Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 – Thanh Inox Đặc Chính Xác, Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 là sản phẩm thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø12.7mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 420 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox nổi bật với khả năng tôi cứng tốt, độ bền cơ học cao, chống mài mòn hiệu quả và khả năng duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.
Khác với các dòng inox Austenitic như inox 304 và inox 316, inox 420 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp vật liệu có thể gia tăng độ cứng thông qua quá trình nhiệt luyện. Nhờ đặc điểm này, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 thường được sử dụng trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu và sản xuất linh kiện yêu cầu độ cứng cao.
Kích thước Phi 12.7mm (tương đương 1/2 inch) là quy cách phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp, thuận tiện cho việc gia công thành trục nhỏ, chốt, ty dẫn hướng, linh kiện máy móc và các chi tiết chịu ma sát.
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
- Đường kính: Ø12.7mm
- Mác thép: SUS 420
- Chủng loại: Thanh tròn đặc inox
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A314, JIS G4303
- Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt:
- Bề mặt sáng
- Mài nhẵn
- Đánh bóng
- Gia công theo yêu cầu
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 420
Inox 420 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0.15 – 0.40% |
| Crom (Cr) | 12 – 14% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Trong đó:
- Crom (Cr): Giúp inox có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ.
- Carbon (C): Tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
- Các nguyên tố hợp kim: Giúp vật liệu duy trì độ bền trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn vượt trội
Điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 là khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt.
Nhờ đặc tính này, sản phẩm có thể:
- Chịu ma sát liên tục
- Hạn chế biến dạng
- Duy trì kích thước ổn định
- Tăng tuổi thọ chi tiết máy
Đây là lý do inox 420 thường được lựa chọn cho các bộ phận yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.
Kích thước tiêu chuẩn, phù hợp gia công cơ khí
Đường kính Ø12.7mm là kích thước được sử dụng rộng rãi trong cơ khí.
Ưu điểm:
- Dễ gia công CNC
- Dễ tiện ren
- Dễ cắt theo kích thước
- Phù hợp với nhiều loại máy móc
- Tiết kiệm vật liệu
Sản phẩm có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau theo yêu cầu.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Nhờ chứa hàm lượng Crom khoảng 12 – 14%, inox 420 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa.
Láp inox 420 Phi 12.7 phù hợp sử dụng trong:
- Môi trường nhà xưởng
- Thiết bị cơ khí
- Máy móc công nghiệp
- Linh kiện trong môi trường ít hóa chất
Đối với môi trường có tính ăn mòn mạnh như nước biển hoặc hóa chất, nên cân nhắc sử dụng inox 316 để đạt hiệu quả cao hơn.
Khả năng chịu lực tốt
Nhờ cấu trúc Martensitic, inox 420 có độ bền cơ học cao hơn nhiều loại inox thông thường.
Sản phẩm có khả năng:
- Chịu tải trọng tốt
- Chống biến dạng
- Làm việc ổn định
- Chịu tác động cơ học
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết máy cần độ chắc chắn.
Bề mặt sáng, dễ vệ sinh
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 có bề mặt đẹp, có thể xử lý đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ.
Ưu điểm:
- Dễ làm sạch
- Ít bám bụi
- Ngoại quan đẹp
- Tuổi thọ sử dụng cao
Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Thông số cơ học tham khảo:
| Đặc tính | Giá trị |
| Độ bền kéo | 700 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | Khoảng 500 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 50 – 55 HRC |
| Độ giãn dài | 10 – 15% |
Các thông số có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái vật liệu và quy trình xử lý nhiệt.
Tính chất vật lý của Inox 420
Một số đặc tính:
- Khối lượng riêng: Khoảng 7.75 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.450°C
- Có tính từ
- Khả năng chịu nhiệt tốt
- Độ ổn định kích thước cao
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng cao
- Chống mài mòn tốt
- Chịu lực hiệu quả
- Gia công chính xác
- Bề mặt sáng đẹp
- Có thể nhiệt luyện tăng độ cứng
- Tuổi thọ cao
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo
Láp inox 420 Phi 12.7 được sử dụng để sản xuất:
- Trục máy nhỏ
- Chốt cơ khí
- Ty dẫn hướng
- Linh kiện máy CNC
- Bộ phận truyền động
Ứng dụng trong ngành khuôn mẫu
Sản phẩm phù hợp để gia công:
- Chốt khuôn
- Trục dẫn hướng
- Chi tiết định vị
- Bộ phận khuôn chịu mài mòn
Ứng dụng trong ngành dao cụ
Nhờ độ cứng cao, inox 420 Phi 12.7 được dùng trong:
- Dao công nghiệp
- Bộ phận máy cắt
- Linh kiện chịu ma sát
- Dụng cụ cơ khí
Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp
Một số ứng dụng:
- Trục quay nhỏ
- Chi tiết máy tự động
- Linh kiện chịu lực
- Bộ phận máy sản xuất
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 và Inox 304 Phi 12.7
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 12.7 | Inox 304 Phi 12.7 |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Tốt |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác | Thiết bị chống gỉ |
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 và Inox 316 Phi 12.7
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 12.7 | Inox 316 Phi 12.7 |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Môi trường nước biển | Hạn chế | Phù hợp |
| Chịu mài mòn | Tốt | Khá |
| Ứng dụng | Khuôn mẫu, cơ khí | Hóa chất, hàng hải |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn nguyên liệu SUS 420.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán kéo tạo đường kính Ø12.7mm.
- Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
- Mài hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra thành phần hóa học.
- Đóng gói và vận chuyển.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Để sản phẩm giữ được chất lượng:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không để trong môi trường nước biển lâu dài.
- Lau sạch sau khi sử dụng.
- Sử dụng dầu chống oxy hóa khi lưu kho.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Khi mua sản phẩm cần lưu ý:
- Kiểm tra đúng vật liệu SUS 420.
- Đảm bảo đúng đường kính Ø12.7mm.
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
- Kiểm tra độ thẳng thanh inox.
- Xác định đúng môi trường sử dụng.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 ở đâu?
Khách hàng có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 chất lượng cao có thể tham khảo:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Ngoài ra, có thể tìm hiểu thêm các loại vật tư kim loại tại:
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Xuất xứ inox
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Chiều dài thanh
- Số lượng đặt hàng
- Tình hình thị trường nguyên liệu
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và nhu cầu sử dụng.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 là dòng thanh inox có kích thước phổ biến, sở hữu ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học.
Nhờ khả năng gia công chính xác, chống biến dạng và hoạt động ổn định, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, dao cụ và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 đạt tiêu chuẩn sẽ giúp nâng cao chất lượng linh kiện, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

