Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 – Thanh Inox Đặc Cỡ Lớn, Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Và Chịu Lực Tối Ưu
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là thanh inox đặc có đường kính Ø145mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 420 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng vật liệu chuyên dụng trong ngành cơ khí chế tạo nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn vượt trội, chịu tải trọng lớn và có thể nhiệt luyện để tăng cơ tính, đáp ứng yêu cầu của nhiều hệ thống máy móc công nghiệp hiện đại.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 có hàm lượng Carbon cao hơn nên sau quá trình nhiệt luyện có thể đạt độ cứng từ 50–55 HRC. Điều này giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 trở thành lựa chọn phù hợp để gia công các chi tiết chịu lực lớn, chịu ma sát liên tục và làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Với đường kính Phi 145mm, sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong chế tạo trục máy công nghiệp, trục truyền động, khuôn mẫu, bánh răng, trục cán, chốt định vị và các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Tham khảo thêm các dòng inox chất lượng cao tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Thông số sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
- Đường kính: Ø145mm
- Mác thép: SUS 420
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A314, JIS G4303, EN 10088
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 6m hoặc gia công theo yêu cầu
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc bản vẽ kỹ thuật
- Bề mặt:
- Cán nóng
- Kéo nguội
- Mài bóng
- Đánh bóng BA
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng từ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 420
Thành phần hóa học của inox 420 giúp vật liệu đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn hiệu quả.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0.15 – 0.40% |
| Crom (Cr) | 12.0 – 14.0% |
| Mangan (Mn) | ≤1.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Photpho (P) | ≤0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03% |
Vai trò của các nguyên tố:
- Carbon giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
- Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt khỏi quá trình oxy hóa.
- Mangan và Silic cải thiện độ bền cơ học và khả năng gia công.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Sau quá trình tôi và ram, inox 420 đạt độ cứng từ 50–55 HRC, giúp:
- Chịu tải trọng lớn.
- Hạn chế biến dạng.
- Chống va đập hiệu quả.
- Duy trì độ chính xác của chi tiết trong thời gian dài.
Khả năng chống mài mòn vượt trội
Độ cứng cao giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145:
- Chịu ma sát liên tục.
- Giảm hao mòn bề mặt.
- Kéo dài tuổi thọ linh kiện.
- Giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Khả năng chịu tải lớn
Đường kính Ø145mm mang lại khả năng chịu:
- Lực kéo lớn.
- Lực nén cao.
- Lực xoắn mạnh.
- Tải trọng động và tĩnh trong các hệ thống công nghiệp.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các máy móc có công suất lớn và yêu cầu độ ổn định cao.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Với hàm lượng Crom từ 12–14%, inox 420 có khả năng chống gỉ tốt trong:
- Nhà xưởng cơ khí.
- Thiết bị công nghiệp.
- Môi trường có độ ẩm vừa phải.
- Hệ thống sản xuất thông thường.
Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên sử dụng inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn tốt hơn.
Dễ gia công cơ khí
Láp inox Phi 145 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài.
- Doa.
- Cắt theo bản vẽ.
Sau khi nhiệt luyện, vật liệu vẫn đảm bảo độ ổn định kích thước và chất lượng bề mặt.
Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
| Đặc tính | Giá trị |
| Độ bền kéo | 700 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | Khoảng 500 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 50 – 55 HRC |
| Độ giãn dài | 10 – 15% |
Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và quy trình xử lý nhiệt.
Tính chất vật lý
Một số đặc tính tiêu biểu:
- Khối lượng riêng: 7.75 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.450°C
- Có từ tính
- Khả năng chịu nhiệt tốt
- Dẫn nhiệt khá
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Độ cứng rất cao.
- Chống mài mòn hiệu quả.
- Chịu lực và chịu tải trọng lớn.
- Có thể nhiệt luyện tăng cơ tính.
- Gia công CNC chính xác.
- Độ bền cơ học cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ sử dụng dài.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Gia công trục máy công nghiệp
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục chính.
- Trục cán.
- Trục dẫn hướng.
- Trục máy công suất lớn.
Ngành cơ khí chế tạo
Được ứng dụng trong:
- Máy CNC.
- Máy ép thủy lực.
- Máy dập.
- Máy cán.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
Chế tạo khuôn mẫu
Láp inox 420 Phi 145 phù hợp để sản xuất:
- Chốt khuôn.
- Ty khuôn.
- Trục dẫn hướng.
- Khuôn ép.
- Linh kiện chịu mài mòn.
Thiết bị công nghiệp nặng
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Xi lanh thủy lực.
- Bộ truyền động.
- Máy khai thác khoáng sản.
- Thiết bị luyện kim.
- Thiết bị sản xuất công nghiệp.
Chế tạo dao cụ và linh kiện cơ khí
Ngoài ra, vật liệu còn được dùng để sản xuất:
- Dao công nghiệp.
- Lưỡi cắt.
- Dụng cụ cơ khí.
- Chi tiết chịu ma sát cao.
So sánh Inox 420 Phi 145 và Inox 304 Phi 145
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 304 |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Từ tính | Có | Hầu như không |
So sánh Inox 420 Phi 145 và Inox 316 Phi 145
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 316 |
| Độ cứng | Cao | Trung bình |
| Chống hóa chất | Khá | Rất tốt |
| Chống nước biển | Trung bình | Xuất sắc |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Quy trình sản xuất bao gồm:
- Lựa chọn phôi inox SUS 420 đạt tiêu chuẩn.
- Nấu luyện bằng lò điện hiện đại.
- Đúc phôi.
- Cán nóng tạo hình.
- Kéo nguội đạt đường kính Ø145mm.
- Nhiệt luyện tăng độ cứng.
- Mài và đánh bóng bề mặt.
- Kiểm tra kích thước, cơ tính và thành phần hóa học.
- Đóng gói theo tiêu chuẩn xuất xưởng.
Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho và sử dụng:
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Vệ sinh bề mặt định kỳ.
- Bôi dầu chống gỉ nếu lưu kho trong thời gian dài.
- Đặt sản phẩm trên giá đỡ chắc chắn, tránh va đập mạnh.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Khi mua sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS 420.
- Xác nhận đường kính Ø145mm đúng tiêu chuẩn.
- Kiểm tra dung sai và độ thẳng.
- Yêu cầu đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
- Chọn nhà cung cấp có uy tín trên thị trường.
- Kiểm tra chất lượng bề mặt trước khi gia công.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Xuất xứ nguyên liệu.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài thanh inox.
- Khối lượng và số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công bề mặt.
- Biến động giá inox trên thị trường.
Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 chất lượng cao, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng trên toàn quốc, hãy tham khảo:
Trang sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Tham khảo thêm vật tư kim loại:
https://vattukimloai.org/
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 là dòng thanh inox đặc cao cấp có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội, chịu tải trọng lớn và dễ gia công chính xác. Với đường kính Ø145mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong chế tạo trục máy, khuôn mẫu, chi tiết truyền động và thiết bị cơ khí công nghiệp nặng.
Việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 145 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ không chỉ giúp nâng cao chất lượng thành phẩm mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

