Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 – Thanh Inox Đặc Chịu Lực, Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Hiệu Quả

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø26mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 420 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox nổi bật nhờ khả năng tôi cứng tốt, độ bền cơ học cao, chịu mài mòn hiệu quả và làm việc ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.

    So với các dòng inox thông dụng như inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp vật liệu có khả năng tăng độ cứng thông qua quá trình xử lý nhiệt. Nhờ đặc tính này, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 thường được lựa chọn để gia công các chi tiết máy cần độ chắc chắn, khả năng chịu ma sát và độ chính xác cao.

    Với đường kính Ø26mm, sản phẩm có độ cứng vững tốt, phù hợp để chế tạo trục máy, linh kiện cơ khí, chi tiết khuôn mẫu, chốt chịu lực và nhiều bộ phận trong ngành công nghiệp chế tạo.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Thông tin sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26
    • Đường kính: Ø26mm
    • Mác thép: SUS 420
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A314, JIS G4303
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài: 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • Cán sáng
      • Mài nhẵn
      • Đánh bóng
      • Gia công theo yêu cầu
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 420

    Inox 420 sở hữu thành phần hợp kim đặc biệt giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn:

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.15 – 0.40%
    Crom (Cr)12 – 14%
    Silic (Si)≤ 1%
    Mangan (Mn)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%

    Vai trò của các thành phần:

    • Crom (Cr): Tăng khả năng chống oxy hóa, tạo lớp bảo vệ bề mặt.
    • Carbon (C): Giúp inox đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
    • Các nguyên tố khác: Cải thiện độ bền và tính ổn định của vật liệu.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Độ cứng cao, chịu mài mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm lớn nhất của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 là khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

    Đặc tính này giúp sản phẩm:

    • Chịu ma sát tốt
    • Hạn chế hao mòn
    • Chống biến dạng
    • Duy trì độ chính xác trong thời gian dài

    Vì vậy, inox 420 thường được ứng dụng trong các bộ phận máy móc hoạt động liên tục.

    Khả năng chịu lực tốt

    Nhờ đường kính Ø26mm cùng cấu trúc vật liệu chắc chắn, sản phẩm có khả năng chịu lực cao.

    Ưu điểm:

    • Chịu tải trọng lớn
    • Ít bị cong vênh
    • Hoạt động ổn định
    • Phù hợp với chi tiết máy chịu áp lực

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo yêu cầu vật liệu có độ bền cao.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Inox 420 chứa hàm lượng Crom từ 12 – 14%, giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

    Sản phẩm phù hợp với:

    • Máy móc công nghiệp
    • Thiết bị cơ khí
    • Nhà xưởng sản xuất
    • Môi trường ít hóa chất

    Trong môi trường đặc biệt như nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.

    Khả năng gia công chính xác

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 có khả năng gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC
    • Phay
    • Khoan
    • Cắt
    • Mài
    • Gia công khuôn mẫu

    Nhờ độ ổn định cao, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kích thước và độ chính xác.

    Bề mặt sáng đẹp

    Thanh inox 420 Phi 26 có thể được xử lý nhiều dạng bề mặt:

    • Bề mặt sáng
    • Mài bóng
    • Đánh bóng gương
    • Gia công hoàn thiện

    Điều này giúp sản phẩm vừa đảm bảo tính kỹ thuật vừa có tính thẩm mỹ cao.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Thông số tham khảo:

    Đặc tínhGiá trị
    Độ bền kéo700 – 900 MPa
    Giới hạn chảyKhoảng 500 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện50 – 55 HRC
    Độ giãn dài10 – 15%

    Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái vật liệu.

    Tính chất vật lý của Inox 420

    Một số đặc tính nổi bật:

    • Khối lượng riêng: Khoảng 7.75 g/cm³
    • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1.450°C
    • Có tính từ
    • Khả năng chịu nhiệt tốt
    • Độ ổn định kích thước cao

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao
    • Chịu mài mòn tốt
    • Khả năng chịu lực lớn
    • Có thể nhiệt luyện tăng cứng
    • Gia công chính xác
    • Bề mặt đẹp
    • Tuổi thọ sử dụng cao
    • Phù hợp nhiều lĩnh vực công nghiệp

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

    Láp inox 420 Phi 26 thường được sử dụng để gia công:

    • Trục máy
    • Trục truyền động
    • Chốt chịu lực
    • Ty dẫn hướng
    • Linh kiện máy CNC

    Ứng dụng trong ngành khuôn mẫu

    Nhờ khả năng chống mài mòn tốt, sản phẩm được dùng làm:

    • Chốt khuôn
    • Trục dẫn hướng
    • Bộ phận định vị
    • Chi tiết khuôn chính xác

    Ứng dụng trong ngành dao cụ

    Inox 420 Phi 26 phù hợp để sản xuất:

    • Bộ phận máy cắt
    • Linh kiện dao công nghiệp
    • Chi tiết chịu ma sát
    • Dụng cụ cơ khí

    Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp

    Một số ứng dụng phổ biến:

    • Trục quay
    • Bộ phận truyền động
    • Linh kiện máy sản xuất
    • Chi tiết chịu tải

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 và Inox 304 Phi 26

    Tiêu chíInox 420 Phi 26Inox 304 Phi 26
    Nhóm inoxMartensiticAustenitic
    Độ cứngCaoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònKháTốt
    Nhiệt luyện tăng cứngKhông
    Ứng dụngCơ khí chịu lựcChống gỉ thông thường

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 và Inox 316 Phi 26

    Tiêu chíInox 420 Phi 26Inox 316 Phi 26
    Độ cứngCaoThấp hơn
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Chịu hóa chấtTrung bìnhCao
    Chống mài mònTốtKhá
    Ứng dụngCơ khí, khuôn mẫuHóa chất, hàng hải

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox SUS 420.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán kéo tạo kích thước Ø26mm.
    5. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    6. Mài hoàn thiện bề mặt.
    7. Kiểm tra kích thước.
    8. Kiểm tra thành phần hóa học.
    9. Đóng gói và vận chuyển.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất.
    • Không để ngoài trời trong thời gian dài.
    • Vệ sinh sạch sau khi sử dụng.
    • Dùng dầu chống oxy hóa khi lưu kho lâu ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Khi mua sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 420.
    • Đảm bảo đúng đường kính Ø26mm.
    • Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
    • Kiểm tra bề mặt và độ thẳng.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Xác định đúng nhu cầu sử dụng.

    Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 ở đâu?

    Khách hàng có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 chất lượng cao có thể tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các loại vật tư kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 phụ thuộc vào:

    • Xuất xứ sản phẩm
    • Tiêu chuẩn inox
    • Chiều dài thanh
    • Số lượng đặt mua
    • Giá nguyên liệu trên thị trường

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách sản phẩm.

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 là dòng thanh inox đặc có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ cứng vượt trội.

    Với khả năng nhiệt luyện tăng cứng, gia công chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, dao cụ và nhiều ngành sản xuất khác.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 26 đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng linh kiện, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả sản xuất.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: