Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 – Thanh Inox Đặc Kích Thước Lớn, Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Và Chịu Lực Vượt Trội
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là thanh inox đặc có đường kính Ø220mm, được chế tạo từ thép không gỉ SUS 420 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng vật liệu nổi bật với độ cứng rất cao, khả năng chịu mài mòn xuất sắc, chịu tải trọng lớn và có thể nhiệt luyện để nâng cao cơ tính, đáp ứng yêu cầu trong các ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, khuôn mẫu và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Nhờ hàm lượng Carbon cao hơn so với inox 304 và inox 316, inox 420 có thể đạt độ cứng 50–55 HRC sau khi tôi và ram. Điều này giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 trở thành vật liệu lý tưởng để gia công các chi tiết chịu lực lớn, chịu ma sát liên tục và làm việc trong môi trường có cường độ vận hành cao.
Với kích thước Phi 220mm, sản phẩm thường được sử dụng để sản xuất trục máy cỡ lớn, trục cán thép, trục truyền động, bánh răng, khuôn ép, chốt định vị, con lăn và nhiều chi tiết cơ khí có tải trọng lớn.
Tham khảo thêm các dòng inox chất lượng cao tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
- Đường kính: Ø220mm
- Mác thép: SUS 420
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A314, JIS G4303, EN 10088
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Dung sai: Theo ASTM, JIS hoặc yêu cầu bản vẽ
- Bề mặt:
- Cán nóng
- Kéo nguội
- Mài bóng
- BA (Bright Annealed)
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng từ: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 420
Thành phần hóa học quyết định độ cứng và khả năng chống mài mòn của inox 420.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0.15 – 0.40% |
| Crom (Cr) | 12.0 – 14.0% |
| Mangan (Mn) | ≤1.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Photpho (P) | ≤0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03% |
Những nguyên tố này mang lại:
- Độ cứng cao sau nhiệt luyện.
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Chịu mài mòn vượt trội.
- Độ bền cơ học cao.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Độ cứng rất cao
Sau khi xử lý nhiệt đúng tiêu chuẩn, inox 420 đạt độ cứng lên đến 50–55 HRC, giúp:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chống va đập hiệu quả.
- Duy trì độ chính xác trong thời gian dài.
Khả năng chống mài mòn vượt trội
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 có khả năng:
- Chịu ma sát liên tục.
- Hạn chế hao mòn bề mặt.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Gia tăng tuổi thọ cho chi tiết máy.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Khả năng chịu tải cực lớn
Với đường kính Ø220mm, sản phẩm có khả năng chịu:
- Lực kéo lớn.
- Lực nén cao.
- Lực xoắn mạnh.
- Tải trọng động và tĩnh lớn.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống máy móc công suất lớn và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Nhờ hàm lượng Crom từ 12–14%, inox 420 có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ trong:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng sản xuất.
- Thiết bị công nghiệp.
- Môi trường có độ ẩm trung bình.
Đối với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên ưu tiên sử dụng inox 316.
Gia công cơ khí chính xác
Láp inox Phi 220 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài.
- Doa.
- Cắt theo bản vẽ kỹ thuật.
Nhờ độ ổn định kích thước cao, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác và dung sai.
Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
| Đặc tính | Giá trị |
| Độ bền kéo | 700 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | Khoảng 500 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 50 – 55 HRC |
| Độ giãn dài | 10 – 15% |
Các thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và phương pháp xử lý nhiệt.
Tính chất vật lý
Một số đặc tính nổi bật:
- Khối lượng riêng: 7.75 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.450°C
- Có từ tính
- Chịu nhiệt tốt
- Dẫn nhiệt khá
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Sản phẩm mang đến nhiều lợi ích nổi bật:
- Độ cứng rất cao.
- Chống mài mòn vượt trội.
- Chịu tải trọng cực lớn.
- Có thể nhiệt luyện tăng cơ tính.
- Gia công CNC chính xác.
- Độ bền cơ học cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Gia công trục máy công nghiệp
Được sử dụng để sản xuất:
- Trục truyền động.
- Trục cán thép.
- Trục chính.
- Trục dẫn hướng.
- Trục máy công suất lớn.
Ngành cơ khí chế tạo
Ứng dụng trong:
- Máy CNC cỡ lớn.
- Máy ép thủy lực.
- Máy cán.
- Máy dập.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
Chế tạo khuôn mẫu
Láp inox 420 Phi 220 được sử dụng để chế tạo:
- Chốt khuôn.
- Ty khuôn.
- Trục dẫn hướng.
- Khuôn ép.
- Linh kiện chịu mài mòn.
Thiết bị công nghiệp nặng
Sản phẩm phù hợp cho:
- Xi lanh thủy lực.
- Thiết bị luyện kim.
- Máy khai thác khoáng sản.
- Thiết bị sản xuất công nghiệp.
- Bộ truyền động tải trọng lớn.
Ngành chế tạo dao cụ
Ngoài ra, vật liệu còn được ứng dụng để sản xuất:
- Dao công nghiệp.
- Lưỡi cắt.
- Dụng cụ kỹ thuật.
- Chi tiết chịu ma sát cao.
So sánh Inox 420 Phi 220 và Inox 304 Phi 220
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 304 |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không |
| Từ tính | Có | Hầu như không |
So sánh Inox 420 Phi 220 và Inox 316 Phi 220
| Tiêu chí | Inox 420 | Inox 316 |
| Độ cứng | Cao | Trung bình |
| Chống nước biển | Trung bình | Xuất sắc |
| Chống hóa chất | Khá | Rất tốt |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Tuyển chọn phôi inox SUS 420 đạt tiêu chuẩn.
- Nấu luyện bằng lò điện hiện đại.
- Đúc phôi.
- Cán nóng tạo hình.
- Gia công kéo nguội đạt kích thước Ø220mm.
- Nhiệt luyện tăng độ cứng.
- Mài và đánh bóng bề mặt.
- Kiểm tra cơ tính, kích thước và thành phần hóa học.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.
- Vệ sinh bề mặt định kỳ.
- Bôi dầu chống gỉ khi lưu kho dài ngày.
- Đặt sản phẩm trên giá đỡ chắc chắn để tránh va đập.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra đúng mác thép SUS 420.
- Xác nhận đường kính Ø220mm đúng yêu cầu.
- Kiểm tra dung sai và độ thẳng.
- Yêu cầu đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra chất lượng bề mặt trước khi gia công.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 phụ thuộc vào:
- Nguồn gốc nguyên liệu.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài thanh inox.
- Khối lượng và số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công bề mặt.
- Biến động giá inox trên thị trường.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 chất lượng cao, đầy đủ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng trên toàn quốc, hãy tham khảo:
Trang sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông tin vật tư kim loại:
https://vattukimloai.org/
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 là dòng thanh inox đặc cao cấp sở hữu độ cứng rất cao, khả năng chống mài mòn vượt trội, chịu tải trọng lớn và gia công cơ khí chính xác. Với đường kính Ø220mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong chế tạo trục máy, khuôn mẫu, chi tiết truyền động, thiết bị luyện kim và các hệ thống công nghiệp hạng nặng.
Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 220 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thành phẩm, kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả sản xuất trong nhiều lĩnh vực cơ khí hiện đại.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

