Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 – Thanh Inox Đặc Chịu Mài Mòn Cao, Độ Cứng Vượt Trội Cho Gia Công Chính Xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 là thanh inox đặc có đường kính Ø12mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox chuyên dụng có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với khả năng tôi cứng, chịu mài mòn tốt, độ bền cơ học cao và khả năng giữ độ sắc bén vượt trội.

    So với các loại inox phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 440 có ưu thế lớn về độ cứng sau xử lý nhiệt. Khi được nhiệt luyện đúng kỹ thuật, vật liệu có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp tăng khả năng chịu ma sát, chống biến dạng và duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.

    Với kích thước Phi 12mm, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 thường được sử dụng để gia công các chi tiết cơ khí nhỏ nhưng yêu cầu độ chính xác cao như:

    • Trục dẫn hướng mini.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Dao cụ công nghiệp.
    • Dụng cụ kỹ thuật.
    • Thiết bị y tế.
    • Các chi tiết máy chịu mài mòn.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Thông tin sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12
    • Đường kính: Ø12mm
    • Mác thép: SUS 440 / Inox 440
    • Nhóm inox: Martensitic Stainless Steel
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Bề mặt:
      • Cán nguội
      • Mài sáng
      • Đánh bóng
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng nhận: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Inox 440 sở hữu thành phần hóa học giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ hàm lượng Carbon và Crom cao, inox 440 có các đặc tính:

    • Độ cứng rất cao.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Chịu lực tốt.
    • Khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Độ cứng cao sau nhiệt luyện

    Ưu điểm nổi bật nhất của inox 440 là khả năng tăng độ cứng thông qua quá trình xử lý nhiệt.

    Sau khi tôi và ram, vật liệu có thể đạt:

    • Độ cứng 55–60 HRC.
    • Khả năng chống biến dạng tốt.
    • Chịu tải trọng cao.
    • Duy trì độ chính xác lâu dài.

    Đây là lý do inox 440 được ứng dụng rộng rãi trong ngành chế tạo dao cụ và linh kiện cơ khí chính xác.

    Khả năng chống mài mòn vượt trội

    Trong các môi trường làm việc có ma sát liên tục, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 mang lại hiệu quả cao nhờ:

    • Bề mặt có độ cứng lớn.
    • Hạn chế hao mòn.
    • Tăng tuổi thọ chi tiết.
    • Giảm chi phí bảo dưỡng.

    Sản phẩm phù hợp với những bộ phận thường xuyên tiếp xúc cơ học.

    Độ bền cơ học cao

    Láp inox 440 Phi 12 có khả năng chịu:

    • Lực kéo.
    • Lực nén.
    • Lực xoắn.
    • Tác động cơ học liên tục.

    Nhờ vậy, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Với hàm lượng Crom từ 16–18%, inox 440 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thông thường.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng gia công.
    • Thiết bị kỹ thuật.
    • Môi trường có độ ẩm vừa phải.

    Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

    Khả năng gia công chính xác

    Với đường kính 12mm, sản phẩm phù hợp với nhiều phương pháp gia công:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Mài chính xác.
    • Cắt dây EDM.
    • Khoan.
    • Gia công tự động.

    Độ ổn định kích thước giúp inox 440 Phi 12 đáp ứng tốt các chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Thông số có thể thay đổi tùy thuộc vào loại inox 440A, 440B, 440C và quy trình xử lý nhiệt.

    Tính chất vật lý của Inox 440

    Một số đặc tính tiêu biểu:

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ cứng cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng vượt trội.
    • Chống mài mòn rất tốt.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Kích thước nhỏ, độ chính xác lớn.
    • Gia công được nhiều dạng chi tiết.
    • Giữ hình dạng ổn định.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Gia công linh kiện cơ khí

    Láp inox 440 Phi 12 được sử dụng để chế tạo:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt máy.
    • Ty dẫn hướng.
    • Linh kiện CNC.
    • Bộ phận máy tự động.

    Sản xuất dao cụ công nghiệp

    Nhờ độ cứng cao, vật liệu được dùng làm:

    • Dao cắt nhỏ.
    • Lưỡi dao kỹ thuật.
    • Khuôn cắt.
    • Dụng cụ cơ khí.

    Ngành thiết bị y tế

    Inox 440 được sử dụng trong:

    • Dụng cụ phẫu thuật.
    • Linh kiện thiết bị y tế.
    • Bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.

    Ngành tự động hóa

    Ứng dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy lắp ráp tự động.
    • Thiết bị điện tử.
    • Máy CNC chính xác.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 và Inox 304 Phi 12

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 và Inox 420 Phi 12

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Chống ăn mònTốtKhá
    Giữ cạnh sắcRất tốtTốt
    Ứng dụng dao cụRất phổ biếnPhổ biến

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi thép.
    4. Cán và kéo nguội đạt kích thước.
    5. Gia công chính xác đường kính Ø12mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài và hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước, cơ tính.
    9. Đóng gói xuất xưởng.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Để sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất ăn mòn.
    • Không để thanh inox bị va đập mạnh.
    • Vệ sinh sau khi gia công.
    • Dùng dầu chống gỉ khi lưu kho lâu dài.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Khi mua sản phẩm cần lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 440.
    • Xác nhận đường kính Ø12mm.
    • Kiểm tra dung sai kích thước.
    • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Kiểm tra bề mặt trước khi gia công.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 phụ thuộc vào:

    • Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá nguyên liệu.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách sản phẩm.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 chất lượng cao, đầy đủ chứng từ và đáp ứng yêu cầu gia công chính xác, hãy tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 là dòng thanh inox đặc kích thước nhỏ nhưng sở hữu khả năng làm việc vượt trội nhờ độ cứng cao, chống mài mòn tốt, chịu lực hiệu quả và độ ổn định kích thước cao.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo dao cụ, thiết bị y tế, linh kiện CNC và tự động hóa.

    Việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng tuổi thọ linh kiện và tối ưu hiệu quả sản xuất.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: