
    • Dầu khí
    • Thực phẩm
    • Hàng hải

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin vật liệu kim loại tại:

    https://vattukimloai.org/

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 phụ thuộc vào:

    • Xuất xứ vật liệu
    • Tiêu chuẩn sản xuất
    • Chiều dài thanh inox
    • Số lượng đặt hàng
    • Giá inox trên thị trường

    Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu.

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 là vật liệu inox cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    Với đường kính Ø55mm chắc chắn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và hàng hải.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 đạt tiêu chuẩn từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả sản xuất lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: